Copie terminée.

snsfont.com

💛

“💛” Sens: trái tim màu vàng Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > trái tim

💛 Signification et description
Trái tim màu vàng💛Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho trái tim màu vàng và chủ yếu được sử dụng để thể hiện niềm hạnh phúc, tình bạn🤝 hoặc sự ấm áp. Nó thường được sử dụng để thể hiện những cảm xúc tươi sáng và tích cực. Nó được sử dụng để thể hiện cảm xúc ấm áp hoặc những khoảnh khắc hạnh phúc.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🌞 mặt trời, 😊 mặt cười, 🌼 hoa hướng dương

Biểu tượng cảm xúc trái tim màu vàng | biểu tượng cảm xúc tình bạn | biểu tượng cảm xúc hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc niềm vui | biểu tượng cảm xúc tích cực | biểu tượng cảm xúc tình yêu tươi sáng
💛 Exemples et utilisation
ㆍAnh luôn hạnh phúc khi ở bên em💛
ㆍTình bạn của chúng ta trong sáng và ấm áp💛
ㆍEm là ánh nắng của đời anh💛
💛 Émojis des réseaux sociaux
💛 Informations de base
Emoji: 💛
Nom court:trái tim màu vàng
Nom Apple:trái tim màu vàng
Point de code:U+1F49B Copier
Catégorie:😂 Mặt cười & Cảm xúc
Sous-catégorie:❤️ trái tim
Mot-clé:màu vàng | trái tim màu vàng
Biểu tượng cảm xúc trái tim màu vàng | biểu tượng cảm xúc tình bạn | biểu tượng cảm xúc hạnh phúc | biểu tượng cảm xúc niềm vui | biểu tượng cảm xúc tích cực | biểu tượng cảm xúc tình yêu tươi sáng
Voir aussi 12
💖 trái tim lấp lánh Copier
💙 trái tim màu lam Copier
💚 trái tim màu lục Copier
💜 trái tim tím Copier
🤍 trái tim màu trắng Copier
🧡 trái tim màu cam Copier
🌻 hoa hướng dương Copier
🍋 chanh Copier
🍌 chuối Copier
🧀 miếng pho mát Copier
🔥 lửa Copier
🔑 chìa khóa Copier
💛 Autres langues
LangueNom court & lien
العربية 💛 قلب أصفر
Azərbaycan 💛 sarı ürək
Български 💛 Жълто сърце
বাংলা 💛 হলুদ হার্ট
Bosanski 💛 žuto srce
Čeština 💛 žluté srdce
Dansk 💛 gult hjerte
Deutsch 💛 gelbes Herz
Ελληνικά 💛 κίτρινη καρδιά
English 💛 yellow heart
Español 💛 corazón amarillo
Eesti 💛 kollane süda
فارسی 💛 قلب زرد
Suomi 💛 keltainen sydän
Filipino 💛 dilaw na puso
Français 💛 cœur jaune
עברית 💛 לב צהוב
हिन्दी 💛 पीला दिल
Hrvatski 💛 žuto srce
Magyar 💛 sárga szív
Bahasa Indonesia 💛 hati kuning
Italiano 💛 cuore giallo
日本語 💛 黄色のハート
ქართველი 💛 ყვითელი გული
Қазақ 💛 сары жүрек
한국어 💛 노란색 하트
Kurdî 💛 dilê zer
Lietuvių 💛 geltona širdelė
Latviešu 💛 dzeltena sirds
Bahasa Melayu 💛 hati kuning
ဗမာ 💛 အဝါရောင် နှလုံး
Bokmål 💛 gult hjerte
Nederlands 💛 geel hart
Polski 💛 żółte serce
پښتو 💛 ژیړ زړه
Português 💛 coração amarelo
Română 💛 inimă galbenă
Русский 💛 желтое сердце
سنڌي 💛 پيلي دل
Slovenčina 💛 žlté srdce
Slovenščina 💛 rumeno srce
Shqip 💛 zemër e verdhë
Српски 💛 жуто срце
Svenska 💛 gult hjärta
ภาษาไทย 💛 หัวใจสีเหลือง
Türkçe 💛 sarı kalp
Українська 💛 жовте серце
اردو 💛 پیلا دل
Tiếng Việt 💛 trái tim màu vàng
简体中文 💛 黄心
繁體中文 💛 黃心