Kopyalama tamamlandı.

snsfont.com

“⛪” Məna: nhà thờ Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > nơi tôn giáo

Məna və təsvir
Biểu tượng cảm xúc nhà thờ⛪
⛪ đại diện cho một nhà thờ Cơ đốc giáo và chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến các địa điểm tôn giáo⛪, các buổi lễ thờ cúng🙏 và đám cưới👰. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện đề cập đến các sự kiện tôn giáo hoặc dịch vụ nhà thờ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như các chủ đề liên quan đến Cơ đốc giáo hoặc đến thăm một nhà thờ lớn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🙏 cầu nguyện, ✝️ thánh giá, 💒 sảnh cưới

Biểu tượng cảm xúc nhà thờ | biểu tượng cảm xúc tôn giáo | biểu tượng cảm xúc kiến ​​trúc | biểu tượng cảm xúc cột mốc | biểu tượng cảm xúc sự kiện | biểu tượng cảm xúc cầu nguyện
İstifadə nümunələri
ㆍTôi đến nhà thờ⛪ vào Chủ nhật hàng tuần.
ㆍĐám cưới của bạn tôi được tổ chức tại nhà thờ⛪.
ㆍChúng tôi đã làm lễ tại nhà thờ⛪.
Əsas məlumat
Emoji:
Qısa ad:nhà thờ
Apple adı:Church
Kod nöqtəsi:U+26EA Kopyala
Kateqoriya:🚌 Du lịch & Địa điểm
Alt kateqoriya:⛪ nơi tôn giáo
Açar söz:cây thánh giá | Đạo cơ đốc | nhà thờ | tôn giáo
Biểu tượng cảm xúc nhà thờ | biểu tượng cảm xúc tôn giáo | biểu tượng cảm xúc kiến ​​trúc | biểu tượng cảm xúc cột mốc | biểu tượng cảm xúc sự kiện | biểu tượng cảm xúc cầu nguyện
Həmçinin bax 11
🙌 hai bàn tay giơ lên Kopyala
🙏 chắp tay Kopyala
👰 người đội khăn voan Kopyala
🤵 người mặc bộ vest Kopyala
💒 đám cưới Kopyala
🕋 kaaba Kopyala
🕌 nhà thờ hồi giáo Kopyala
🕍 giáo đường Do thái Kopyala
🎄 cây thông noel Kopyala
📿 tràng hạt Kopyala
🛐 nơi thờ phụng Kopyala
Digər dillər
DilQısa ad və link
العربية ⛪ كنيسة
Azərbaycan ⛪ kilsə
Български ⛪ църква
বাংলা ⛪ চার্চ
Bosanski ⛪ crkva
Čeština ⛪ kostel
Dansk ⛪ kirke
Deutsch ⛪ Kirche
Ελληνικά ⛪ εκκλησία
English ⛪ church
Español ⛪ iglesia
Eesti ⛪ kirik
فارسی ⛪ کلیسا
Suomi ⛪ kirkko
Filipino ⛪ simbahan
Français ⛪ église
עברית ⛪ כנסייה
हिन्दी ⛪ चर्च, भवन
Hrvatski ⛪ crkva
Magyar ⛪ templom
Bahasa Indonesia ⛪ gereja
Italiano ⛪ chiesa
日本語 ⛪ 教会
ქართველი ⛪ ეკლესია
Қазақ ⛪ шіркеу
한국어 ⛪ 교회
Kurdî ⛪ dêr
Lietuvių ⛪ bažnyčia
Latviešu ⛪ baznīca
Bahasa Melayu ⛪ gereja
ဗမာ ⛪ ခရစ်ယာန် ဘုရားကျောင်း
Bokmål ⛪ kirke
Nederlands ⛪ kerk
Polski ⛪ kościół
پښتو ⛪ کلیسا
Português ⛪ igreja
Română ⛪ biserică
Русский ⛪ церковь
سنڌي ⛪ چرچ
Slovenčina ⛪ kostol
Slovenščina ⛪ cerkev
Shqip ⛪ kishë
Српски ⛪ црква
Svenska ⛪ kyrka
ภาษาไทย ⛪ โบสถ์
Türkçe ⛪ kilise
Українська ⛪ церква
اردو ⛪ چرچ
Tiếng Việt ⛪ nhà thờ
简体中文 ⛪ 教堂
繁體中文 ⛪ 教堂