Copia completata.

snsfont.com

🇨🇬

“🇨🇬” Significato: cờ: Congo - Brazzaville Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇨🇬 Significato e descrizione
Cờ của Cộng hòa Congo 🇨🇬 Cờ của biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Congo bao gồm ba sọc chéo: xanh lá cây, vàng và đỏ. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Cộng hòa Congo và thường được sử dụng để đại diện cho thiên nhiên🌿, văn hóa🎭 và lịch sử📜. Nó cũng xuất hiện rất nhiều trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Cộng hòa Congo.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇨🇩 Cờ Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇬🇦 Cờ Gabon, 🇦🇴 Cờ Angola

Biểu tượng cảm xúc cờ Cộng hòa Congo | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Congo | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Congo
🇨🇬 Esempi e utilizzo
ㆍLễ hội văn hóa ở Cộng hòa Congo thật sự rất thú vị🇨🇬
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Cộng hòa Congo rất đẹp🇨🇬
ㆍTôi muốn đến thăm các địa điểm lịch sử ở Cộng hòa Congo🇨🇬
🇨🇬 Emoticon dei social media
🇨🇬 Informazioni di base
Emoji: 🇨🇬
Nome breve:cờ: Congo - Brazzaville
Nome Apple:cờ Cộng hòa Congo
Punto codice:U+1F1E8 1F1EC Copia
Categoria:🏁 Cờ
Sottocategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Parola chiave:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Cộng hòa Congo | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Congo | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Congo
Vedi anche 7
🌳 cây rụng lá Copia
🌴 cây cọ Copia
🍌 chuối Copia
🍍 dứa Copia
🥥 dừa Copia
🥭 xoài Copia
🍞 bánh mì Copia
🇨🇬 Altre lingue
LinguaNome breve e link
العربية 🇨🇬 علم: الكونغو - برازافيل
Azərbaycan 🇨🇬 bayraq: Konqo - Brazzavil
Български 🇨🇬 Флаг: Конго (Бразавил)
বাংলা 🇨🇬 পতাকা: কঙ্গো - ব্রাজাভিল
Bosanski 🇨🇬 zastava: Kongo
Čeština 🇨🇬 vlajka: Kongo – Brazzaville
Dansk 🇨🇬 flag: Congo-Brazzaville
Deutsch 🇨🇬 Flagge: Kongo-Brazzaville
Ελληνικά 🇨🇬 σημαία: Κονγκό - Μπραζαβίλ
English 🇨🇬 flag: Congo - Brazzaville
Español 🇨🇬 Bandera: Congo
Eesti 🇨🇬 lipp: Kongo Vabariik
فارسی 🇨🇬 پرچم: کنگو - برازویل
Suomi 🇨🇬 lippu: Kongon tasavalta
Filipino 🇨🇬 bandila: Congo - Brazzaville
Français 🇨🇬 drapeau : Congo-Brazzaville
עברית 🇨🇬 דגל: קונגו - ברזאויל
हिन्दी 🇨🇬 झंडा: कांगो – ब्राज़ाविल
Hrvatski 🇨🇬 zastava: Kongo - Brazzaville
Magyar 🇨🇬 zászló: Kongó – Brazzaville
Bahasa Indonesia 🇨🇬 bendera: Kongo - Brazzaville
Italiano 🇨🇬 bandiera: Congo-Brazzaville
日本語 🇨🇬 旗: コンゴ共和国(ブラザビル)
ქართველი 🇨🇬 დროშა: კონგო - ბრაზავილი
Қазақ 🇨🇬 ту: Конго-Браззавиль Республикасы
한국어 🇨🇬 깃발: 콩고-브라자빌
Kurdî 🇨🇬 Ala: Kongo-Brazzaville
Lietuvių 🇨🇬 vėliava: Kongas-Brazavilis
Latviešu 🇨🇬 karogs: Kongo (Brazavila)
Bahasa Melayu 🇨🇬 bendera: Congo - Brazzaville
ဗမာ 🇨🇬 အလံ − ကွန်ဂို-ဘရာဇာဗီးလ်
Bokmål 🇨🇬 flagg: Kongo-Brazzaville
Nederlands 🇨🇬 vlag: Congo-Brazzaville
Polski 🇨🇬 flaga: Kongo
پښتو 🇨🇬 بیرغ: کانګو-برازاویل
Português 🇨🇬 bandeira: República do Congo
Română 🇨🇬 steag: Congo - Brazzaville
Русский 🇨🇬 флаг: Конго - Браззавиль
سنڌي 🇨🇬 جھنڊو: ڪانگو-برازاويل
Slovenčina 🇨🇬 zástava: Konžská republika
Slovenščina 🇨🇬 zastava: Kongo - Brazzaville
Shqip 🇨🇬 flamur: Kongo-Brazavilë
Српски 🇨🇬 застава: Конго - Бразавил
Svenska 🇨🇬 flagga: Kongo-Brazzaville
ภาษาไทย 🇨🇬 ธง: คองโก - บราซซาวิล
Türkçe 🇨🇬 bayrak: Kongo - Brazavil
Українська 🇨🇬 прапор: Конго – Браззавіль
اردو 🇨🇬 پرچم: کانگو-برازاویل
Tiếng Việt 🇨🇬 cờ: Congo - Brazzaville
简体中文 🇨🇬 旗: 刚果(布)
繁體中文 🇨🇬 旗子: 剛果(布拉薩)