Kopiering fuldført.

snsfont.com

🇲🇳

“🇲🇳” Betydning: cờ: Mông Cổ Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇲🇳 Betydning og beskrivelse
Cờ Mông Cổ 🇲🇳Biểu tượng cảm xúc cờ Mông Cổ có ba sọc dọc màu đỏ, xanh lam và đỏ và biểu tượng Soyombo màu vàng🪡 ở bên trái. Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Mông Cổ và tượng trưng cho văn hóa du mục🏕️ của đất nước, những đồng cỏ rộng lớn🌾 và lịch sử🏺. Nó thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến Mông Cổ🌍.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🪡 cây kim, 🏕️ cắm trại, 🌾 lúa mì, 🏺 lọ

Biểu tượng cảm xúc cờ Mông Cổ | biểu tượng cảm xúc Mông Cổ | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Mông Cổ | biểu tượng cảm xúc Ulaanbaatar | biểu tượng cảm xúc du mục
🇲🇳 Eksempler og brug
ㆍTôi muốn khám phá những đồng cỏ rộng lớn của Mông Cổ🌾 🇲🇳
ㆍTôi muốn trải nghiệm cuộc sống du mục của Mông Cổ🏕️ 🇲🇳
ㆍTôi muốn tìm hiểu về lịch sử của Mông Cổ 🏺 🇲🇳
🇲🇳 Sociale medier emojis
🇲🇳 Grundlæggende information
Emoji: 🇲🇳
Kort navn:cờ: Mông Cổ
Apple navn:cờ Mông Cổ
Kodepunkt:U+1F1F2 1F1F3 Kopiér
Kategori:🏁 Cờ
Underkategori:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Nøgleord:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Mông Cổ | biểu tượng cảm xúc Mông Cổ | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Mông Cổ | biểu tượng cảm xúc Ulaanbaatar | biểu tượng cảm xúc du mục
Se også 6
🏇 đua ngựa Kopiér
🤼‍♀️ những người phụ nữ chơi vật Kopiér
🤼‍♂️ những người đàn ông chơi vật Kopiér
🐎 ngựa Kopiér
🎪 lều rạp xiếc Kopiér
🛫 máy bay khởi hành Kopiér
🇲🇳 Andre sprog
SprogKort navn & link
العربية 🇲🇳 علم: منغوليا
Azərbaycan 🇲🇳 bayraq: Monqolustan
Български 🇲🇳 Флаг: Монголия
বাংলা 🇲🇳 পতাকা: মঙ্গোলিয়া
Bosanski 🇲🇳 zastava: Mongolija
Čeština 🇲🇳 vlajka: Mongolsko
Dansk 🇲🇳 flag: Mongoliet
Deutsch 🇲🇳 Flagge: Mongolei
Ελληνικά 🇲🇳 σημαία: Μογγολία
English 🇲🇳 flag: Mongolia
Español 🇲🇳 Bandera: Mongolia
Eesti 🇲🇳 lipp: Mongoolia
فارسی 🇲🇳 پرچم: مغولستان
Suomi 🇲🇳 lippu: Mongolia
Filipino 🇲🇳 bandila: Mongolia
Français 🇲🇳 drapeau : Mongolie
עברית 🇲🇳 דגל: מונגוליה
हिन्दी 🇲🇳 झंडा: मंगोलिया
Hrvatski 🇲🇳 zastava: Mongolija
Magyar 🇲🇳 zászló: Mongólia
Bahasa Indonesia 🇲🇳 bendera: Mongolia
Italiano 🇲🇳 bandiera: Mongolia
日本語 🇲🇳 旗: モンゴル
ქართველი 🇲🇳 დროშა: მონღოლეთი
Қазақ 🇲🇳 ту: Моңғолия
한국어 🇲🇳 깃발: 몽골
Kurdî 🇲🇳 Ala: Mongolya
Lietuvių 🇲🇳 vėliava: Mongolija
Latviešu 🇲🇳 karogs: Mongolija
Bahasa Melayu 🇲🇳 bendera: Mongolia
ဗမာ 🇲🇳 အလံ − မွန်ဂိုးလီးယား
Bokmål 🇲🇳 flagg: Mongolia
Nederlands 🇲🇳 vlag: Mongolië
Polski 🇲🇳 flaga: Mongolia
پښتو 🇲🇳 بیرغ: منګولیا
Português 🇲🇳 bandeira: Mongólia
Română 🇲🇳 steag: Mongolia
Русский 🇲🇳 флаг: Монголия
سنڌي 🇲🇳 جھنڊو: منگوليا
Slovenčina 🇲🇳 zástava: Mongolsko
Slovenščina 🇲🇳 zastava: Mongolija
Shqip 🇲🇳 flamur: Mongoli
Српски 🇲🇳 застава: Монголија
Svenska 🇲🇳 flagga: Mongoliet
ภาษาไทย 🇲🇳 ธง: มองโกเลีย
Türkçe 🇲🇳 bayrak: Moğolistan
Українська 🇲🇳 прапор: Монголія
اردو 🇲🇳 پرچم: منگولیا
Tiếng Việt 🇲🇳 cờ: Mông Cổ
简体中文 🇲🇳 旗: 蒙古
繁體中文 🇲🇳 旗子: 蒙古