অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

snsfont.com

🧑

“🧑” অর্থ: người Emoji

Home > Người & Cơ thể > người

🧑 অর্থ এবং বর্ণনা
Người🧑 đại diện cho một người không xác định giới tính và chủ yếu tượng trưng cho những con người nói chung👨‍👩‍👧‍👦, cá nhân và nhân loại. Nó được sử dụng để thể hiện bản thân con người trong các tình huống khác nhau. Những biểu tượng cảm xúc này có thể đại diện cho cuộc sống hàng ngày, công việc, vai trò xã hội, v.v.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 👨 Nam, 👩 Nữ, 👶 Em bé

Biểu tượng cảm xúc người lớn | biểu tượng cảm xúc của con người | biểu tượng cảm xúc người lớn | biểu tượng cảm xúc của con người | biểu tượng cảm xúc trung tính | biểu tượng cảm xúc cá nhân
🧑 ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍNgười đó thật sự rất tốt bụng 🧑
ㆍTôi đã gặp một đồng nghiệp mới 🧑
ㆍMối quan hệ con người rất quan trọng 🧑
🧑 SNS এর ইমোজি
🧑 মৌলিক তথ্য
Emoji: 🧑
সংক্ষিপ্ত নাম:người
অ্যাপল নাম:người lớn
কোড পয়েন্ট:U+1F9D1 কপি
বিভাগ:👌 Người & Cơ thể
উপবিভাগ:👦 người
মূল শব্দ:giới tính chung | giới tính không xác định | người | người lớn
Biểu tượng cảm xúc người lớn | biểu tượng cảm xúc của con người | biểu tượng cảm xúc người lớn | biểu tượng cảm xúc của con người | biểu tượng cảm xúc trung tính | biểu tượng cảm xúc cá nhân
এছাড়াও দেখুন 6
👨 đàn ông কপি
👩 phụ nữ কপি
🧒 trẻ em কপি
🧔 người có râu কপি
🧗 người đang leo núi কপি
🚗 ô tô কপি
বিভিন্ন নির্মাতার ছবি 10
🧑 অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 🧑 بالغ
Azərbaycan 🧑 böyük
Български 🧑 възрастен
বাংলা 🧑 প্রাপ্তবয়স্ক
Bosanski 🧑 osoba
Čeština 🧑 dospělý člověk
Dansk 🧑 voksen
Deutsch 🧑 Person
Ελληνικά 🧑 ενήλικας
English 🧑 person
Español 🧑 persona adulta
Eesti 🧑 täiskasvanu
فارسی 🧑 شخص
Suomi 🧑 aikuinen
Filipino 🧑 tao
Français 🧑 adulte
עברית 🧑 אדם
हिन्दी 🧑 व्यक्ति
Hrvatski 🧑 odrasla osoba
Magyar 🧑 felnőtt
Bahasa Indonesia 🧑 dewasa
Italiano 🧑 persona
日本語 🧑 大人
ქართველი 🧑 სრულწლოვანი
Қазақ 🧑 адам
한국어 🧑 사람
Kurdî 🧑 şexs
Lietuvių 🧑 suaugusysis
Latviešu 🧑 pieaugušais
Bahasa Melayu 🧑 dewasa
ဗမာ 🧑 လူ
Bokmål 🧑 voksen
Nederlands 🧑 volwassene
Polski 🧑 dorosły
پښتو 🧑 شخص
Português 🧑 pessoa
Română 🧑 adult
Русский 🧑 взрослый
سنڌي 🧑 ماڻهو
Slovenčina 🧑 dospelý
Slovenščina 🧑 odrasla oseba
Shqip 🧑 fëmijë i rritur
Српски 🧑 одрасла особа
Svenska 🧑 person
ภาษาไทย 🧑 คน
Türkçe 🧑 yetişkin
Українська 🧑 людина
اردو 🧑 شخص
Tiếng Việt 🧑 người
简体中文 🧑 成人
繁體中文 🧑 大人