Kopírování dokončeno.

snsfont.com

🇧🇲

“🇧🇲” Význam: cờ: Bermuda Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇲 Význam a popis
Cờ Bermuda 🇧🇲Biểu tượng cảm xúc cờ Bermuda mô tả lá cờ và khiên của Anh trên nền đỏ. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Bermuda và thường được sử dụng để đại diện cho các bãi biển 🏖️, khu nghỉ dưỡng 🏝️ và du lịch 🌅. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Bermuda.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇧🇸 Cờ Bahamas, 🇰🇾 Cờ Quần đảo Cayman, 🇹🇨 Cờ Quần đảo Thổ Nhĩ Kỳ và Caicos

Biểu tượng cảm xúc cờ Bermuda | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bermuda | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bermuda
🇧🇲 Příklady a použití
ㆍTôi muốn dành kỳ nghỉ của mình trên bãi biển ở Bermuda🇧🇲
ㆍTôi rất thích lặn biển ở Bermuda🇧🇲
ㆍTôi muốn ngắm hoàng hôn tuyệt đẹp ở Bermuda🇧🇲
🇧🇲 Sociální sítě emoji
🇧🇲 Základní informace
Emoji: 🇧🇲
Krátké jméno:cờ: Bermuda
Apple jméno:cờ Bermuda
Kódový bod:U+1F1E7 1F1F2 Kopírovat
Kategorie:🏁 Cờ
Podkategorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Klíčové slovo:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Bermuda | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Bermuda | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Bermuda
Viz také 6
🦁 mặt sư tử Kopírovat
🐟 Kopírovat
🌴 cây cọ Kopírovat
🌊 sóng nước Kopírovat
🛡️ cái khiên Kopírovat
🔺 tam giác màu đỏ trỏ lên trên Kopírovat
🇧🇲 Další jazyky
JazykKrátké jméno & odkaz
العربية 🇧🇲 علم: برمودا
Azərbaycan 🇧🇲 bayraq: Bermud adaları
Български 🇧🇲 Флаг: Бермудски острови
বাংলা 🇧🇲 পতাকা: বারমুডা
Bosanski 🇧🇲 zastava: Bermuda
Čeština 🇧🇲 vlajka: Bermudy
Dansk 🇧🇲 flag: Bermuda
Deutsch 🇧🇲 Flagge: Bermuda
Ελληνικά 🇧🇲 σημαία: Βερμούδες
English 🇧🇲 flag: Bermuda
Español 🇧🇲 Bandera: Bermudas
Eesti 🇧🇲 lipp: Bermuda
فارسی 🇧🇲 پرچم: برمودا
Suomi 🇧🇲 lippu: Bermuda
Filipino 🇧🇲 bandila: Bermuda
Français 🇧🇲 drapeau : Bermudes
עברית 🇧🇲 דגל: ברמודה
हिन्दी 🇧🇲 झंडा: बरमूडा
Hrvatski 🇧🇲 zastava: Bermudi
Magyar 🇧🇲 zászló: Bermuda
Bahasa Indonesia 🇧🇲 bendera: Bermuda
Italiano 🇧🇲 bandiera: Bermuda
日本語 🇧🇲 旗: バミューダ
ქართველი 🇧🇲 დროშა: ბერმუდა
Қазақ 🇧🇲 ту: Бермуд аралдары
한국어 🇧🇲 깃발: 버뮤다
Kurdî 🇧🇲 Ala: Bermûda
Lietuvių 🇧🇲 vėliava: Bermuda
Latviešu 🇧🇲 karogs: Bermudu salas
Bahasa Melayu 🇧🇲 bendera: Bermuda
ဗမာ 🇧🇲 အလံ − ဘာမြူဒါ
Bokmål 🇧🇲 flagg: Bermuda
Nederlands 🇧🇲 vlag: Bermuda
Polski 🇧🇲 flaga: Bermudy
پښتو 🇧🇲 بیرغ: برمودا
Português 🇧🇲 bandeira: Bermudas
Română 🇧🇲 steag: Bermuda
Русский 🇧🇲 флаг: Бермудские о-ва
سنڌي 🇧🇲 جھنڊو: برمودا
Slovenčina 🇧🇲 zástava: Bermudy
Slovenščina 🇧🇲 zastava: Bermudi
Shqip 🇧🇲 flamur: Bermude
Српски 🇧🇲 застава: Бермуда
Svenska 🇧🇲 flagga: Bermuda
ภาษาไทย 🇧🇲 ธง: เบอร์มิวดา
Türkçe 🇧🇲 bayrak: Bermuda
Українська 🇧🇲 прапор: Бермудські Острови
اردو 🇧🇲 جھنڈا: برمودا
Tiếng Việt 🇧🇲 cờ: Bermuda
简体中文 🇧🇲 旗: 百慕大
繁體中文 🇧🇲 旗子: 百慕達