অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

snsfont.com

🏴‍☠️

“🏴‍☠️” অর্থ: cờ cướp biển Emoji

Home > Cờ > cờ

🏴‍☠️ অর্থ এবং বর্ণনা
Cờ cướp biển 🏴‍☠️Cờ cướp biển là một lá cờ đen truyền thống tượng trưng cho cướp biển và chủ yếu được tạo thành từ đầu lâu và xương bắt chéo. Biểu tượng cảm xúc này được dùng để đại diện cho cướp biển👨‍✈️, cuộc phiêu lưu🚀 và nguy hiểm⚠️. Nó cũng thường được sử dụng để thể hiện một cách tinh nghịch cảm giác phiêu lưu hoặc nổi loạn. Nó thường xuất hiện trong phim và trò chơi🎮.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏴 cờ đen, 💀 đầu lâu, ⚔️ kiếm chéo

biểu tượng cảm xúc cờ cướp biển | biểu tượng cảm xúc cướp biển | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cướp biển | biểu tượng cảm xúc nguy hiểm | biểu tượng cảm xúc dấu cướp biển | biểu tượng cảm xúc cờ cướp biển
🏴‍☠️ ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍBạn sẽ thấy một con tàu cướp biển, vì vậy hãy cẩn thận! 🏴‍☠️
ㆍHôm nay chúng ta cùng phiêu lưu nhé? 🏴‍☠️
ㆍTôi đã chuẩn bị một bộ trang phục phù hợp cho bữa tiệc cướp biển! 🏴‍☠️
🏴‍☠️ SNS এর ইমোজি
🏴‍☠️ মৌলিক তথ্য
Emoji: 🏴‍☠️
সংক্ষিপ্ত নাম:cờ cướp biển
অ্যাপল নাম:cờ hải tặc
কোড পয়েন্ট:U+1F3F4 200D 2620 FE0F কপি
বিভাগ:🏁 Cờ
উপবিভাগ:🚩 cờ
মূল শব্দ:cờ cướp biển | cướp biển | cướp bóc | hải tặc | Jolly Roger | kho báu
biểu tượng cảm xúc cờ cướp biển | biểu tượng cảm xúc cướp biển | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cướp biển | biểu tượng cảm xúc nguy hiểm | biểu tượng cảm xúc dấu cướp biển | biểu tượng cảm xúc cờ cướp biển
এছাড়াও দেখুন 7
💀 đầu lâu কপি
🚣 người chèo thuyền কপি
🦜 con vẹt কপি
🌊 sóng nước কপি
💣 bom কপি
🏳️‍🌈 cờ cầu vồng কপি
🏴 cờ đen কপি
বিভিন্ন নির্মাতার ছবি 10
🏴‍☠️ অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 🏴‍☠️ علم قراصنة
Azərbaycan 🏴‍☠️ quldur bayrağı
Български 🏴‍☠️ пиратски флаг
বাংলা 🏴‍☠️ জলদস্যু পতাকা
Bosanski 🏴‍☠️ piratska zastava
Čeština 🏴‍☠️ pirátská vlajka
Dansk 🏴‍☠️ piratflag
Deutsch 🏴‍☠️ Piratenflagge
Ελληνικά 🏴‍☠️ πειρατική σημαία
English 🏴‍☠️ pirate flag
Español 🏴‍☠️ bandera pirata
Eesti 🏴‍☠️ piraadilipp
فارسی 🏴‍☠️ پرچم دزدان دریایی
Suomi 🏴‍☠️ merirosvolippu
Filipino 🏴‍☠️ bandila ng pirata
Français 🏴‍☠️ drapeau pirate
עברית 🏴‍☠️ דגל פירטים
हिन्दी 🏴‍☠️ समुद्री दस्यु का झंडा
Hrvatski 🏴‍☠️ gusarska zastava
Magyar 🏴‍☠️ kalózzászló
Bahasa Indonesia 🏴‍☠️ bendera bajak laut
Italiano 🏴‍☠️ bandiera dei pirati
日本語 🏴‍☠️ 海賊旗
ქართველი 🏴‍☠️ მეკობრეთა დროშა
Қазақ 🏴‍☠️ қарақшы жалауы
한국어 🏴‍☠️ 해적 깃발
Kurdî 🏴‍☠️ ala pirate
Lietuvių 🏴‍☠️ piratų vėliava
Latviešu 🏴‍☠️ pirātu karogs
Bahasa Melayu 🏴‍☠️ bendera lanun
ဗမာ 🏴‍☠️ ပင်လယ်ဓားပြ အလံ
Bokmål 🏴‍☠️ sjørøverflagg
Nederlands 🏴‍☠️ piratenvlag
Polski 🏴‍☠️ piracka flaga
پښتو 🏴‍☠️ سمندري بیرغ
Português 🏴‍☠️ bandeira de pirata
Română 🏴‍☠️ steagul piraților
Русский 🏴‍☠️ пиратский флаг
سنڌي 🏴‍☠️ قزاق جو پرچم
Slovenčina 🏴‍☠️ pirátska zástava
Slovenščina 🏴‍☠️ piratska zastava
Shqip 🏴‍☠️ flamur piratësh
Српски 🏴‍☠️ пиратска застава
Svenska 🏴‍☠️ sjörövarflagga
ภาษาไทย 🏴‍☠️ ธงโจรสลัด
Türkçe 🏴‍☠️ korsan bayrağı
Українська 🏴‍☠️ піратський прапор
اردو 🏴‍☠️ سمندری ڈاکو پرچم
Tiếng Việt 🏴‍☠️ cờ cướp biển
简体中文 🏴‍☠️ 海盗旗
繁體中文 🏴‍☠️ 海盜旗