অনুলিপি সম্পন্ন হয়েছে।

snsfont.com

0️⃣

“0️⃣” অর্থ: mũ phím: 0 Emoji

Home > Biểu tượng > keycap

0️⃣ অর্থ এবং বর্ণনা
Số 0️⃣Số 0️⃣ đại diện cho số '0' và thường được sử dụng để thể hiện số hoặc dãy số. Ví dụ: nó có thể được sử dụng để biểu thị đếm ngược🕛, số điện thoại📞, mã zip📬, v.v. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong thời đại kỹ thuật số để thể hiện dữ liệu số💻.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 1️⃣ Số 1, 2️⃣ Số 2, 3️⃣ Số 3

Biểu tượng cảm xúc số 0 | biểu tượng cảm xúc số 0 | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc biểu tượng số 0
0️⃣ ব্যবহারের উদাহরণ
ㆍHãy bắt đầu lại lịch trình vào lúc 0️⃣
ㆍTôi đặt lại tất cả các câu hỏi thành 0️⃣
ㆍCuộc họp bắt đầu lúc 0️⃣
0️⃣ SNS এর ইমোজি
0️⃣ মৌলিক তথ্য
Emoji: 0️⃣
সংক্ষিপ্ত নাম:mũ phím: 0
অ্যাপল নাম:phím số 0
কোড পয়েন্ট:U+0030 FE0F 20E3 কপি
বিভাগ:🛑 Biểu tượng
উপবিভাগ:0️⃣ keycap
মূল শব্দ:mũ phím
Biểu tượng cảm xúc số 0 | biểu tượng cảm xúc số 0 | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc số | biểu tượng cảm xúc biểu tượng số 0
এছাড়াও দেখুন 5
📞 ống nghe điện thoại bàn কপি
📟 máy nhắn tin কপি
📱 điện thoại di động কপি
🔟 mũ phím: 10 কপি
🔢 nhập số কপি
বিভিন্ন নির্মাতার ছবি 12
0️⃣ অন্যান্য ভাষা
ভাষাসংক্ষিপ্ত নাম ও লিঙ্ক
العربية 0️⃣ مفتاح: 0
Azərbaycan 0️⃣ klaviatura qapağı: 0
Български 0️⃣ Клавиш: 0
বাংলা 0️⃣ কিক্যাপ: 0
Bosanski 0️⃣ Kapica za tipku: 0
Čeština 0️⃣ klávesa: 0
Dansk 0️⃣ keycap: 0
Deutsch 0️⃣ Taste: 0
Ελληνικά 0️⃣ πλήκτρο: 0
English 0️⃣ keycap: 0
Español 0️⃣ Teclas: 0
Eesti 0️⃣ klahv: 0
فارسی 0️⃣ جلد کلید: 0
Suomi 0️⃣ näppäin: 0
Filipino 0️⃣ keycap: 0
Français 0️⃣ keycap: 0
עברית 0️⃣ מקש: 0
हिन्दी 0️⃣ कीकैप: 0
Hrvatski 0️⃣ tipka: 0
Magyar 0️⃣ gombfej: 0
Bahasa Indonesia 0️⃣ keycap: 0
Italiano 0️⃣ tasto: 0
日本語 0️⃣ 囲み数字: 0
ქართველი 0️⃣ კლავიში: 0
Қазақ 0️⃣ перне: 0
한국어 0️⃣ 키 캡: 0
Kurdî 0️⃣ Sermaseyên sereke: 0
Lietuvių 0️⃣ mygtukas: 0
Latviešu 0️⃣ taustiņš: 0
Bahasa Melayu 0️⃣ butang kekunci: 0
ဗမာ 0️⃣ ခလုတ် − 0
Bokmål 0️⃣ taster: 0
Nederlands 0️⃣ toets: 0
Polski 0️⃣ klawisz: 0
پښتو 0️⃣ Keycaps: 0
Português 0️⃣ tecla: 0
Română 0️⃣ tastă: 0
Русский 0️⃣ клавиши: 0
سنڌي 0️⃣ ڪي ڪيپ: 0
Slovenčina 0️⃣ kláves: 0
Slovenščina 0️⃣ keycap: 0
Shqip 0️⃣ tast: 0
Српски 0️⃣ тастер: 0
Svenska 0️⃣ keycap: 0
ภาษาไทย 0️⃣ ปุ่มกดเลข: 0
Türkçe 0️⃣ tuş: 0
Українська 0️⃣ клавіша: 0
اردو 0️⃣ کی کیپس: 0
Tiếng Việt 0️⃣ mũ phím: 0
简体中文 0️⃣ 键帽:0
繁體中文 0️⃣ 鍵帽:0