Η αντιγραφή ολοκληρώθηκε.

snsfont.com

🫕

“🫕” Σημασία: lẩu pho mai Emoji

Home > Đồ ăn thức uống > chuẩn bị thức ăn

🫕 Σημασία και περιγραφή
Biểu tượng cảm xúc fondue 🫕
🫕 đại diện cho fondue, một món ăn truyền thống của Thụy Sĩ được ăn với phô mai hoặc sô cô la tan chảy. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu phù hợp cho các bữa tiệc🎉, buổi tối lãng mạn🍷 và mùa đông☃️. Fondue tạo ra một bầu không khí ăn uống ấm áp và phong phú

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🧀 Phô mai, 🍫 Sôcôla, 🍷 Rượu vang

Biểu tượng cảm xúc Fondue | biểu tượng cảm xúc món ăn Thụy Sĩ | biểu tượng cảm xúc món phô mai | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc nhà hàng | biểu tượng cảm xúc món ăn bữa tiệc
🫕 Παραδείγματα και χρήση
ㆍBữa tiệc fondue thật sự rất vui🫕
ㆍBữa tối với fondue phô mai là tuyệt nhất
ㆍSô cô la fondue thật sự rất ngọt
🫕 Emojis κοινωνικών δικτύων
🫕 Βασικές πληροφορίες
Emoji: 🫕
Σύντομο όνομα:lẩu pho mai
Κωδικός σημείο:U+1FAD5 Αντιγραφή
Κατηγορία:🍓 Đồ ăn thức uống
Υποκατηγορία:🍕 chuẩn bị thức ăn
Λέξη-κλειδί:lẩu pho mai | nồi | phô mai | sô cô la | tan chảy | Thụy Sĩ
Biểu tượng cảm xúc Fondue | biểu tượng cảm xúc món ăn Thụy Sĩ | biểu tượng cảm xúc món phô mai | biểu tượng cảm xúc đồ ăn nhẹ | biểu tượng cảm xúc nhà hàng | biểu tượng cảm xúc món ăn bữa tiệc
Δείτε επίσης 9
😋 mặt thưởng thức món ngon Αντιγραφή
🥚 trứng Αντιγραφή
🥣 bát và thìa Αντιγραφή
🧀 miếng pho mát Αντιγραφή
🍷 ly rượu vang Αντιγραφή
🥂 chạm cốc Αντιγραφή
🍴 dĩa và dao Αντιγραφή
🥢 đũa Αντιγραφή
🇨🇭 cờ: Thụy Sĩ Αντιγραφή
Εικόνες από διάφορους κατασκευαστές 6
🫕 Άλλες γλώσσες
ΓλώσσαΣύντομο όνομα & σύνδεσμος
العربية 🫕 فوندو
Azərbaycan 🫕 fondyu
Български 🫕 фондю
বাংলা 🫕 ফন্ডু
Bosanski 🫕 fondue
Čeština 🫕 fondue
Dansk 🫕 fondue
Deutsch 🫕 Fondue
Ελληνικά 🫕 φοντί
English 🫕 fondue
Español 🫕 fondue
Eesti 🫕 fondüü
فارسی 🫕 فوندو
Suomi 🫕 fondue
Filipino 🫕 fondue
Français 🫕 fondue
עברית 🫕 פונדו
हिन्दी 🫕 फ़ॉनडू
Hrvatski 🫕 fondi
Magyar 🫕 fondü
Bahasa Indonesia 🫕 fondue
Italiano 🫕 fonduta
日本語 🫕 フォンデュ
ქართველი 🫕 ფონდიუ
Қазақ 🫕 фондю
한국어 🫕 퐁듀
Kurdî 🫕 fondue
Lietuvių 🫕 fondiu
Latviešu 🫕 fondī
Bahasa Melayu 🫕 fondue
ဗမာ 🫕 ဖောင်ဒူ
Bokmål 🫕 fondy
Nederlands 🫕 fondue
Polski 🫕 fondue
پښتو 🫕 fondue
Português 🫕 fondue
Română 🫕 fondue
Русский 🫕 фондю
سنڌي 🫕 فونڊي
Slovenčina 🫕 fondue
Slovenščina 🫕 fondi
Shqip 🫕 fondue
Српски 🫕 фонду
Svenska 🫕 fondue
ภาษาไทย 🫕 ฟองดูว์
Türkçe 🫕 fondü
Українська 🫕 фондю
اردو 🫕 fondue
Tiếng Việt 🫕 lẩu pho mai
简体中文 🫕 奶酪火锅
繁體中文 🫕 涮製菜餚