კოპირება დასრულებულია.

snsfont.com

☹️

“☹️” მნიშვნელობა: mặt cau mày Emoji

Home > Mặt cười & Cảm xúc > quan tâm

☹️ მნიშვნელობა და აღწერა
Khuôn mặt cau mày☹️Biểu tượng cảm xúc này thể hiện khuôn mặt cau mày với miệng cúi xuống và chủ yếu được sử dụng để thể hiện nỗi buồn😢, thất vọng😞 hoặc những cảm xúc không vui. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống buồn hoặc những khoảnh khắc thất vọng. Nó được sử dụng để thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái trầm cảm.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 😢 mặt khóc, 😞 mặt thất vọng, 😔 mặt buồn

Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt buồn | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt không hài lòng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt thất vọng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt đau khổ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản
☹️ მაგალითები და გამოყენება
ㆍHôm nay mọi chuyện không được suôn sẻ☹️
ㆍĐó là một kết quả thực sự đáng thất vọng☹️
ㆍTôi đang có tâm trạng tồi tệ☹️
☹️ სოციალური მედიის ემოჯი
☹️ ძირითადი ინფორმაცია
Emoji: ☹️
მოკლე სახელი:mặt cau mày
Apple სახელი:khuôn mặt cau có
კოდი წერტილი:U+2639 FE0F კოპირება
კატეგორია:😂 Mặt cười & Cảm xúc
ქვეკატეგორია:😞 quan tâm
საკვანძო სიტყვა:cau mày | mặt | mặt cau mày
Biểu tượng cảm xúc khuôn mặt buồn | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt không hài lòng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt thất vọng | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt đau khổ | biểu tượng cảm xúc khuôn mặt chán nản
აგრეთვე იხილეთ 14
😒 mặt buồn კოპირება
😔 mặt trầm ngâm კოპირება
😓 mặt chán nản với mồ hôi კოპირება
😞 mặt thất vọng კოპირება
😟 mặt lo lắng კოპირება
😢 mặt khóc კოპირება
😣 mặt kiên nhẫn კოპირება
😦 mặt cau miệng há კოპირება
😩 mặt kiệt sức კოპირება
😫 mặt mệt mỏi კოპირება
😭 mặt khóc to კოპირება
😰 mặt lo lắng và toát mồ hôi კოპირება
🙁 mặt hơi cau mày კოპირება
🙍 người đang cau mày კოპირება
სხვადასხვა მწარმოებლის სურათები 12
☹️ სხვა ენები
ენამოკლე სახელი & ბმული
العربية ☹️ وجه عابس
Azərbaycan ☹️ qaşqabaqlı üz
Български ☹️ Намръщено лице
বাংলা ☹️ রাগান্বিত মুখ
Bosanski ☹️ namrštenost
Čeština ☹️ zamračený obličej
Dansk ☹️ trist ansigt
Deutsch ☹️ düsteres Gesicht
Ελληνικά ☹️ κατσούφιασμα
English ☹️ frowning face
Español ☹️ cara con el ceño fruncido
Eesti ☹️ kulmu kortsutav nägu
فارسی ☹️ اخمو
Suomi ☹️ surullinen
Filipino ☹️ nakasimangot
Français ☹️ visage mécontent
עברית ☹️ פרצוף עצוב
हिन्दी ☹️ अधिक क्रोधित चेहरा
Hrvatski ☹️ namrgođeno lice
Magyar ☹️ rosszalló arc
Bahasa Indonesia ☹️ wajah cemberut
Italiano ☹️ faccina imbronciata
日本語 ☹️ 困った顔
ქართველი ☹️ შეჭმუხნილი სახე
Қазақ ☹️ тұнжырау
한국어 ☹️ 찡그린 얼굴
Kurdî ☹️ jib
Lietuvių ☹️ paniuręs veidas
Latviešu ☹️ bēdīga seja
Bahasa Melayu ☹️ muka berkerut
ဗမာ ☹️ မျက်မှောင်ကြုတ်ထားသည့် မျက်နှာ
Bokmål ☹️ surt fjes
Nederlands ☹️ fronsend gezicht
Polski ☹️ zachmurzona twarz
پښتو ☹️ جیب
Português ☹️ rosto descontente
Română ☹️ față tristă
Русский ☹️ грустит
سنڌي ☹️ جيب
Slovenčina ☹️ zamračená tvár
Slovenščina ☹️ namrščen obraz
Shqip ☹️ fytyrë e vrenjtur
Српски ☹️ намрштено лице
Svenska ☹️ ansikte med sur mun
ภาษาไทย ☹️ หน้าบึ้ง
Türkçe ☹️ asık surat
Українська ☹️ похмуре обличчя
اردو ☹️ جیب
Tiếng Việt ☹️ mặt cau mày
简体中文 ☹️ 不满
繁體中文 ☹️ 不滿意