Copie terminée.

snsfont.com

✡️

“✡️” Sens: ngôi sao sáu cánh Emoji

Home > Biểu tượng > tôn giáo

✡️ Signification et description
Ngôi sao của David ✡️Biểu tượng cảm xúc này là biểu tượng của người Do Thái, tượng trưng cho chiếc khiên của Vua David và tượng trưng cho đức tin và văn hóa của người Do Thái. Nó chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giáo đường Do Thái🏯, cầu nguyện🙏 và lễ hội. Biểu tượng này thường được sử dụng để thể hiện bản sắc, lịch sử và tín ngưỡng của người Do Thái.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🕎 Menorah, 🔯 Ngôi sao sáu cánh, 🕍 Giáo đường Do Thái

Biểu tượng cảm xúc ngôi sao David | biểu tượng cảm xúc Do Thái | biểu tượng cảm xúc tôn giáo | biểu tượng cảm xúc đức tin | biểu tượng cảm xúc Do Thái | biểu tượng cảm xúc ngôi sao
✡️ Exemples et utilisation
ㆍTôi cầu nguyện ở giáo đường ✡️
ㆍNgắm Ngôi sao David và nghĩ về truyền thống ✡️
ㆍThưởng thức lễ hội của người Do Thái ✡️
✡️ Émojis des réseaux sociaux
✡️ Informations de base
Emoji: ✡️
Nom court:ngôi sao sáu cánh
Nom Apple:Ngôi sao David
Point de code:U+2721 FE0F Copier
Catégorie:🛑 Biểu tượng
Sous-catégorie:☪️ tôn giáo
Mot-clé:david | do thái | ngôi sao | ngôi sao sáu cánh | người do thái | tôn giáo
Biểu tượng cảm xúc ngôi sao David | biểu tượng cảm xúc Do Thái | biểu tượng cảm xúc tôn giáo | biểu tượng cảm xúc đức tin | biểu tượng cảm xúc Do Thái | biểu tượng cảm xúc ngôi sao
Voir aussi 7
🕍 giáo đường Do thái Copier
ngôi sao Copier
🌟 ngôi sao lấp lánh Copier
🌠 sao băng Copier
🔯 ngôi sao sáu cánh có dấu chấm Copier
🕎 cây đèn menorah Copier
🛐 nơi thờ phụng Copier
✡️ Autres langues
LangueNom court & lien
العربية ✡️ نجمة داوود
Azərbaycan ✡️ davud ulduzu
Български ✡️ Звезда на Давид
বাংলা ✡️ ডেভিড নক্ষত্র
Bosanski ✡️ davidova zvijezda
Čeština ✡️ Davidova hvězda
Dansk ✡️ davidsstjerne
Deutsch ✡️ Davidstern
Ελληνικά ✡️ άστρο του Δαβίδ
English ✡️ star of David
Español ✡️ estrella de David
Eesti ✡️ Taaveti täht
فارسی ✡️ ستارهٔ داود
Suomi ✡️ Daavidin tähti
Filipino ✡️ star of david
Français ✡️ étoile de David
עברית ✡️ מגן דוד
हिन्दी ✡️ यहूदी धर्म का चिह्न
Hrvatski ✡️ davidova zvijezda
Magyar ✡️ Dávid-csillag
Bahasa Indonesia ✡️ bintang Daud
Italiano ✡️ stella di David
日本語 ✡️ ダビデの星
ქართველი ✡️ დავითის ვარსკვლავი
Қазақ ✡️ Давид жұлдызы
한국어 ✡️ 다비드별
Kurdî ✡️ stêra Dawid
Lietuvių ✡️ Dovydo žvaigždė
Latviešu ✡️ Dāvida zvaigzne
Bahasa Melayu ✡️ bintang daud
ဗမာ ✡️ ဒေးဗစ်ကြယ်
Bokmål ✡️ Davidstjerne
Nederlands ✡️ davidster
Polski ✡️ gwiazda Dawida
پښتو ✡️ د ډیویډ ستوری
Português ✡️ estrela de Davi
Română ✡️ steaua lui David
Русский ✡️ звезда Давида
سنڌي ✡️ دائود جو ستارو
Slovenčina ✡️ Dávidova hviezda
Slovenščina ✡️ davidova zvezda
Shqip ✡️ ylli i davidit
Српски ✡️ давидова звезда
Svenska ✡️ davidsstjärna
ภาษาไทย ✡️ สตาร์ออฟเดวิด
Türkçe ✡️ Davut yıldızı
Українська ✡️ зірка Давида
اردو ✡️ ڈیوڈ کا ستارہ
Tiếng Việt ✡️ ngôi sao sáu cánh
简体中文 ✡️ 六芒星
繁體中文 ✡️ 六芒星