Copy completed.

snsfont.com

🇧🇼

“🇧🇼” Meaning: cờ: Botswana Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇧🇼 Meaning and Description
Cờ Botswana 🇧🇼Biểu tượng cảm xúc cờ Botswana có nền màu xanh nhạt với các sọc ngang màu đen và trắng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Botswana và thường được sử dụng để đại diện cho thiên nhiên🌿, safari🦁 và du lịch🌍. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Botswana.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇿🇦 Cờ Nam Phi, 🇳🇦 Cờ Namibia, 🇿🇲 Cờ Zambia

Biểu tượng cảm xúc cờ Botswana | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Botswana | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Botswana
🇧🇼 Examples and Usage
ㆍTôi muốn thưởng thức một chuyến đi săn ở Botswana🇧🇼
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Botswana thực sự rất đẹp🇧🇼
ㆍTôi muốn ngắm nhìn đời sống hoang dã của Botswana🇧🇼
🇧🇼 Emoji Of Social Media
🇧🇼 Information
Emoji: 🇧🇼
Short Name:cờ: Botswana
Apple Name:cờ Botswana
Code Point:U+1F1E7 1F1FC COPY
Category1:🏁 Cờ
Category2:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Keyword:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Botswana | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Botswana | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Botswana
See Also 7
🤝 bắt tay COPY
👨‍🏭 công nhân nhà máy nam COPY
👩‍🏭 công nhân nhà máy nữ COPY
🐂 bò đực COPY
🐮 mặt bò COPY
🏭 nhà máy COPY
💎 đá quý COPY
🇧🇼 More Languages
LanguagesShort Name & Link
العربية 🇧🇼 علم: بوتسوانا
Azərbaycan 🇧🇼 bayraq: Botsvana
Български 🇧🇼 Флаг: Ботсвана
বাংলা 🇧🇼 পতাকা: বতসোয়ানা
Bosanski 🇧🇼 zastava: Bocvana
Čeština 🇧🇼 vlajka: Botswana
Dansk 🇧🇼 flag: Botswana
Deutsch 🇧🇼 Flagge: Botsuana
Ελληνικά 🇧🇼 σημαία: Μποτσουάνα
English 🇧🇼 flag: Botswana
Español 🇧🇼 Bandera: Botsuana
Eesti 🇧🇼 lipp: Botswana
فارسی 🇧🇼 پرچم: بوتسوانا
Suomi 🇧🇼 lippu: Botswana
Filipino 🇧🇼 bandila: Botswana
Français 🇧🇼 drapeau : Botswana
עברית 🇧🇼 דגל: בוטסואנה
हिन्दी 🇧🇼 झंडा: बोत्स्वाना
Hrvatski 🇧🇼 zastava: Bocvana
Magyar 🇧🇼 zászló: Botswana
Bahasa Indonesia 🇧🇼 bendera: Botswana
Italiano 🇧🇼 bandiera: Botswana
日本語 🇧🇼 旗: ボツワナ
ქართველი 🇧🇼 დროშა: ბოტსვანა
Қазақ 🇧🇼 ту: Ботсвана
한국어 🇧🇼 깃발: 보츠와나
Kurdî 🇧🇼 Ala: Botswana
Lietuvių 🇧🇼 vėliava: Botsvana
Latviešu 🇧🇼 karogs: Botsvāna
Bahasa Melayu 🇧🇼 bendera: Botswana
ဗမာ 🇧🇼 အလံ − ဘော့ဆွာနာ
Bokmål 🇧🇼 flagg: Botswana
Nederlands 🇧🇼 vlag: Botswana
Polski 🇧🇼 flaga: Botswana
پښتو 🇧🇼 بیرغ: بوټسوانا
Português 🇧🇼 bandeira: Botsuana
Română 🇧🇼 steag: Botswana
Русский 🇧🇼 флаг: Ботсвана
سنڌي 🇧🇼 جھنڊو: بوٽسوانا
Slovenčina 🇧🇼 zástava: Botswana
Slovenščina 🇧🇼 zastava: Bocvana
Shqip 🇧🇼 flamur: Botsvanë
Српски 🇧🇼 застава: Боцвана
Svenska 🇧🇼 flagga: Botswana
ภาษาไทย 🇧🇼 ธง: บอตสวานา
Türkçe 🇧🇼 bayrak: Botsvana
Українська 🇧🇼 прапор: Ботсвана
اردو 🇧🇼 پرچم: بوٹسوانا
Tiếng Việt 🇧🇼 cờ: Botswana
简体中文 🇧🇼 旗: 博茨瓦纳
繁體中文 🇧🇼 旗子: 波札那