Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

snsfont.com

🇬🇱

“🇬🇱” Σημασία: cờ: Greenland Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇬🇱 Σημασία και περιγραφή
Cờ Greenland 🇬🇱 Cờ Greenland tượng trưng cho Greenland và được tạo thành từ màu trắng và đỏ. Nó có hình tròn được chia làm đôi, tượng trưng cho thiên nhiên và băng giá. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Bắc Cực🌨️, thiên nhiên❄️ và khám phá. Nó làm tôi nhớ đến những dòng sông băng xinh đẹp của Greenland🧊 và phong cảnh Bắc Cực.🇬🇱

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇮🇸 Cờ Iceland, 🇫🇮 Cờ Phần Lan, 🇨🇦 Cờ Canada

Biểu tượng cảm xúc cờ Greenland | biểu tượng cảm xúc Greenland | biểu tượng cảm xúc Bắc Cực | biểu tượng cảm xúc cờ Greenland | biểu tượng cảm xúc Bắc Đại Tây Dương | biểu tượng cảm xúc Dominion of Đan Mạch
🇬🇱 Παραδείγματα και χρήση
ㆍTôi muốn xem sông băng ở Greenland. 🇬🇱
ㆍThiên nhiên Greenland thật đẹp! 🇬🇱
ㆍTôi muốn tham gia chuyến thám hiểm Bắc Cực. 🇬🇱
🇬🇱 Emojis κοινωνικών δικτύων
🇬🇱 Βασικές πληροφορίες
Emoji: 🇬🇱
Σύντομο όνομα:cờ: Greenland
Όνομα Apple:cờ Greenland
Κωδικός σημείο:U+1F1EC 1F1F1 Αντιγραφή
Κατηγορία:🏁 Cờ
Υποκατηγορία:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Λέξη-κλειδί:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Greenland | biểu tượng cảm xúc Greenland | biểu tượng cảm xúc Bắc Cực | biểu tượng cảm xúc cờ Greenland | biểu tượng cảm xúc Bắc Đại Tây Dương | biểu tượng cảm xúc Dominion of Đan Mạch
Δείτε επίσης 5
🥶 mặt lạnh Αντιγραφή
🐋 cá voi Αντιγραφή
🐳 cá voi đang phun nước Αντιγραφή
🧊 viên đá Αντιγραφή
🛫 máy bay khởi hành Αντιγραφή
Εικόνες από διάφορους κατασκευαστές 8
🇬🇱 Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية 🇬🇱 علم: غرينلاند
Azərbaycan 🇬🇱 bayraq: Qrenlandiya
Български 🇬🇱 Флаг: Гренландия
বাংলা 🇬🇱 পতাকা: গ্রীনল্যান্ড
Bosanski 🇬🇱 zastava: Grenland
Čeština 🇬🇱 vlajka: Grónsko
Dansk 🇬🇱 flag: Grønland
Deutsch 🇬🇱 Flagge: Grönland
Ελληνικά 🇬🇱 σημαία: Γροιλανδία
English 🇬🇱 flag: Greenland
Español 🇬🇱 Bandera: Groenlandia
Eesti 🇬🇱 lipp: Gröönimaa
فارسی 🇬🇱 پرچم: گرینلند
Suomi 🇬🇱 lippu: Grönlanti
Filipino 🇬🇱 bandila: Greenland
Français 🇬🇱 drapeau : Groenland
עברית 🇬🇱 דגל: גרינלנד
हिन्दी 🇬🇱 झंडा: ग्रीनलैंड
Hrvatski 🇬🇱 zastava: Grenland
Magyar 🇬🇱 zászló: Grönland
Bahasa Indonesia 🇬🇱 bendera: Greenland
Italiano 🇬🇱 bandiera: Groenlandia
日本語 🇬🇱 旗: グリーンランド
ქართველი 🇬🇱 დროშა: გრენლანდია
Қазақ 🇬🇱 ту: Гренландия
한국어 🇬🇱 깃발: 그린란드
Kurdî 🇬🇱 Ala: Gronland
Lietuvių 🇬🇱 vėliava: Grenlandija
Latviešu 🇬🇱 karogs: Grenlande
Bahasa Melayu 🇬🇱 bendera: Greenland
ဗမာ 🇬🇱 အလံ − ဂရင်းလန်း
Bokmål 🇬🇱 flagg: Grønland
Nederlands 🇬🇱 vlag: Groenland
Polski 🇬🇱 flaga: Grenlandia
پښتو 🇬🇱 بیرغ: ګرینلینډ
Português 🇬🇱 bandeira: Groenlândia
Română 🇬🇱 steag: Groenlanda
Русский 🇬🇱 флаг: Гренландия
سنڌي 🇬🇱 جھنڊو: گرين لينڊ
Slovenčina 🇬🇱 zástava: Grónsko
Slovenščina 🇬🇱 zastava: Grenlandija
Shqip 🇬🇱 flamur: Grënlandë
Српски 🇬🇱 застава: Гренланд
Svenska 🇬🇱 flagga: Grönland
ภาษาไทย 🇬🇱 ธง: กรีนแลนด์
Türkçe 🇬🇱 bayrak: Grönland
Українська 🇬🇱 прапор: Гренландія
اردو 🇬🇱 پرچم: گرین لینڈ
Tiếng Việt 🇬🇱 cờ: Greenland
简体中文 🇬🇱 旗: 格陵兰
繁體中文 🇬🇱 旗子: 格陵蘭