Kopiranje dovršeno.

snsfont.com

🔬

“🔬” Značenje: kính hiển vi Emoji

Home > Vật phẩm > khoa học

🔬 Značenje i opis
Biểu tượng cảm xúc kính hiển vi 🔬
🔬 đại diện cho một công cụ để quan sát các chất cực nhỏ dưới độ phóng đại. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống như nghiên cứu khoa học🔍, giáo dục🏫 và thí nghiệm🧪. Nó cũng tượng trưng cho sự phân tích🔍 hoặc khám phá🔬.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan ⚗️ bình chưng cất, 🧪 ống nghiệm, 🧬 DNA

Biểu tượng cảm xúc kính hiển vi | biểu tượng cảm xúc khoa học | biểu tượng cảm xúc nghiên cứu | biểu tượng cảm xúc quan sát | biểu tượng cảm xúc thí nghiệm | biểu tượng cảm xúc sinh học
🔬 Primjeri i upotreba
ㆍTôi quan sát tế bào qua kính hiển vi 🔬
ㆍTôi sử dụng kính hiển vi trong lớp khoa học 🔬
ㆍTôi sử dụng kính hiển vi trong phòng thí nghiệm 🔬
🔬 Emotikoni društvenih mreža
🔬 Osnovne informacije
Emoji: 🔬
Kratko ime:kính hiển vi
Apple ime:kính hiển vi
Kodna točka:U+1F52C Kopiraj
Kategorija:⌚ Vật phẩm
Podkategorija:🔭 khoa học
Ključna riječ:dụng cụ | khoa học | kính hiển vi | kính hiển vị
Biểu tượng cảm xúc kính hiển vi | biểu tượng cảm xúc khoa học | biểu tượng cảm xúc nghiên cứu | biểu tượng cảm xúc quan sát | biểu tượng cảm xúc thí nghiệm | biểu tượng cảm xúc sinh học
Vidi također 13
👨‍🔬 nhà khoa học nam Kopiraj
👩‍🔬 nhà khoa học nữ Kopiraj
🐛 con bọ Kopiraj
🦠 vi trùng Kopiraj
👓 kính mắt Kopiraj
🥼 áo phòng thí nghiệm Kopiraj
🥽 kính bảo hộ Kopiraj
🔍 kính phóng đại nghiêng sang trái Kopiraj
🔎 kính lúp nghiêng sang phải Kopiraj
🔭 kính viễn vọng Kopiraj
🧪 ống nghiệm Kopiraj
🧫 đĩa petri Kopiraj
🧬 adn Kopiraj
🔬 Ostali jezici
JezikKratko ime & link
العربية 🔬 ميكروسكوب
Azərbaycan 🔬 mikroskop
Български 🔬 микроскоп
বাংলা 🔬 মাইক্রোস্কোপ
Bosanski 🔬 mikroskop
Čeština 🔬 mikroskop
Dansk 🔬 mikroskop
Deutsch 🔬 Mikroskop
Ελληνικά 🔬 μικροσκόπιο
English 🔬 microscope
Español 🔬 microscopio
Eesti 🔬 mikroskoop
فارسی 🔬 میکروسکوپ
Suomi 🔬 mikroskooppi
Filipino 🔬 microscope
Français 🔬 microscope
עברית 🔬 מיקרוסקופ
हिन्दी 🔬 माइक्रोस्कोप
Hrvatski 🔬 mikroskop
Magyar 🔬 mikroszkóp
Bahasa Indonesia 🔬 mikroskop
Italiano 🔬 microscopio
日本語 🔬 顕微鏡
ქართველი 🔬 მიკროსკოპი
Қазақ 🔬 микроскоп
한국어 🔬 현미경
Kurdî 🔬 mîkroskûp
Lietuvių 🔬 mikroskopas
Latviešu 🔬 mikroskops
Bahasa Melayu 🔬 mikroskop
ဗမာ 🔬 အဏုကြည့်မှန်ပြောင်း
Bokmål 🔬 mikroskop
Nederlands 🔬 microscoop
Polski 🔬 mikroskop
پښتو 🔬 مایکروسکوپ
Português 🔬 microscópio
Română 🔬 microscop
Русский 🔬 микроскоп
سنڌي 🔬 خوردبيني
Slovenčina 🔬 mikroskop
Slovenščina 🔬 mikroskop
Shqip 🔬 mikroskop
Српски 🔬 микроскоп
Svenska 🔬 mikroskop
ภาษาไทย 🔬 กล้องจุลทรรศน์
Türkçe 🔬 mikroskop
Українська 🔬 мікроскоп
اردو 🔬 خوردبین
Tiếng Việt 🔬 kính hiển vi
简体中文 🔬 显微镜
繁體中文 🔬 顯微鏡