コピー完了。

snsfont.com

🇹🇼

“🇹🇼” 意味: cờ: Đài Loan Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇹🇼 意味と説明
Cờ của Đài Loan 🇹🇼
🇹🇼 biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho lá cờ của Đài Loan. Đài Loan là một quốc đảo nằm ở Đông Á, tự hào có lịch sử và văn hóa phong phú🏯. Đài Loan nổi tiếng với những món ăn ngon🍜 và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp🌄, đồng thời là địa điểm du lịch được nhiều du khách ghé thăm. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Đài Loan.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇨🇳 Cờ của Trung Quốc, 🇭🇰 Cờ của Hồng Kông, 🇰🇷 Cờ của Hàn Quốc

Biểu tượng cảm xúc cờ Đài Loan | biểu tượng cảm xúc Đài Loan | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Đài Loan | biểu tượng cảm xúc Đài Bắc | biểu tượng cảm xúc đảo quốc
🇹🇼 使用例
ㆍTôi muốn đi chợ đêm ở Đài Loan! 🇹🇼
ㆍTôi muốn thử món ăn truyền thống của Đài Loan. 🇹🇼
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Đài Loan đẹp thật! 🇹🇼
🇹🇼 SNSの絵文字
🇹🇼 基本情報
Emoji: 🇹🇼
短い名前:cờ: Đài Loan
アップルの名前:cờ Đài Loan
コードポイント:U+1F1F9 1F1FC コピー
カテゴリ:🏁 Cờ
サブカテゴリ:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
キーワード:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Đài Loan | biểu tượng cảm xúc Đài Loan | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Đài Loan | biểu tượng cảm xúc Đài Bắc | biểu tượng cảm xúc đảo quốc
参照 9
🐉 rồng コピー
🐚 vỏ xoắn ốc コピー
🥮 bánh trung thu コピー
🦪 hàu コピー
🧋 trà sữa コピー
🏮 đèn lồng giấy màu đỏ コピー
🇨🇳 cờ: Trung Quốc コピー
🇭🇰 cờ: Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc コピー
🇲🇴 cờ: Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc コピー
🇹🇼 他の言語
言語短い名前とリンク
العربية 🇹🇼 علم: تايوان
Azərbaycan 🇹🇼 bayraq: Tayvan
Български 🇹🇼 Флаг: Тайван
বাংলা 🇹🇼 পতাকা: তাইওয়ান
Bosanski 🇹🇼 zastava: Tajvan
Čeština 🇹🇼 vlajka: Tchaj-wan
Dansk 🇹🇼 flag: Taiwan
Deutsch 🇹🇼 Flagge: Taiwan
Ελληνικά 🇹🇼 σημαία: Ταϊβάν
English 🇹🇼 flag: Taiwan
Español 🇹🇼 Bandera: Taiwán
Eesti 🇹🇼 lipp: Taiwan
فارسی 🇹🇼 پرچم: تایوان
Suomi 🇹🇼 lippu: Taiwan
Filipino 🇹🇼 bandila: Taiwan
Français 🇹🇼 drapeau : Taïwan
עברית 🇹🇼 דגל: טייוואן
हिन्दी 🇹🇼 झंडा: ताइवान
Hrvatski 🇹🇼 zastava: Tajvan
Magyar 🇹🇼 zászló: Tajvan
Bahasa Indonesia 🇹🇼 bendera: Taiwan
Italiano 🇹🇼 bandiera: Taiwan
日本語 🇹🇼 旗: 台湾
ქართველი 🇹🇼 დროშა: ტაივანი
Қазақ 🇹🇼 ту: Тайвань
한국어 🇹🇼 깃발: 대만
Kurdî 🇹🇼 Ala: Taywan
Lietuvių 🇹🇼 vėliava: Taivanas
Latviešu 🇹🇼 karogs: Taivāna
Bahasa Melayu 🇹🇼 bendera: Taiwan
ဗမာ 🇹🇼 အလံ − ထိုင်ဝမ်
Bokmål 🇹🇼 flagg: Taiwan
Nederlands 🇹🇼 vlag: Taiwan
Polski 🇹🇼 flaga: Tajwan
پښتو 🇹🇼 بیرغ: تایوان
Português 🇹🇼 bandeira: Taiwan
Română 🇹🇼 steag: Taiwan
Русский 🇹🇼 флаг: Тайвань
سنڌي 🇹🇼 پرچم: تائيوان
Slovenčina 🇹🇼 zástava: Taiwan
Slovenščina 🇹🇼 zastava: Tajvan
Shqip 🇹🇼 flamur: Tajvan
Српски 🇹🇼 застава: Тајван
Svenska 🇹🇼 flagga: Taiwan
ภาษาไทย 🇹🇼 ธง: ไต้หวัน
Türkçe 🇹🇼 bayrak: Tayvan
Українська 🇹🇼 прапор: Тайвань
اردو 🇹🇼 پرچم: تائیوان
Tiếng Việt 🇹🇼 cờ: Đài Loan
简体中文 🇹🇼 旗: 台湾
繁體中文 🇹🇼 旗子: 台灣