コピー完了。

snsfont.com

🇰🇷

“🇰🇷” 意味: cờ: Hàn Quốc Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇰🇷 意味と説明
Cờ của Hàn Quốc 🇰🇷
🇰🇷 Biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho lá cờ của Hàn Quốc và tượng trưng cho Hàn Quốc. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Hàn Quốc và được dùng để đại diện cho đất nước hoặc thể hiện lòng yêu nước. Hàn Quốc là đất nước có lịch sử phong phú và văn hóa hiện đại cùng tồn tại, đồng thời cũng nổi tiếng với Làn sóng Hàn Quốc và K-pop. Trong bối cảnh tương tự, các biểu tượng cảm xúc cờ của các quốc gia khác 🇯🇴, 🇯🇵, 🇰🇪 cũng có thể được sử dụng cùng nhau

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🎶 Âm nhạc, 🎬 Phim, 🍲 Đồ ăn

Biểu tượng cảm xúc cờ Hàn Quốc | biểu tượng cảm xúc Hàn Quốc | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Hàn Quốc | biểu tượng cảm xúc Seoul | biểu tượng cảm xúc bán đảo Triều Tiên
🇰🇷 使用例
ㆍK-pop Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu 🇰🇷
ㆍSeoul thực sự là một thành phố hiện đại 🇰🇷
ㆍMón ăn truyền thống của Hàn Quốc thực sự rất ngon 🇰🇷
🇰🇷 SNSの絵文字
🇰🇷 基本情報
Emoji: 🇰🇷
短い名前:cờ: Hàn Quốc
アップルの名前:cờ Hàn Quốc
コードポイント:U+1F1F0 1F1F7 コピー
カテゴリ:🏁 Cờ
サブカテゴリ:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
キーワード:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Hàn Quốc | biểu tượng cảm xúc Hàn Quốc | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Hàn Quốc | biểu tượng cảm xúc Seoul | biểu tượng cảm xúc bán đảo Triều Tiên
参照 8
💅 sơn móng tay コピー
💃 người phụ nữ đang khiêu vũ コピー
🕺 người đàn ông đang khiêu vũ コピー
🌺 hoa dâm bụt コピー
🛫 máy bay khởi hành コピー
📱 điện thoại di động コピー
🎥 máy quay phim コピー
📸 máy ảnh có đèn flash コピー
🇰🇷 他の言語
言語短い名前とリンク
العربية 🇰🇷 علم: كوريا الجنوبية
Azərbaycan 🇰🇷 bayraq: Cənubi Koreya
Български 🇰🇷 Флаг: Южна Корея
বাংলা 🇰🇷 পতাকা: দক্ষিণ কোরিয়া
Bosanski 🇰🇷 zastava: Južna Koreja
Čeština 🇰🇷 vlajka: Jižní Korea
Dansk 🇰🇷 flag: Sydkorea
Deutsch 🇰🇷 Flagge: Südkorea
Ελληνικά 🇰🇷 σημαία: Νότια Κορέα
English 🇰🇷 flag: South Korea
Español 🇰🇷 Bandera: Corea del Sur
Eesti 🇰🇷 lipp: Lõuna-Korea
فارسی 🇰🇷 پرچم: کرهٔ جنوبی
Suomi 🇰🇷 lippu: Etelä-Korea
Filipino 🇰🇷 bandila: Timog Korea
Français 🇰🇷 drapeau : Corée du Sud
עברית 🇰🇷 דגל: קוריאה הדרומית
हिन्दी 🇰🇷 झंडा: दक्षिण कोरिया
Hrvatski 🇰🇷 zastava: Južna Koreja
Magyar 🇰🇷 zászló: Dél-Korea
Bahasa Indonesia 🇰🇷 bendera: Korea Selatan
Italiano 🇰🇷 bandiera: Corea del Sud
日本語 🇰🇷 旗: 韓国
ქართველი 🇰🇷 დროშა: სამხრეთ კორეა
Қазақ 🇰🇷 ту: Оңтүстік Корея
한국어 🇰🇷 깃발: 대한민국
Kurdî 🇰🇷 Ala: Koreya Başûr
Lietuvių 🇰🇷 vėliava: Pietų Korėja
Latviešu 🇰🇷 karogs: Dienvidkoreja
Bahasa Melayu 🇰🇷 bendera: Korea Selatan
ဗမာ 🇰🇷 အလံ − တောင်ကိုရီးယား
Bokmål 🇰🇷 flagg: Sør-Korea
Nederlands 🇰🇷 vlag: Zuid-Korea
Polski 🇰🇷 flaga: Korea Południowa
پښتو 🇰🇷 بیرغ: جنوبي کوریا
Português 🇰🇷 bandeira: Coreia do Sul
Română 🇰🇷 steag: Coreea de Sud
Русский 🇰🇷 флаг: Республика Корея
سنڌي 🇰🇷 جھنڊو: ڏکڻ ڪوريا
Slovenčina 🇰🇷 zástava: Južná Kórea
Slovenščina 🇰🇷 zastava: Južna Koreja
Shqip 🇰🇷 flamur: Kore e Jugut
Српски 🇰🇷 застава: Јужна Кореја
Svenska 🇰🇷 flagga: Sydkorea
ภาษาไทย 🇰🇷 ธง: เกาหลีใต้
Türkçe 🇰🇷 bayrak: Güney Kore
Українська 🇰🇷 прапор: Південна Корея
اردو 🇰🇷 پرچم: جنوبی کوریا
Tiếng Việt 🇰🇷 cờ: Hàn Quốc
简体中文 🇰🇷 旗: 韩国
繁體中文 🇰🇷 旗子: 南韓