ההעתקה הושלמה.

snsfont.com

🇸🇬

“🇸🇬” משמעות: cờ: Singapore Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇸🇬 משמעות ותיאור
Quốc kỳ Singapore 🇸🇬Quốc kỳ Singapore tượng trưng cho Singapore ở Đông Nam Á. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Singapore và thường thấy trong các chủ đề như du lịch✈️, văn hóa🎭 và ẩm thực🍲. Singapore nổi tiếng với cảnh quan thành phố hiện đại🏙️ và nền văn hóa đa dạng🍜.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇲🇾 cờ Malaysia, 🇮🇩 cờ Indonesia, 🇵🇭 cờ Philippines

Biểu tượng cảm xúc cờ Singapore | biểu tượng cảm xúc Singapore | biểu tượng cảm xúc Đông Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Singapore | biểu tượng cảm xúc thành phố Singapore | biểu tượng cảm xúc sư tử
🇸🇬 דוגמאות ושימוש
ㆍTôi rất mong chờ chuyến đi đến Singapore! 🇸🇬
ㆍĐồ ăn ở Singapore thực sự rất ngon! 🇸🇬
ㆍCảnh quan thành phố Singapore thật tuyệt vời! 🇸🇬
🇸🇬 אימוג'ים של רשתות חברתיות
🇸🇬 מידע בסיסי
Emoji: 🇸🇬
שם קצר:cờ: Singapore
שם אפל:cờ Singapore
נקודת קוד:U+1F1F8 1F1EC העתק
קטגוריה:🏁 Cờ
קטגוריית משנה:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
מילת מפתח:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Singapore | biểu tượng cảm xúc Singapore | biểu tượng cảm xúc Đông Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Singapore | biểu tượng cảm xúc thành phố Singapore | biểu tượng cảm xúc sư tử
ראה גם 7
🦁 mặt sư tử העתק
🥥 dừa העתק
🍗 đùi gia cầm העתק
🍛 cơm cà ri העתק
🏨 khách sạn העתק
đài phun nước העתק
🚯 cấm xả rác העתק
🇸🇬 שפות אחרות
שפהשם קצר & קישור
العربية 🇸🇬 علم: سنغافورة
Azərbaycan 🇸🇬 bayraq: Sinqapur
Български 🇸🇬 Флаг: Сингапур
বাংলা 🇸🇬 পতাকা: সিঙ্গাপুর
Bosanski 🇸🇬 zastava: Singapur
Čeština 🇸🇬 vlajka: Singapur
Dansk 🇸🇬 flag: Singapore
Deutsch 🇸🇬 Flagge: Singapur
Ελληνικά 🇸🇬 σημαία: Σιγκαπούρη
English 🇸🇬 flag: Singapore
Español 🇸🇬 Bandera: Singapur
Eesti 🇸🇬 lipp: Singapur
فارسی 🇸🇬 پرچم: سنگاپور
Suomi 🇸🇬 lippu: Singapore
Filipino 🇸🇬 bandila: Singapore
Français 🇸🇬 drapeau : Singapour
עברית 🇸🇬 דגל: סינגפור
हिन्दी 🇸🇬 झंडा: सिंगापुर
Hrvatski 🇸🇬 zastava: Singapur
Magyar 🇸🇬 zászló: Szingapúr
Bahasa Indonesia 🇸🇬 bendera: Singapura
Italiano 🇸🇬 bandiera: Singapore
日本語 🇸🇬 旗: シンガポール
ქართველი 🇸🇬 დროშა: სინგაპური
Қазақ 🇸🇬 ту: Сингапур
한국어 🇸🇬 깃발: 싱가포르
Kurdî 🇸🇬 Ala: Sîngapûr
Lietuvių 🇸🇬 vėliava: Singapūras
Latviešu 🇸🇬 karogs: Singapūra
Bahasa Melayu 🇸🇬 bendera: Singapura
ဗမာ 🇸🇬 အလံ − စင်္ကာပူ
Bokmål 🇸🇬 flagg: Singapore
Nederlands 🇸🇬 vlag: Singapore
Polski 🇸🇬 flaga: Singapur
پښتو 🇸🇬 بیرغ: سنګاپور
Português 🇸🇬 bandeira: Singapura
Română 🇸🇬 steag: Singapore
Русский 🇸🇬 флаг: Сингапур
سنڌي 🇸🇬 جھنڊو: سنگاپور
Slovenčina 🇸🇬 zástava: Singapur
Slovenščina 🇸🇬 zastava: Singapur
Shqip 🇸🇬 flamur: Singapor
Српски 🇸🇬 застава: Сингапур
Svenska 🇸🇬 flagga: Singapore
ภาษาไทย 🇸🇬 ธง: สิงคโปร์
Türkçe 🇸🇬 bayrak: Singapur
Українська 🇸🇬 прапор: Сінгапур
اردو 🇸🇬 پرچم: سنگاپور
Tiếng Việt 🇸🇬 cờ: Singapore
简体中文 🇸🇬 旗: 新加坡
繁體中文 🇸🇬 旗子: 新加坡