تم النسخ بنجاح.

snsfont.com

🇰🇲

“🇰🇲” معنى: cờ: Comoros Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇰🇲 المعنى والوصف
Cờ của Comoros 🇰🇲
🇰🇲 Biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho lá cờ của Comoros và tượng trưng cho Comoros. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Comoros và được dùng để đại diện cho đất nước hoặc thể hiện lòng yêu nước. Comoros là một quốc đảo nằm ở Ấn Độ Dương, nổi tiếng với những bãi biển đẹp và nền văn hóa đa dạng. Trong bối cảnh tương tự, các biểu tượng cảm xúc cờ của các quốc gia khác 🇯🇴, 🇯🇵, 🇰🇪 cũng có thể được sử dụng cùng nhau

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏝️ đảo, 🌊 biển, 🌴 cây cọ

Biểu tượng cảm xúc cờ Comoros | biểu tượng cảm xúc Comoros | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Comoros | biểu tượng cảm xúc Moroni | biểu tượng cảm xúc quốc đảo
🇰🇲 أمثلة واستخدام
ㆍCác bãi biển ở Comoros thực sự rất đẹp 🇰🇲
ㆍVũ điệu truyền thống của Comoros rất độc đáo 🇰🇲
ㆍChuyến đi đến Comoros là một trải nghiệm khó quên 🇰🇲
🇰🇲 إيموجي وسائل التواصل الاجتماعي
🇰🇲 معلومات أساسية
Emoji: 🇰🇲
اسم قصير:cờ: Comoros
اسم أبل:cờ Comoros
نقطة كود:U+1F1F0 1F1F2 نسخ
فئة:🏁 Cờ
فئة فرعية:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
الكلمة الرئيسية:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Comoros | biểu tượng cảm xúc Comoros | biểu tượng cảm xúc Đông Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Comoros | biểu tượng cảm xúc Moroni | biểu tượng cảm xúc quốc đảo
انظر أيضًا 7
👨‍🌾 nông dân nam نسخ
👩‍🌾 nông dân nữ نسخ
🌿 thảo mộc نسخ
🌋 núi lửa نسخ
🕌 nhà thờ hồi giáo نسخ
🛫 máy bay khởi hành نسخ
🛐 nơi thờ phụng نسخ
صور من شركات تصنيع متنوعة 8
🇰🇲 لغات أخرى
لغةاسم قصير ورابط
العربية 🇰🇲 علم: جزر القمر
Azərbaycan 🇰🇲 bayraq: Komor adaları
Български 🇰🇲 Флаг: Коморски острови
বাংলা 🇰🇲 পতাকা: কমোরোস
Bosanski 🇰🇲 zastava: Komori
Čeština 🇰🇲 vlajka: Komory
Dansk 🇰🇲 flag: Comorerne
Deutsch 🇰🇲 Flagge: Komoren
Ελληνικά 🇰🇲 σημαία: Κομόρες
English 🇰🇲 flag: Comoros
Español 🇰🇲 Bandera: Comoras
Eesti 🇰🇲 lipp: Komoorid
فارسی 🇰🇲 پرچم: کومور
Suomi 🇰🇲 lippu: Komorit
Filipino 🇰🇲 bandila: Comoros
Français 🇰🇲 drapeau : Comores
עברית 🇰🇲 דגל: קומורו
हिन्दी 🇰🇲 झंडा: कोमोरोस
Hrvatski 🇰🇲 zastava: Komori
Magyar 🇰🇲 zászló: Comore-szigetek
Bahasa Indonesia 🇰🇲 bendera: Komoro
Italiano 🇰🇲 bandiera: Comore
日本語 🇰🇲 旗: コモロ
ქართველი 🇰🇲 დროშა: კომორის კუნძულები
Қазақ 🇰🇲 ту: Комор аралдары
한국어 🇰🇲 깃발: 코모로
Kurdî 🇰🇲 Ala: Komor
Lietuvių 🇰🇲 vėliava: Komorai
Latviešu 🇰🇲 karogs: Komoru salas
Bahasa Melayu 🇰🇲 bendera: Comoros
ဗမာ 🇰🇲 အလံ − ကိုမိုရိုစ်
Bokmål 🇰🇲 flagg: Komorene
Nederlands 🇰🇲 vlag: Comoren
Polski 🇰🇲 flaga: Komory
پښتو 🇰🇲 بیرغ: کوموروس
Português 🇰🇲 bandeira: Comores
Română 🇰🇲 steag: Comore
Русский 🇰🇲 флаг: Коморы
سنڌي 🇰🇲 جھنڊو: ڪموروس
Slovenčina 🇰🇲 zástava: Komory
Slovenščina 🇰🇲 zastava: Komori
Shqip 🇰🇲 flamur: Komore
Српски 🇰🇲 застава: Коморска Острва
Svenska 🇰🇲 flagga: Komorerna
ภาษาไทย 🇰🇲 ธง: คอโมโรส
Türkçe 🇰🇲 bayrak: Komorlar
Українська 🇰🇲 прапор: Комори
اردو 🇰🇲 پرچم: کوموروس
Tiếng Việt 🇰🇲 cờ: Comoros
简体中文 🇰🇲 旗: 科摩罗
繁體中文 🇰🇲 旗子: 葛摩