অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

snsfont.com

❤️

“❤️” অর্থ: trái tim màu đỏ Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > trái tim

❤️ অর্থ এবং বর্ণনা
Trái tim đỏ❤️Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho trái tim màu đỏ và chủ yếu được sử dụng để thể hiện tình yêu💏, tình cảm💑 hoặc tình bạn. Nó thường được dùng để thể hiện tình yêu giữa những người yêu nhau hoặc tình bạn sâu sắc giữa những người bạn. Nó được sử dụng để nhấn mạnh tình yêu hoặc bày tỏ lòng biết ơn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💕 hai trái tim, 💖 trái tim lấp lánh, 💓 trái tim đập thình thịch

Biểu tượng cảm xúc trái tim màu đỏ | biểu tượng cảm xúc tình yêu | biểu tượng cảm xúc lãng mạn | biểu tượng cảm xúc biểu hiện tình cảm | biểu tượng cảm xúc tình yêu mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc chân thành
❤️ ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍAnh yêu em rất nhiều❤️
ㆍAnh luôn nghĩ về em❤️
ㆍTình bạn của chúng ta thật quý giá❤️
❤️ SNS এর ইমোজি
❤️ মৌলিক তথ্য
Emoji: ❤️
সংক্ষিপ্ত নাম:trái tim màu đỏ
অ্যাপল নাম:trái tim màu đỏ
কোড পয়েন্ট:U+2764 FE0F কপি
বিভাগ:😂 Mặt cười & Cảm xúc
উপবিভাগ:❤️ trái tim
মূল শব্দ:trái tim | trái tim màu đỏ
Biểu tượng cảm xúc trái tim màu đỏ | biểu tượng cảm xúc tình yêu | biểu tượng cảm xúc lãng mạn | biểu tượng cảm xúc biểu hiện tình cảm | biểu tượng cảm xúc tình yêu mạnh mẽ | biểu tượng cảm xúc chân thành
এছাড়াও দেখুন 34
😂 mặt cười với nước mắt vui sướng কপি
😍 mặt cười mắt hình trái tim কপি
😗 mặt hôn কপি
😘 mặt đang hôn gió কপি
😚 mặt hôn mắt nhắm কপি
🥰 mặt cười với 3 trái tim কপি
😻 mặt mèo cười mắt hình trái tim কপি
💌 thư tình কপি
💓 trái tim đang đập কপি
💔 trái tim tan vỡ কপি
💕 hai trái tim কপি
💖 trái tim lấp lánh কপি
💗 trái tim lớn dần কপি
💘 trái tim với mũi tên কপি
💙 trái tim màu lam কপি
💚 trái tim màu lục কপি
💛 trái tim màu vàng কপি
💜 trái tim tím কপি
💝 trái tim với ruy băng কপি
💞 trái tim xoay vòng কপি
💟 hình trang trí trái tim কপি
🖤 tim đen কপি
🤍 trái tim màu trắng কপি
🧡 trái tim màu cam কপি
👨‍❤️‍👨 cặp đôi với trái tim: đàn ông và đàn ông কপি
👩‍❤️‍👩 cặp đôi với trái tim: phụ nữ và phụ nữ কপি
💑 cặp đôi với trái tim কপি
🦢 thiên nga কপি
🌹 hoa hồng কপি
🏩 khách sạn tình yêu কপি
🌝 khuôn mặt trăng tròn কপি
🎀 ruy băng কপি
🎁 gói quà কপি
📕 sách đóng কপি
❤️ অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية ❤️ قلب أحمر
Azərbaycan ❤️ qırmızı ürək
Български ❤️ Червено сърце
বাংলা ❤️ লাল হার্ট
Bosanski ❤️ crveno srce
Čeština ❤️ rudé srdce
Dansk ❤️ rødt hjerte
Deutsch ❤️ rotes Herz
Ελληνικά ❤️ κόκκινη καρδιά
English ❤️ red heart
Español ❤️ corazón rojo
Eesti ❤️ punane süda
فارسی ❤️ قلب قرمز
Suomi ❤️ punainen sydän
Filipino ❤️ pulang puso
Français ❤️ cœur rouge
עברית ❤️ לב אדום
हिन्दी ❤️ लाल दिल
Hrvatski ❤️ crveno srce
Magyar ❤️ vörös szív
Bahasa Indonesia ❤️ hati merah
Italiano ❤️ cuore rosso
日本語 ❤️ 赤いハート
ქართველი ❤️ წითელი გული
Қазақ ❤️ қызыл жүрек
한국어 ❤️ 빨간색 하트
Kurdî ❤️ dilê sor
Lietuvių ❤️ raudona širdelė
Latviešu ❤️ sarkana sirds
Bahasa Melayu ❤️ hati merah
ဗမာ ❤️ အနီရောင် နှလုံး
Bokmål ❤️ rødt hjerte
Nederlands ❤️ rood hart
Polski ❤️ czerwone serce
پښتو ❤️ سور زړه
Português ❤️ coração vermelho
Română ❤️ inimă roșie
Русский ❤️ алое сердце
سنڌي ❤️ لال دل
Slovenčina ❤️ červené srdce
Slovenščina ❤️ rdeče srce
Shqip ❤️ zemër e kuqe
Српски ❤️ црвено срце
Svenska ❤️ rött hjärta
ภาษาไทย ❤️ หัวใจสีแดง
Türkçe ❤️ kırmızı kalp
Українська ❤️ червоне серце
اردو ❤️ سرخ دل
Tiếng Việt ❤️ trái tim màu đỏ
简体中文 ❤️ 红心
繁體中文 ❤️ 愛心