تم النسخ بنجاح.

snsfont.com

🇧🇪

“🇧🇪” معنى: cờ: Bỉ Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇪 المعنى والوصف
Cờ Bỉ 🇧🇪Biểu tượng cờ Bỉ bao gồm các sọc dọc màu đen, vàng và đỏ. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nước Bỉ và thường được dùng để tượng trưng cho sô cô la🍫, bia🍺 và văn hóa🎭. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Bỉ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇳🇱 Cờ Hà Lan, 🇫🇷 Cờ Pháp, 🇱🇺 Cờ Luxembourg

Biểu tượng cảm xúc cờ Bỉ | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bỉ | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bỉ
🇧🇪 أمثلة واستخدام
ㆍSôcôla Bỉ ngon thật đấy🇧🇪
ㆍTôi rất thích Lễ hội Bia Bỉ🇧🇪
ㆍKiến trúc lịch sử của Bỉ thật ấn tượng🇧🇪
🇧🇪 إيموجي وسائل التواصل الاجتماعي
🇧🇪 معلومات أساسية
Emoji: 🇧🇪
اسم قصير:cờ: Bỉ
اسم أبل:cờ Bỉ
نقطة كود:U+1F1E7 1F1EA نسخ
فئة:🏁 Cờ
فئة فرعية:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
الكلمة الرئيسية:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Bỉ | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bỉ | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bỉ
انظر أيضًا 9
🦁 mặt sư tử نسخ
🐚 vỏ xoắn ốc نسخ
🍟 khoai tây chiên نسخ
🦪 hàu نسخ
🍫 thanh sô cô la نسخ
🎂 bánh sinh nhật نسخ
🏰 lâu đài نسخ
🛫 máy bay khởi hành نسخ
🇪🇺 cờ: Liên Minh Châu Âu نسخ
🇧🇪 لغات أخرى
لغةاسم قصير ورابط
العربية 🇧🇪 علم: بلجيكا
Azərbaycan 🇧🇪 bayraq: Belçika
Български 🇧🇪 Флаг: Белгия
বাংলা 🇧🇪 পতাকা: বেলজিয়াম
Bosanski 🇧🇪 zastava: Belgija
Čeština 🇧🇪 vlajka: Belgie
Dansk 🇧🇪 flag: Belgien
Deutsch 🇧🇪 Flagge: Belgien
Ελληνικά 🇧🇪 σημαία: Βέλγιο
English 🇧🇪 flag: Belgium
Español 🇧🇪 Bandera: Bélgica
Eesti 🇧🇪 lipp: Belgia
فارسی 🇧🇪 پرچم: بلژیک
Suomi 🇧🇪 lippu: Belgia
Filipino 🇧🇪 bandila: Belgium
Français 🇧🇪 drapeau : Belgique
עברית 🇧🇪 דגל: בלגיה
हिन्दी 🇧🇪 झंडा: बेल्जियम
Hrvatski 🇧🇪 zastava: Belgija
Magyar 🇧🇪 zászló: Belgium
Bahasa Indonesia 🇧🇪 bendera: Belgia
Italiano 🇧🇪 bandiera: Belgio
日本語 🇧🇪 旗: ベルギー
ქართველი 🇧🇪 დროშა: ბელგია
Қазақ 🇧🇪 ту: Бельгия
한국어 🇧🇪 깃발: 벨기에
Kurdî 🇧🇪 Ala: Belçîka
Lietuvių 🇧🇪 vėliava: Belgija
Latviešu 🇧🇪 karogs: Beļģija
Bahasa Melayu 🇧🇪 bendera: Belgium
ဗမာ 🇧🇪 အလံ − ဘယ်လ်ဂျီယမ်
Bokmål 🇧🇪 flagg: Belgia
Nederlands 🇧🇪 vlag: België
Polski 🇧🇪 flaga: Belgia
پښتو 🇧🇪 بیرغ: بلجیم
Português 🇧🇪 bandeira: Bélgica
Română 🇧🇪 steag: Belgia
Русский 🇧🇪 флаг: Бельгия
سنڌي 🇧🇪 جھنڊو: بيلجيم
Slovenčina 🇧🇪 zástava: Belgicko
Slovenščina 🇧🇪 zastava: Belgija
Shqip 🇧🇪 flamur: Belgjikë
Српски 🇧🇪 застава: Белгија
Svenska 🇧🇪 flagga: Belgien
ภาษาไทย 🇧🇪 ธง: เบลเยียม
Türkçe 🇧🇪 bayrak: Belçika
Українська 🇧🇪 прапор: Бельгія
اردو 🇧🇪 پرچم: بیلجیم
Tiếng Việt 🇧🇪 cờ: Bỉ
简体中文 🇧🇪 旗: 比利时
繁體中文 🇧🇪 旗子: 比利時