Copie terminée.

snsfont.com

🇵🇼

“🇵🇼” Sens: cờ: Palau Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇵🇼 Signification et description
Cờ Palau 🇵🇼Cờ Palau tượng trưng cho Palau, một quốc đảo ở Thái Bình Dương. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Palau và thường thấy trong các chủ đề như du lịch✈️, hoạt động biển🏄‍♀️ và thiên nhiên🌿. Palau nổi tiếng với những bãi biển đẹp🏖️ và các điểm lặn.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇫🇯 Cờ Fiji, 🇼🇸 Cờ Samoa, 🇹🇻 Cờ Tuvalu

Biểu tượng cảm xúc cờ Palau | biểu tượng cảm xúc Palau | biểu tượng cảm xúc Thái Bình Dương | biểu tượng cảm xúc cờ Palau | biểu tượng cảm xúc Ngerulmud | biểu tượng cảm xúc quốc đảo
🇵🇼 Exemples et utilisation
ㆍBiển ở Palau thực sự rất đẹp! 🇵🇼
ㆍTôi đã đi lặn biển ở Palau! 🇵🇼
ㆍThiên nhiên của Palau thật tuyệt vời! 🇵🇼
🇵🇼 Émojis des réseaux sociaux
🇵🇼 Informations de base
Emoji: 🇵🇼
Nom court:cờ: Palau
Nom Apple:cờ Palau
Point de code:U+1F1F5 1F1FC Copier
Catégorie:🏁 Cờ
Sous-catégorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Mot-clé:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Palau | biểu tượng cảm xúc Palau | biểu tượng cảm xúc Thái Bình Dương | biểu tượng cảm xúc cờ Palau | biểu tượng cảm xúc Ngerulmud | biểu tượng cảm xúc quốc đảo
Voir aussi 9
🏄 người lướt sóng Copier
🏊 người bơi Copier
🦇 dơi Copier
🐢 rùa Copier
🐟 Copier
🐠 cá nhiệt đới Copier
🦈 cá mập Copier
🛫 máy bay khởi hành Copier
🌊 sóng nước Copier
🇵🇼 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🇵🇼 علم: بالاو
Azərbaycan 🇵🇼 bayraq: Palau
Български 🇵🇼 Флаг: Палау
বাংলা 🇵🇼 পতাকা: পালাউ
Bosanski 🇵🇼 zastava: Palau
Čeština 🇵🇼 vlajka: Palau
Dansk 🇵🇼 flag: Palau
Deutsch 🇵🇼 Flagge: Palau
Ελληνικά 🇵🇼 σημαία: Παλάου
English 🇵🇼 flag: Palau
Español 🇵🇼 Bandera: Palaos
Eesti 🇵🇼 lipp: Belau
فارسی 🇵🇼 پرچم: پالائو
Suomi 🇵🇼 lippu: Palau
Filipino 🇵🇼 bandila: Palau
Français 🇵🇼 drapeau : Palaos
עברית 🇵🇼 דגל: פלאו
हिन्दी 🇵🇼 झंडा: पलाऊ
Hrvatski 🇵🇼 zastava: Palau
Magyar 🇵🇼 zászló: Palau
Bahasa Indonesia 🇵🇼 bendera: Palau
Italiano 🇵🇼 bandiera: Palau
日本語 🇵🇼 旗: パラオ
ქართველი 🇵🇼 დროშა: პალაუ
Қазақ 🇵🇼 ту: Палау
한국어 🇵🇼 깃발: 팔라우
Kurdî 🇵🇼 Ala: Palau
Lietuvių 🇵🇼 vėliava: Palau
Latviešu 🇵🇼 karogs: Palau
Bahasa Melayu 🇵🇼 bendera: Palau
ဗမာ 🇵🇼 အလံ − ပလာအို
Bokmål 🇵🇼 flagg: Palau
Nederlands 🇵🇼 vlag: Palau
Polski 🇵🇼 flaga: Palau
پښتو 🇵🇼 بیرغ: پلاو
Português 🇵🇼 bandeira: Palau
Română 🇵🇼 steag: Palau
Русский 🇵🇼 флаг: Палау
سنڌي 🇵🇼 جھنڊو: پلاؤ
Slovenčina 🇵🇼 zástava: Palau
Slovenščina 🇵🇼 zastava: Palau
Shqip 🇵🇼 flamur: Palau
Српски 🇵🇼 застава: Палау
Svenska 🇵🇼 flagga: Palau
ภาษาไทย 🇵🇼 ธง: ปาเลา
Türkçe 🇵🇼 bayrak: Palau
Українська 🇵🇼 прапор: Палау
اردو 🇵🇼 پرچم: پلاؤ
Tiếng Việt 🇵🇼 cờ: Palau
简体中文 🇵🇼 旗: 帕劳
繁體中文 🇵🇼 旗子: 帛琉