コピー完了。

snsfont.com

👩

“👩” 意味: phụ nữ Emoji

Home > Người & Cơ thể > người

👩 意味と説明
Phụ nữ 👩 Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho phụ nữ và thường được dùng để mô tả một phụ nữ trưởng thành 👩‍🦰, một người mẹ 👩‍👧‍👦 hoặc một phụ nữ chuyên nghiệp. Nó thường được sử dụng khi nói về phụ nữ, gia đình hoặc sự nghiệp. Nó được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến phụ nữ trưởng thành.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 👩‍🦰 người phụ nữ tóc đỏ, 👩‍🦱 người phụ nữ tóc xoăn, 👩‍👧‍👦 gia đình

Biểu tượng cảm xúc phụ nữ | biểu tượng cảm xúc phụ nữ trưởng thành | biểu tượng cảm xúc phụ nữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt phụ nữ | biểu tượng cảm xúc phụ nữ trưởng thành | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt phụ nữ
👩 使用例
ㆍLà mẹ tôi đây👩
ㆍTôi đang đi làm👩
ㆍTôi là phụ nữ trưởng thành👩
👩 基本情報
Emoji: 👩
短い名前:phụ nữ
コードポイント:U+1F469 コピー
カテゴリ:👌 Người & Cơ thể
サブカテゴリ:👦 người
キーワード:người lớn | phụ nữ
Biểu tượng cảm xúc phụ nữ | biểu tượng cảm xúc phụ nữ trưởng thành | biểu tượng cảm xúc phụ nữ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt phụ nữ | biểu tượng cảm xúc phụ nữ trưởng thành | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt phụ nữ
参照 13
👧 con gái コピー
👱‍♀️ người phụ nữ tóc vàng hoe コピー
👵 cụ bà コピー
👰 người đội khăn voan コピー
🤰 người phụ nữ có thai コピー
🤱 cho con bú コピー
👯 những người đeo tai thỏ コピー
👭 hai người phụ nữ nắm tay コピー
👗 váy コピー
👙 áo tắm hai mảnh コピー
💍 nhẫn コピー
💎 đá quý コピー
🚺 nhà vệ sinh nữ コピー
👩 他の言語
言語短い名前とリンク
العربية 👩 سيدة
Azərbaycan 👩 qadın
Български 👩 жена
বাংলা 👩 মহিলা
Bosanski 👩 žena
Čeština 👩 žena
Dansk 👩 kvinde
Deutsch 👩 Frau
Ελληνικά 👩 γυναίκα
English 👩 woman
Español 👩 mujer
Eesti 👩 naine
فارسی 👩 زن
Suomi 👩 nainen
Filipino 👩 babae
Français 👩 femme
עברית 👩 אישה
हिन्दी 👩 महिला
Hrvatski 👩 žena
Magyar 👩 nő
Bahasa Indonesia 👩 wanita
Italiano 👩 donna
日本語 👩 女性
ქართველი 👩 ქალი
Қазақ 👩 әйел
한국어 👩 여자
Kurdî 👩 mê
Lietuvių 👩 moteris
Latviešu 👩 sieviete
Bahasa Melayu 👩 perempuan
ဗမာ 👩 အမျိုးသမီး
Bokmål 👩 kvinne
Nederlands 👩 vrouw
Polski 👩 kobieta
پښتو 👩 ښځه
Português 👩 mulher
Română 👩 femeie
Русский 👩 женщина
سنڌي 👩 عورت
Slovenčina 👩 žena
Slovenščina 👩 ženska
Shqip 👩 grua
Српски 👩 жена
Svenska 👩 kvinna
ภาษาไทย 👩 ผู้หญิง
Türkçe 👩 kadın
Українська 👩 жінка
اردو 👩 عورت
Tiếng Việt 👩 phụ nữ
简体中文 👩 女人
繁體中文 👩 女人