コピー完了。

snsfont.com

🧑‍🎨

“🧑‍🎨” 意味: họa sĩ Emoji

Home > Người & Cơ thể > vai trò cá nhân

🧑‍🎨 意味と説明
Nghệ sĩ Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho một nghệ sĩ đang cầm một bảng màu và chủ yếu tượng trưng cho nghệ thuật🎨, sự sáng tạo🖌️ và nghệ thuật🖼️. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến họa sĩ, nghệ sĩ và các hoạt động nghệ thuật. Nó thường được sử dụng trong các tình huống về tác phẩm nghệ thuật, hoạt động sáng tạo, triển lãm, v.v.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🎨 bảng màu, 🖌️ bút vẽ, 🖼️ vẽ

Biểu tượng cảm xúc họa sĩ | biểu tượng cảm xúc nghệ thuật | biểu tượng cảm xúc vẽ | biểu tượng cảm xúc nghệ sĩ | biểu tượng cảm xúc nghệ sĩ | biểu tượng cảm xúc canvas
🧑‍🎨 使用例
ㆍCuộc sống của một nghệ sĩ thật là đẹp🧑‍🎨
ㆍTôi đã tạo ra một tác phẩm mới🧑‍🎨
ㆍTôi rất vui được tham gia triển lãm🧑‍🎨
🧑‍🎨 SNSの絵文字
🧑‍🎨 基本情報
Emoji: 🧑‍🎨
短い名前:họa sĩ
コードポイント:U+1F9D1 200D 1F3A8 コピー
カテゴリ:👌 Người & Cơ thể
サブカテゴリ:👨‍🍳 vai trò cá nhân
キーワード:bảng màu | họa sĩ
Biểu tượng cảm xúc họa sĩ | biểu tượng cảm xúc nghệ thuật | biểu tượng cảm xúc vẽ | biểu tượng cảm xúc nghệ sĩ | biểu tượng cảm xúc nghệ sĩ | biểu tượng cảm xúc canvas
参照 7
🧑 người コピー
👤 bóng tượng bán thân コピー
🍇 chùm nho コピー
🍎 táo đỏ コピー
🏺 vò hai quai コピー
🎨 bảng màu コピー
🖌️ cọ vẽ tranh コピー
さまざまなメーカーの画像 6
🧑‍🎨 他の言語
言語短い名前とリンク
العربية 🧑‍🎨 فنان رسم
Azərbaycan 🧑‍🎨 aktyor
Български 🧑‍🎨 художник
বাংলা 🧑‍🎨 শিল্পি
Bosanski 🧑‍🎨 umjetnik
Čeština 🧑‍🎨 malíř/malířka
Dansk 🧑‍🎨 kunstner
Deutsch 🧑‍🎨 Künstler(in)
Ελληνικά 🧑‍🎨 καλλιτέχνης
English 🧑‍🎨 artist
Español 🧑‍🎨 artista
Eesti 🧑‍🎨 kunstnik
فارسی 🧑‍🎨 هنرمند
Suomi 🧑‍🎨 artisti
Filipino 🧑‍🎨 pintor
Français 🧑‍🎨 artiste
עברית 🧑‍🎨 אומן/ית
हिन्दी 🧑‍🎨 कलाकार
Hrvatski 🧑‍🎨 slikar
Magyar 🧑‍🎨 művész
Bahasa Indonesia 🧑‍🎨 seniman
Italiano 🧑‍🎨 artista
日本語 🧑‍🎨 芸術家
ქართველი 🧑‍🎨 მხატვარი
Қазақ 🧑‍🎨 суретші
한국어 🧑‍🎨 화가
Kurdî 🧑‍🎨 Hunermend
Lietuvių 🧑‍🎨 tapytojas
Latviešu 🧑‍🎨 vīrietis mākslinieks
Bahasa Melayu 🧑‍🎨 artis
ဗမာ 🧑‍🎨 ပန်းချီပညာရှင်
Bokmål 🧑‍🎨 kunstner
Nederlands 🧑‍🎨 kunstenaar
Polski 🧑‍🎨 artysta
پښتو 🧑‍🎨 هنرمند
Português 🧑‍🎨 artista
Română 🧑‍🎨 artist sau artistă
Русский 🧑‍🎨 художник
سنڌي 🧑‍🎨 فنڪار
Slovenčina 🧑‍🎨 maliar
Slovenščina 🧑‍🎨 slikar
Shqip 🧑‍🎨 person artist
Српски 🧑‍🎨 уметник
Svenska 🧑‍🎨 konstnär
ภาษาไทย 🧑‍🎨 ศิลปิน
Türkçe 🧑‍🎨 ressam
Українська 🧑‍🎨 художник
اردو 🧑‍🎨 فنکار
Tiếng Việt 🧑‍🎨 họa sĩ
简体中文 🧑‍🎨 艺术家
繁體中文 🧑‍🎨 藝術家