Kopiranje dovršeno.

snsfont.com

🏞️

“🏞️” Značenje: công viên quốc gia Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > địa điểm

🏞️ Značenje i opis
National Park🏞️
🏞️ biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp và thường được dùng để mô tả các công viên quốc gia hoặc khu bảo tồn thiên nhiên. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng với các yếu tố tự nhiên như núi🌄, cây🌲 và hồ🏞️, tượng trưng cho sự yên bình và thư giãn trong thiên nhiên. Nó thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến đi bộ đường dài🚶‍♂️ hoặc cắm trại🏕️.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏞️ Công viên quốc gia, 🏕️ Cắm trại, 🌄 Bình minh

Biểu tượng cảm xúc công viên quốc gia | biểu tượng cảm xúc thiên nhiên | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc đi bộ đường dài | biểu tượng cảm xúc phong cảnh
🏞️ Primjeri i upotreba
ㆍCuối tuần mình đã đến công viên quốc gia🏞️
ㆍĐẹp quá!😌
ㆍTôi muốn cảm nhận lại sự bình yên🏞️ giữa thiên nhiên.
ㆍLần sau chúng ta cùng đi công viên quốc gia🏞️ nhé!
🏞️ Emotikoni društvenih mreža
🏞️ Osnovne informacije
Emoji: 🏞️
Kratko ime:công viên quốc gia
Apple ime:National Park
Kodna točka:U+1F3DE FE0F Kopiraj
Kategorija:🚌 Du lịch & Địa điểm
Podkategorija:🌋 địa điểm
Ključna riječ:công viên | công viên quốc gia
Biểu tượng cảm xúc công viên quốc gia | biểu tượng cảm xúc thiên nhiên | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc đi bộ đường dài | biểu tượng cảm xúc phong cảnh
Vidi također 6
🧝 yêu ma Kopiraj
🚣 người chèo thuyền Kopiraj
🌲 cây thường xanh Kopiraj
đài phun nước Kopiraj
lều Kopiraj
🌄 bình minh trên núi Kopiraj
🏞️ Ostali jezici
JezikKratko ime & link
العربية 🏞️ حديقة وطنية
Azərbaycan 🏞️ milli park
Български 🏞️ национален парк
বাংলা 🏞️ জাতীয় উদ্যান
Bosanski 🏞️ nacionalni park
Čeština 🏞️ národní park
Dansk 🏞️ nationalpark
Deutsch 🏞️ Nationalpark
Ελληνικά 🏞️ εθνικό πάρκο
English 🏞️ national park
Español 🏞️ parque nacional
Eesti 🏞️ rahvuspark
فارسی 🏞️ پارک ملی
Suomi 🏞️ kansallispuisto
Filipino 🏞️ national park
Français 🏞️ parc national
עברית 🏞️ שמורת טבע
हिन्दी 🏞️ राष्ट्रीय उद्यान
Hrvatski 🏞️ nacionalni park
Magyar 🏞️ nemzeti park
Bahasa Indonesia 🏞️ taman nasional
Italiano 🏞️ parco nazionale
日本語 🏞️ 国立公園
ქართველი 🏞️ ეროვნული პარკი
Қазақ 🏞️ ұлттық парк
한국어 🏞️ 국립공원
Kurdî 🏞️ Parkek neteweyî
Lietuvių 🏞️ nacionalinis parkas
Latviešu 🏞️ nacionālais parks
Bahasa Melayu 🏞️ taman negara
ဗမာ 🏞️ အမျိုးသား ဥယျာဉ်
Bokmål 🏞️ nasjonalpark
Nederlands 🏞️ nationaal park
Polski 🏞️ park narodowy
پښتو 🏞️ یو ملي پارک
Português 🏞️ parque nacional
Română 🏞️ parc național
Русский 🏞️ национальный парк
سنڌي 🏞️ هڪ قومي پارڪ
Slovenčina 🏞️ národný park
Slovenščina 🏞️ nacionalni park
Shqip 🏞️ park kombëtar
Српски 🏞️ национални парк
Svenska 🏞️ nationalpark
ภาษาไทย 🏞️ อุทยาน
Türkçe 🏞️ milli park
Українська 🏞️ національний парк
اردو 🏞️ ایک قومی پارک
Tiếng Việt 🏞️ công viên quốc gia
简体中文 🏞️ 国家公园
繁體中文 🏞️ 國家公園