Copie terminée.

snsfont.com

🇸🇳

“🇸🇳” Sens: cờ: Senegal Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇸🇳 Signification et description
Cờ của Sénégal Biểu tượng cảm xúc 🇸🇳
🇸🇳 tượng trưng cho lá cờ của Sénégal. Sénégal là một quốc gia nằm ở Tây Phi, nổi tiếng với nền văn hóa đầy màu sắc🎨 và âm nhạc🎶. Sénégal tự hào có nền ẩm thực độc đáo 🍲 và những bãi biển đẹp 🌅 và được nhiều khách du lịch ghé thăm. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Sénégal.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇲🇱 Cờ của Mali, 🇬🇲 Cờ của Gambia, 🇨🇻 Cờ của Cape Verde

Biểu tượng cảm xúc cờ Sénégal | biểu tượng cảm xúc Sénégal | biểu tượng cảm xúc Tây Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Sénégal | biểu tượng cảm xúc Dakar | biểu tượng cảm xúc Tây Phi
🇸🇳 Exemples et utilisation
ㆍTôi thực sự mong chờ lễ hội âm nhạc ở Sénégal! 🇸🇳
ㆍMón ăn Senegal thực sự rất ngon! 🇸🇳
ㆍCác bãi biển ở Senegal thực sự rất đẹp! 🇸🇳
🇸🇳 Émojis des réseaux sociaux
🇸🇳 Informations de base
Emoji: 🇸🇳
Nom court:cờ: Senegal
Nom Apple:cờ Senegal
Point de code:U+1F1F8 1F1F3 Copier
Catégorie:🏁 Cờ
Sous-catégorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Mot-clé:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Sénégal | biểu tượng cảm xúc Sénégal | biểu tượng cảm xúc Tây Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Sénégal | biểu tượng cảm xúc Dakar | biểu tượng cảm xúc Tây Phi
Voir aussi 7
👨‍🌾 nông dân nam Copier
👩‍🌾 nông dân nữ Copier
🐦 chim Copier
🌳 cây rụng lá Copier
🥜 đậu phộng Copier
💧 giọt nước Copier
💎 đá quý Copier
🇸🇳 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 🇸🇳 علم: السنغال
Azərbaycan 🇸🇳 bayraq: Seneqal
Български 🇸🇳 Флаг: Сенегал
বাংলা 🇸🇳 পতাকা: সেনেগাল
Bosanski 🇸🇳 zastava: Senegal
Čeština 🇸🇳 vlajka: Senegal
Dansk 🇸🇳 flag: Senegal
Deutsch 🇸🇳 Flagge: Senegal
Ελληνικά 🇸🇳 σημαία: Σενεγάλη
English 🇸🇳 flag: Senegal
Español 🇸🇳 Bandera: Senegal
Eesti 🇸🇳 lipp: Senegal
فارسی 🇸🇳 پرچم: سنگال
Suomi 🇸🇳 lippu: Senegal
Filipino 🇸🇳 bandila: Senegal
Français 🇸🇳 drapeau : Sénégal
עברית 🇸🇳 דגל: סנגל
हिन्दी 🇸🇳 झंडा: सेनेगल
Hrvatski 🇸🇳 zastava: Senegal
Magyar 🇸🇳 zászló: Szenegál
Bahasa Indonesia 🇸🇳 bendera: Senegal
Italiano 🇸🇳 bandiera: Senegal
日本語 🇸🇳 旗: セネガル
ქართველი 🇸🇳 დროშა: სენეგალი
Қазақ 🇸🇳 ту: Сенегал
한국어 🇸🇳 깃발: 세네갈
Kurdî 🇸🇳 Ala: Senegal
Lietuvių 🇸🇳 vėliava: Senegalas
Latviešu 🇸🇳 karogs: Senegāla
Bahasa Melayu 🇸🇳 bendera: Senegal
ဗမာ 🇸🇳 အလံ − ဆီနီဂေါ
Bokmål 🇸🇳 flagg: Senegal
Nederlands 🇸🇳 vlag: Senegal
Polski 🇸🇳 flaga: Senegal
پښتو 🇸🇳 بیرغ: سینیګال
Português 🇸🇳 bandeira: Senegal
Română 🇸🇳 steag: Senegal
Русский 🇸🇳 флаг: Сенегал
سنڌي 🇸🇳 جھنڊو: سينيگال
Slovenčina 🇸🇳 zástava: Senegal
Slovenščina 🇸🇳 zastava: Senegal
Shqip 🇸🇳 flamur: Senegal
Српски 🇸🇳 застава: Сенегал
Svenska 🇸🇳 flagga: Senegal
ภาษาไทย 🇸🇳 ธง: เซเนกัล
Türkçe 🇸🇳 bayrak: Senegal
Українська 🇸🇳 прапор: Сенегал
اردو 🇸🇳 پرچم: سینیگال
Tiếng Việt 🇸🇳 cờ: Senegal
简体中文 🇸🇳 旗: 塞内加尔
繁體中文 🇸🇳 旗子: 塞內加爾