Copia completada.

snsfont.com

↕️

“↕️” Significado: mũi tên lên xuống Emoji

Home > Biểu tượng > mũi tên

↕️ Significado y descripción
Mũi tên lên và xuống ↕️Biểu tượng cảm xúc này là mũi tên chỉ hướng lên và xuống và chủ yếu dùng để biểu thị thang máy hoặc chuyển động lên xuống. Nó thường được bao gồm trong các thông báo liên quan đến lên và xuống↕️, thay đổi vị trí📍 và chỉ dẫn hướng.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ↔️ mũi tên trái và phải, ⬆️ mũi tên lên, ⬇️ mũi tên xuống

Biểu tượng cảm xúc mũi tên lên và xuống | biểu tượng cảm xúc lên và xuống | biểu tượng cảm xúc chỉ hướng | biểu tượng cảm xúc chuyển động | biểu tượng cảm xúc tương tác | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp
↕️ Ejemplos y uso
ㆍThang máy này di chuyển lên và xuống↕️
ㆍNó có thể di chuyển lên và xuống↕️
ㆍNó hiển thị hướng lên và xuống↕️
↕️ Emojis de redes sociales
↕️ Información básica
Emoji: ↕️
Nombre corto:mũi tên lên xuống
Nombre de Apple:mũi tên lên xuống
Punto de código:U+2195 FE0F Copiar
Categoría:🛑 Biểu tượng
Subcategoría:↩️ mũi tên
Palabra clave:mũi tên | mũi tên lên xuống
Biểu tượng cảm xúc mũi tên lên và xuống | biểu tượng cảm xúc lên và xuống | biểu tượng cảm xúc chỉ hướng | biểu tượng cảm xúc chuyển động | biểu tượng cảm xúc tương tác | biểu tượng cảm xúc chuyển tiếp
Ver también 9
↖️ mũi tên lên bên trái Copiar
↗️ mũi tên lên bên phải Copiar
↘️ mũi tên xuống bên phải Copiar
↙️ mũi tên xuống bên trái Copiar
⤴️ mũi tên phải cong lên Copiar
⤵️ mũi tên phải cong xuống Copiar
⬆️ mũi tên lên Copiar
⬇️ mũi tên xuống Copiar
🔝 mũi tên TOP Copiar
↕️ Más idiomas
IdiomaNombre corto y enlace
العربية ↕️ سهم لأعلى وأسفل
Azərbaycan ↕️ üzü aşağı-yuxarı ox
Български ↕️ Стрелка нагоре и надолу
বাংলা ↕️ উপরে নীচে তীর
Bosanski ↕️ strjelica gore-dolje
Čeština ↕️ šipka nahoru a dolů
Dansk ↕️ op- og nedadvendt pil
Deutsch ↕️ Pfeil nach oben und unten
Ελληνικά ↕️ πάνω κάτω βέλος
English ↕️ up-down arrow
Español ↕️ flecha arriba y abajo
Eesti ↕️ nool üles-alla
فارسی ↕️ پیکان بالا و پایین
Suomi ↕️ nuoli ylös ja alas
Filipino ↕️ pataas-pababang arrow
Français ↕️ flèche haut bas
עברית ↕️ חץ מעלה ומטה
हिन्दी ↕️ ऊपर-नीचे तीर
Hrvatski ↕️ strelica gore-dolje
Magyar ↕️ fel-le mutató nyíl
Bahasa Indonesia ↕️ tanda panah atas bawah
Italiano ↕️ freccia su-giù
日本語 ↕️ 上下矢印
ქართველი ↕️ ისარი ზემოთ და ქვემოთ
Қазақ ↕️ жоғары-төмен көрсеткісі
한국어 ↕️ 상하향 화살표
Kurdî ↕️ tîrên jor û jêr
Lietuvių ↕️ rodyklė į viršų ir į apačią
Latviešu ↕️ augšup un lejup vērsta bultiņa
Bahasa Melayu ↕️ anak panah ke atas ke bawah
ဗမာ ↕️ အပေါ်−အောက်ပြ မြား
Bokmål ↕️ pil opp og ned
Nederlands ↕️ pijl omhoog en omlaag
Polski ↕️ strzałka w górę i w dół
پښتو ↕️ پورته او ښکته تیرونه
Português ↕️ seta para cima e para baixo
Română ↕️ săgeată sus-jos
Русский ↕️ стрелка вверх-вниз
سنڌي ↕️ مٿي ۽ هيٺ تير
Slovenčina ↕️ šípka nahor aj nadol
Slovenščina ↕️ puščica gor dol
Shqip ↕️ shigjeta lart-poshtë
Српски ↕️ стрелица нагоре и надоле
Svenska ↕️ pil upp och ned
ภาษาไทย ↕️ ลูกศรชี้ขึ้นลง
Türkçe ↕️ yukarı ve aşağı ok
Українська ↕️ стрілка вгору-вниз
اردو ↕️ اوپر اور نیچے تیر
Tiếng Việt ↕️ mũi tên lên xuống
简体中文 ↕️ 上下箭头
繁體中文 ↕️ 上下箭頭