অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

snsfont.com

🩻

“🩻” অর্থ: x-quang Emoji

Home > Vật phẩm > Y khoa

🩻 অর্থ এবং বর্ণনা
Biểu tượng cảm xúc chụp X-quang 🩻
🩻 tượng trưng cho việc chụp X-quang. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống như y học🏥, chẩn đoán🩺, kiểm tra xương🦴, v.v. Nó cũng được sử dụng để kiểm tra gãy xương hoặc tình trạng của các cơ quan nội tạng.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 💉 ống tiêm, 🩺 ống nghe, 🩸 máu

Biểu tượng cảm xúc tia X | biểu tượng cảm xúc tia X | biểu tượng cảm xúc y tế | biểu tượng cảm xúc bệnh viện | biểu tượng cảm xúc chẩn đoán | biểu tượng cảm xúc bức xạ
🩻 ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍTôi đã chụp X-quang 🩻
ㆍTôi đã chụp X-quang để kiểm tra tình trạng xương 🩻
ㆍTôi đã chụp X-quang tại bệnh viện 🩻
🩻 SNS এর ইমোজি
🩻 মৌলিক তথ্য
Emoji: 🩻
সংক্ষিপ্ত নাম:x-quang
কোড পয়েন্ট:U+1FA7B কপি
বিভাগ:⌚ Vật phẩm
উপবিভাগ:💊 Y khoa
মূল শব্দ:bác sĩ | bộ xương | x-quang | xương | y tế
Biểu tượng cảm xúc tia X | biểu tượng cảm xúc tia X | biểu tượng cảm xúc y tế | biểu tượng cảm xúc bệnh viện | biểu tượng cảm xúc chẩn đoán | biểu tượng cảm xúc bức xạ
এছাড়াও দেখুন 10
😷 mặt đeo khẩu trang y tế কপি
🤒 mặt có miệng ngậm nhiệt kế কপি
🤕 mặt đeo băng đầu কপি
🤧 mặt hắt hơi কপি
🤮 mặt nôn mửa কপি
👨‍⚕️ nhân viên y tế nam কপি
👩‍⚕️ nhân viên y tế nữ কপি
🏥 bệnh viện কপি
🥼 áo phòng thí nghiệm কপি
🩺 ống nghe কপি
বিভিন্ন নির্মাতার ছবি 10
🩻 অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 🩻 أشعة سينية
Azərbaycan 🩻 rentgen
Български 🩻 рентген
বাংলা 🩻 এক্স-রে
Bosanski 🩻 rendgen
Čeština 🩻 rentgen
Dansk 🩻 røntgen
Deutsch 🩻 Röntgenbild
Ελληνικά 🩻 ακτινογραφία
English 🩻 x-ray
Español 🩻 radiografía
Eesti 🩻 röntgen
فارسی 🩻 اشعه ایکس
Suomi 🩻 röntgen
Filipino 🩻 x-ray
Français 🩻 radiographie
עברית 🩻 רנטגן
हिन्दी 🩻 एक्स-रे
Hrvatski 🩻 rendgenska snimka
Magyar 🩻 röntgen
Bahasa Indonesia 🩻 sinar-x
Italiano 🩻 radiografia
日本語 🩻 X線
ქართველი 🩻 რენტგენი
Қазақ 🩻 рентген сәулесі
한국어 🩻 엑스레이
Kurdî 🩻 x-ray
Lietuvių 🩻 rentgenas
Latviešu 🩻 rentgens
Bahasa Melayu 🩻 sinar-x
ဗမာ 🩻 ဓာတ်မှန်
Bokmål 🩻 røntgen
Nederlands 🩻 röntgenfoto
Polski 🩻 zdjęcie rentgenowskie
پښتو 🩻 x-ray
Português 🩻 raio x
Română 🩻 radiografie
Русский 🩻 рентген
سنڌي 🩻 ايڪس ري
Slovenčina 🩻 röntgen
Slovenščina 🩻 rentgen
Shqip 🩻 grafi
Српски 🩻 рендгенски зраци
Svenska 🩻 röntgen
ภาษาไทย 🩻 เอ็กซ์เรย์
Türkçe 🩻 x ışını
Українська 🩻 рентген
اردو 🩻 ایکس رے
Tiếng Việt 🩻 x-quang
简体中文 🩻 X射线
繁體中文 🩻 X 光