Copie terminée.

snsfont.com

🇩🇪

“🇩🇪” Sens: cờ: Đức Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇩🇪 Signification et description
Cờ Đức 🇩🇪Quốc kỳ Đức bao gồm các sọc ngang có ba màu: đen, đỏ và vàng. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho nước Đức và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến nước Đức. Nó thường được sử dụng khi nói về các trận đấu bóng đá⚽ hoặc các kế hoạch du lịch✈️ và cũng được sử dụng khi nói về văn hóa Đức🎨 hoặc ẩm thực🍺 của Đức.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇦🇹 Cờ Áo, 🇨🇭 Cờ Thụy Sĩ, 🇳🇱 Cờ Hà Lan

Biểu tượng cảm xúc cờ Đức | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Đức | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Đức
🇩🇪 Exemples et utilisation
ㆍHè này mình đang lên kế hoạch đi Đức 🇩🇪
ㆍLễ hội bia Đức là đỉnh nhất🍺🇩🇪
ㆍMình rất muốn đến thăm những lâu đài xinh đẹp ở Đức
🇩🇪 Émojis des réseaux sociaux
🇩🇪 Informations de base
Emoji: 🇩🇪
Nom court:cờ: Đức
Nom Apple:cờ Đức
Point de code:U+1F1E9 1F1EA Copier
Catégorie:🏁 Cờ
Sous-catégorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Mot-clé:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Đức | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Đức | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Đức
Voir aussi 8
👨‍🏭 công nhân nhà máy nam Copier
👩‍🏭 công nhân nhà máy nữ Copier
🌭 bánh mì xúc xích Copier
🥨 bánh quy xoắn Copier
🍺 cốc bia Copier
🍻 chạm cốc bia Copier
🚗 ô tô Copier
💶 tiền giấy euro Copier
🇩🇪 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🇩🇪 علم: ألمانيا
Azərbaycan 🇩🇪 bayraq: Almaniya
Български 🇩🇪 Флаг: Германия
বাংলা 🇩🇪 পতাকা: জার্মানি
Bosanski 🇩🇪 zastava: Njemačka
Čeština 🇩🇪 vlajka: Německo
Dansk 🇩🇪 flag: Tyskland
Deutsch 🇩🇪 Flagge: Deutschland
Ελληνικά 🇩🇪 σημαία: Γερμανία
English 🇩🇪 flag: Germany
Español 🇩🇪 Bandera: Alemania
Eesti 🇩🇪 lipp: Saksamaa
فارسی 🇩🇪 پرچم: آلمان
Suomi 🇩🇪 lippu: Saksa
Filipino 🇩🇪 bandila: Germany
Français 🇩🇪 drapeau : Allemagne
עברית 🇩🇪 דגל: גרמניה
हिन्दी 🇩🇪 झंडा: जर्मनी
Hrvatski 🇩🇪 zastava: Njemačka
Magyar 🇩🇪 zászló: Németország
Bahasa Indonesia 🇩🇪 bendera: Jerman
Italiano 🇩🇪 bandiera: Germania
日本語 🇩🇪 旗: ドイツ
ქართველი 🇩🇪 დროშა: გერმანია
Қазақ 🇩🇪 ту: Германия
한국어 🇩🇪 깃발: 독일
Kurdî 🇩🇪 Ala: Almanya
Lietuvių 🇩🇪 vėliava: Vokietija
Latviešu 🇩🇪 karogs: Vācija
Bahasa Melayu 🇩🇪 bendera: Jerman
ဗမာ 🇩🇪 အလံ − ဂျာမနီ
Bokmål 🇩🇪 flagg: Tyskland
Nederlands 🇩🇪 vlag: Duitsland
Polski 🇩🇪 flaga: Niemcy
پښتو 🇩🇪 بیرغ: جرمني
Português 🇩🇪 bandeira: Alemanha
Română 🇩🇪 steag: Germania
Русский 🇩🇪 флаг: Германия
سنڌي 🇩🇪 جھنڊو: جرمني
Slovenčina 🇩🇪 zástava: Nemecko
Slovenščina 🇩🇪 zastava: Nemčija
Shqip 🇩🇪 flamur: Gjermani
Српски 🇩🇪 застава: Немачка
Svenska 🇩🇪 flagga: Tyskland
ภาษาไทย 🇩🇪 ธง: เยอรมนี
Türkçe 🇩🇪 bayrak: Almanya
Українська 🇩🇪 прапор: Німеччина
اردو 🇩🇪 پرچم: جرمنی
Tiếng Việt 🇩🇪 cờ: Đức
简体中文 🇩🇪 旗: 德国
繁體中文 🇩🇪 旗子: 德國