تم النسخ بنجاح.

snsfont.com

🛠️

“🛠️” معنى: búa và cờ lê Emoji

Home > Vật phẩm > dụng cụ

🛠️ المعنى والوصف
Công cụ🛠️Biểu tượng cảm xúc của công cụ tượng trưng cho sự kết hợp giữa búa và cờ lê và thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sửa chữa🔧, xây dựng🏗️ và DIY🔨. Biểu tượng cảm xúc này cũng có thể tượng trưng cho việc giải quyết vấn đề🧩 hoặc công việc💼. Nó cũng thường được sử dụng để chỉ các dự án kỹ thuật hoặc công việc sửa chữa thường lệ.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔧 cờ lê, 🔨 búa, 🪛 tuốc nơ vít

Biểu tượng cảm xúc búa và cờ lê | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc sửa chữa | biểu tượng cảm xúc làm việc | biểu tượng cảm xúc sửa chữa | biểu tượng cảm xúc công cụ
🛠️ أمثلة واستخدام
ㆍHôm nay tôi đã làm một chiếc giá sách bằng dụng cụ🛠️
ㆍTôi phải lấy dụng cụ🛠️ và đi sửa
ㆍTôi đã mua một bộ dụng cụ mới🛠️
🛠️ إيموجي وسائل التواصل الاجتماعي
🛠️ معلومات أساسية
Emoji: 🛠️
اسم قصير:búa và cờ lê
اسم أبل:Hammer and Wrench
نقطة كود:U+1F6E0 FE0F نسخ
فئة:⌚ Vật phẩm
فئة فرعية:⛏️ dụng cụ
الكلمة الرئيسية:búa | búa và cờ lê | chìa vặn | cờ lê | dụng cụ
Biểu tượng cảm xúc búa và cờ lê | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc sửa chữa | biểu tượng cảm xúc làm việc | biểu tượng cảm xúc sửa chữa | biểu tượng cảm xúc công cụ
انظر أيضًا 11
👷 công nhân xây dựng نسخ
🧱 gạch نسخ
🚧 công trường نسخ
🦺 áo bảo hộ نسخ
💻 máy tính xách tay نسخ
🔧 cờ lê نسخ
🔨 búa نسخ
🔩 đai ốc và bu lông نسخ
🧰 hộp dụng cụ نسخ
dấu gạch chéo نسخ
nút dấu gạch chéo نسخ
🛠️ لغات أخرى
لغةاسم قصير ورابط
العربية 🛠️ شاكوش ومفتاح
Azərbaycan 🛠️ çəkic və açar
Български 🛠️ Чук и гаечен ключ
বাংলা 🛠️ হাতুড়ি এবং রেঞ্চ
Bosanski 🛠️ čekić i ključ
Čeština 🛠️ kladivo a maticový klíč
Dansk 🛠️ hammer og skruenøgle
Deutsch 🛠️ Hammer und Schraubenschlüssel
Ελληνικά 🛠️ σφυρί και γαλλικό κλειδί
English 🛠️ hammer and wrench
Español 🛠️ martillo y llave inglesa
Eesti 🛠️ haamer ja mutrivõti
فارسی 🛠️ چکش و آچار
Suomi 🛠️ jakoavain ja vasara
Filipino 🛠️ martilyo at liyabe
Français 🛠️ marteau et clé à molette
עברית 🛠️ פטיש ומפתח ברגים
हिन्दी 🛠️ हथौड़ा और पाना
Hrvatski 🛠️ čekić i francuski ključ
Magyar 🛠️ kalapács és csavarkulcs
Bahasa Indonesia 🛠️ palu dan kunci inggris
Italiano 🛠️ martello e chiave inglese
日本語 🛠️ ハンマーとレンチ
ქართველი 🛠️ ჩაქუჩი და ქანჩის გასაღები
Қазақ 🛠️ балға мен сомын кілт
한국어 🛠️ 망치와 렌치
Kurdî 🛠️ çakûç û çakûç
Lietuvių 🛠️ plaktukas ir veržliaraktis
Latviešu 🛠️ āmurs un uzgriežņu atslēga
Bahasa Melayu 🛠️ tukul dan perengkuh
ဗမာ 🛠️ တူနှင့် ခွ
Bokmål 🛠️ hammer og fastnøkkel
Nederlands 🛠️ hamer en moersleutel
Polski 🛠️ młot i klucz
پښتو 🛠️ هامر او رنچ
Português 🛠️ martelo e chave-inglesa
Română 🛠️ ciocan și cheie fixă
Русский 🛠️ молот и гаечный ключ
سنڌي 🛠️ هٿرادو ۽ رنچ
Slovenčina 🛠️ kladivo a kľúč
Slovenščina 🛠️ kladivo in ključ
Shqip 🛠️ çekiç dhe çelës
Српски 🛠️ чекић и француски кључ
Svenska 🛠️ hammare och skiftnyckel
ภาษาไทย 🛠️ ค้อนและประแจ
Türkçe 🛠️ çekiç ve somun anahtarı
Українська 🛠️ молоток і гайковий ключ
اردو 🛠️ ہتھوڑا اور رنچ
Tiếng Việt 🛠️ búa và cờ lê
简体中文 🛠️ 锤子与扳手
繁體中文 🛠️ 鎚子和扳手