অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

snsfont.com

🇬🇧

“🇬🇧” অর্থ: cờ: Vương quốc Anh Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇬🇧 অর্থ এবং বর্ণনা
Cờ Anh 🇬🇧Quốc kỳ Anh tượng trưng cho Vương quốc Anh và có hình chữ thập màu trắng và đỏ trên nền xanh. Lá cờ này, còn được gọi là Union Jack, đại diện cho lịch sử và văn hóa nước Anh. Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại liên quan đến du lịch, lịch sử, văn hóa và thể thao⚽.🇬🇧

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇬🇬 Cờ Guernsey, 🇬🇮 Cờ Gibraltar, 🇮🇪 Cờ Ireland

Biểu tượng cảm xúc cờ Vương quốc Anh | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Vương quốc Anh | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Vương quốc Anh
🇬🇧 ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍTôi muốn đến Anh! 🇬🇧
ㆍCác công trình lịch sử ở Anh thật ấn tượng. 🇬🇧
ㆍBóng đá Anh thực sự rất vui. 🇬🇧
🇬🇧 SNS এর ইমোজি
🇬🇧 মৌলিক তথ্য
Emoji: 🇬🇧
সংক্ষিপ্ত নাম:cờ: Vương quốc Anh
অ্যাপল নাম:cờ Vương quốc Anh
কোড পয়েন্ট:U+1F1EC 1F1E7 কপি
বিভাগ:🏁 Cờ
উপবিভাগ:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
মূল শব্দ:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Vương quốc Anh | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Vương quốc Anh | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Vương quốc Anh
এছাড়াও দেখুন 10
👸 công chúa কপি
💂 bảo vệ কপি
🤴 hoàng tử কপি
🥞 bánh kếp কপি
đồ uống nóng কপি
🏰 lâu đài কপি
cái ô với những giọt nước mưa কপি
👑 vương miện কপি
💷 tiền giấy bảng কপি
📮 hòm thư কপি
🇬🇧 অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 🇬🇧 علم: المملكة المتحدة
Azərbaycan 🇬🇧 bayraq: Birləşmiş Krallıq
Български 🇬🇧 Флаг: Обединеното кралство
বাংলা 🇬🇧 পতাকা: যুক্তরাজ্য
Bosanski 🇬🇧 zastava: Ujedinjeno Kraljevstvo
Čeština 🇬🇧 vlajka: Spojené království
Dansk 🇬🇧 flag: Storbritannien
Deutsch 🇬🇧 Flagge: Vereinigtes Königreich
Ελληνικά 🇬🇧 σημαία: Ηνωμένο Βασίλειο
English 🇬🇧 flag: United Kingdom
Español 🇬🇧 Bandera: Reino Unido
Eesti 🇬🇧 lipp: Ühendkuningriik
فارسی 🇬🇧 پرچم: بریتانیا
Suomi 🇬🇧 lippu: Iso-Britannia
Filipino 🇬🇧 bandila: United Kingdom
Français 🇬🇧 drapeau : Royaume-Uni
עברית 🇬🇧 דגל: בריטניה
हिन्दी 🇬🇧 झंडा: यूनाइटेड किंगडम
Hrvatski 🇬🇧 zastava: Ujedinjeno Kraljevstvo
Magyar 🇬🇧 zászló: Egyesült Királyság
Bahasa Indonesia 🇬🇧 bendera: Inggris Raya
Italiano 🇬🇧 bandiera: Regno Unito
日本語 🇬🇧 旗: イギリス
ქართველი 🇬🇧 დროშა: გაერთიანებული სამეფო
Қазақ 🇬🇧 ту: Ұлыбритания
한국어 🇬🇧 깃발: 영국
Kurdî 🇬🇧 Ala: Keyaniya Yekbûyî
Lietuvių 🇬🇧 vėliava: Jungtinė Karalystė
Latviešu 🇬🇧 karogs: Apvienotā Karaliste
Bahasa Melayu 🇬🇧 bendera: United Kingdom
ဗမာ 🇬🇧 အလံ − ယူနိုက်တက်ကင်းဒမ်း
Bokmål 🇬🇧 flagg: Storbritannia
Nederlands 🇬🇧 vlag: Verenigd Koninkrijk
Polski 🇬🇧 flaga: Wielka Brytania
پښتو 🇬🇧 بیرغ: انګلستان
Português 🇬🇧 bandeira: Reino Unido
Română 🇬🇧 steag: Regatul Unit
Русский 🇬🇧 флаг: Великобритания
سنڌي 🇬🇧 پرچم: برطانيه
Slovenčina 🇬🇧 zástava: Spojené kráľovstvo
Slovenščina 🇬🇧 zastava: Združeno kraljestvo
Shqip 🇬🇧 flamur: Mbretëria e Bashkuar
Српски 🇬🇧 застава: Уједињено Краљевство
Svenska 🇬🇧 flagga: Storbritannien
ภาษาไทย 🇬🇧 ธง: สหราชอาณาจักร
Türkçe 🇬🇧 bayrak: Birleşik Krallık
Українська 🇬🇧 прапор: Велика Британія
اردو 🇬🇧 پرچم: برطانیہ
Tiếng Việt 🇬🇧 cờ: Vương quốc Anh
简体中文 🇬🇧 旗: 英国
繁體中文 🇬🇧 旗子: 英國