Copie terminée.

snsfont.com

⚙️

“⚙️” Sens: bánh răng Emoji

Home > Vật phẩm > dụng cụ

⚙️ Signification et description
Gear⚙️Biểu tượng cảm xúc Gear tượng trưng cho máy móc và kỹ thuật. Nó chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công việc🛠️, sửa chữa🔧 và các yếu tố kỹ thuật💻. Nó cũng hữu ích khi đề cập đến các thành phần của hệ thống và tổ chức.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔧 Cờ lê, 🔩 Bu lông và đai ốc, 🛠️ Công cụ

Biểu tượng cảm xúc bánh răng | biểu tượng cảm xúc răng cưa | biểu tượng cảm xúc máy | biểu tượng cảm xúc công nghệ | biểu tượng cảm xúc công việc | biểu tượng cảm xúc sửa chữa
⚙️ Exemples et utilisation
ㆍTôi đang sửa một cái máy⚙️
ㆍTôi vừa bắt đầu một dự án kỹ thuật mới⚙️
ㆍTôi cần kiểm tra tất cả các bánh răng trong hệ thống⚙️
⚙️ Émojis des réseaux sociaux
⚙️ Informations de base
Emoji: ⚙️
Nom court:bánh răng
Nom Apple:bánh răng
Point de code:U+2699 FE0F Copier
Catégorie:⌚ Vật phẩm
Sous-catégorie:⛏️ dụng cụ
Mot-clé:bánh răng | dụng cụ
Biểu tượng cảm xúc bánh răng | biểu tượng cảm xúc răng cưa | biểu tượng cảm xúc máy | biểu tượng cảm xúc công nghệ | biểu tượng cảm xúc công việc | biểu tượng cảm xúc sửa chữa
Voir aussi 22
🤖 mặt rô-bốt Copier
👨‍🏭 công nhân nhà máy nam Copier
👩‍🏭 công nhân nhà máy nữ Copier
🏭 nhà máy Copier
🧱 gạch Copier
🚗 ô tô Copier
🚲 xe đạp Copier
🔋 pin Copier
💡 bóng đèn Copier
📎 kẹp giấy Copier
📐 thước tam giác Copier
🔏 khóa với bút Copier
🔐 khóa với chìa Copier
🔑 chìa khóa Copier
🔒 khóa Copier
🔓 mở khóa Copier
🔗 mắt xích Copier
🔧 cờ lê Copier
🔨 búa Copier
🔩 đai ốc và bu lông Copier
🧰 hộp dụng cụ Copier
🧲 nam châm Copier
⚙️ Autres langues
LangueNom court & lien
العربية ⚙️ ترس
Azərbaycan ⚙️ mexanizm
Български ⚙️ Зъбно колело
বাংলা ⚙️ গিয়ার
Bosanski ⚙️ zupčanik
Čeština ⚙️ ozubené kolo
Dansk ⚙️ tandhjul
Deutsch ⚙️ Zahnrad
Ελληνικά ⚙️ γρανάζι
English ⚙️ gear
Español ⚙️ engranaje
Eesti ⚙️ hammasratas
فارسی ⚙️ چرخ‌دنده
Suomi ⚙️ hammasratas
Filipino ⚙️ gear
Français ⚙️ roue dentée
עברית ⚙️ גלגל שיניים
हिन्दी ⚙️ गियर
Hrvatski ⚙️ zupčanik
Magyar ⚙️ fogaskerék
Bahasa Indonesia ⚙️ roda gigi
Italiano ⚙️ ingranaggio
日本語 ⚙️ 歯車
ქართველი ⚙️ კბილანა
Қазақ ⚙️ тегершік
한국어 ⚙️ 톱니바퀴
Kurdî ⚙️ Gêr
Lietuvių ⚙️ krumpliaratis
Latviešu ⚙️ zobrats
Bahasa Melayu ⚙️ gear
ဗမာ ⚙️ ဂီယာ
Bokmål ⚙️ tannhjul
Nederlands ⚙️ tandwiel
Polski ⚙️ koło zębate
پښتو ⚙️ ګیر
Português ⚙️ engrenagem
Română ⚙️ rotiță zimțată
Русский ⚙️ шестеренка
سنڌي ⚙️ گيئر
Slovenčina ⚙️ ozubené koliesko
Slovenščina ⚙️ zobnik
Shqip ⚙️ ingranazh
Српски ⚙️ зупчаник
Svenska ⚙️ kugghjul
ภาษาไทย ⚙️ เฟือง
Türkçe ⚙️ dişli
Українська ⚙️ шестірня
اردو ⚙️ گیئر
Tiếng Việt ⚙️ bánh răng
简体中文 ⚙️ 齿轮
繁體中文 ⚙️ 齒輪