Copie terminée.

snsfont.com

“♏” Sens: Thiên Yết Emoji

Home > Biểu tượng > cung hoàng đạo

Signification et description
Bọ Cạp ♏Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Bọ Cạp, cung hoàng đạo của những người sinh từ 23 tháng 10 đến 21 tháng 11. Bọ Cạp chủ yếu tượng trưng cho niềm đam mê🔥, sự bí ẩn🔮 và sự quyết tâm, đồng thời được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chiêm tinh học. Biểu tượng này thường được sử dụng khi đọc lá số tử vi hoặc thảo luận về đặc điểm tính cách.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔥 lửa, 🔮 quả cầu pha lê, 🦂 bọ cạp

Biểu tượng cảm xúc Bọ Cạp | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
Exemples et utilisation
ㆍNiềm đam mê của người bạn Bọ Cạp của tôi thật tuyệt vời ♏
ㆍXem tử vi hôm nay của Bọ Cạp ♏
ㆍTôi đang tìm hiểu đặc điểm tính cách của Bọ Cạp ♏
Émojis des réseaux sociaux
Informations de base
Emoji:
Nom court:Thiên Yết
Nom Apple:Scorpio
Point de code:U+264F Copier
Catégorie:🛑 Biểu tượng
Sous-catégorie:♈ cung hoàng đạo
Mot-clé:bọ cạp | cung bọ cạp | cung hoàng đạo | Thiên Yết
Biểu tượng cảm xúc Bọ Cạp | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
Voir aussi 10
👧 con gái Copier
🐀 chuột cống Copier
🐂 bò đực Copier
🐏 cừu đực Copier
🐐 Copier
🐍 rắn Copier
🐟 Copier
🦂 bọ cạp Copier
🦀 cua Copier
🏺 vò hai quai Copier
Autres langues
LangueNom court & lien
العربية ♏ العقرب
Azərbaycan ♏ əqrəb bürcü
Български ♏ зодиакален знак скорпион
বাংলা ♏ বৃশ্চিক
Bosanski ♏ škorpija
Čeština ♏ štír
Dansk ♏ skorpionen
Deutsch ♏ Skorpion (Sternzeichen)
Ελληνικά ♏ Σκορπιός (ζώδιο)
English ♏ Scorpio
Español ♏ Escorpio
Eesti ♏ Skorpion
فارسی ♏ برج عقرب
Suomi ♏ skorpioni-merkki
Filipino ♏ Scorpio
Français ♏ scorpion zodiaque
עברית ♏ מזל עקרב
हिन्दी ♏ वृश्चिक
Hrvatski ♏ astrološki znak škorpiona
Magyar ♏ skorpió csillagjegy
Bahasa Indonesia ♏ Scorpio
Italiano ♏ Segno zodiacale dello Scorpione
日本語 ♏ さそり座
ქართველი ♏ ღრიანკალი
Қазақ ♏ сарышаян белгісі
한국어 ♏ 전갈자리
Kurdî ♏ Akrep
Lietuvių ♏ skorpionas
Latviešu ♏ zodiaka zīme Skorpions
Bahasa Melayu ♏ Scorpio
ဗမာ ♏ ဗြိစ္ဆာ
Bokmål ♏ Skorpionen
Nederlands ♏ schorpioen (sterrenbeeld)
Polski ♏ Skorpion
پښتو ♏ سکارپیو
Português ♏ signo de Escorpião
Română ♏ zodia Scorpion
Русский ♏ знак зодиака Скорпион
سنڌي ♏ اسڪرپيو
Slovenčina ♏ znamenie škorpióna
Slovenščina ♏ astrološki znak škorpijona
Shqip ♏ akrepi
Српски ♏ шкорпија у хороскопу
Svenska ♏ Skorpionen
ภาษาไทย ♏ ราศีพิจิก
Türkçe ♏ akrep burcu
Українська ♏ Скорпіон (знак зодіаку)
اردو ♏ سکورپیو
Tiếng Việt ♏ Thiên Yết
简体中文 ♏ 天蝎座
繁體中文 ♏ 天蠍座