კოპირება დასრულებულია.

snsfont.com

♌

“♌” მნიშვნელობა: Sư Tử Emoji

Home > Biểu tượng > cung hoàng đạo

♌ მნიშვნელობა და აღწერა
Sư Tử ♌Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Sư Tử, cung hoàng đạo của những người sinh từ 23 tháng 7 đến 22 tháng 8. Sư Tử chủ yếu tượng trưng cho sự tự tin💪, sự sáng tạo🎨 và khả năng lãnh đạo, đồng thời được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chiêm tinh. Biểu tượng này thường được sử dụng khi đọc lá số tử vi hoặc thảo luận về đặc điểm tính cách.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🦁 sư tử, 🎨 bảng màu, 🌟 ngôi sao

Biểu tượng cảm xúc Sư Tử | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
♌ მაგალითები და გამოყენება
ㆍKhả năng lãnh đạo của người bạn Sư Tử của tôi thật tuyệt vời ♌
ㆍXem tử vi hôm nay của Sư Tử ♌
ㆍTôi đang tìm hiểu đặc điểm tính cách của Sư Tử ♌
♌ სოციალური მედიის ემოჯი
♌ ძირითადი ინფორმაცია
Emoji: ♌
მოკლე სახელი:Sư Tử
Apple სახელი:Leo
კოდი წერტილი:U+264C კოპირება
კატეგორია:🛑 Biểu tượng
ქვეკატეგორია:♈ cung hoàng đạo
საკვანძო სიტყვა:cung hoàng đạo | sư tử | Sư Tử
Biểu tượng cảm xúc Sư Tử | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
აგრეთვე იხილეთ 8
🦁 mặt sư tử კოპირება
⭐ ngôi sao კოპირება
🌌 dải ngân hà კოპირება
🪐 hành tinh có vành đai bao quanh კოპირება
🔭 kính viễn vọng კოპირება
♈ Bạch Dương კოპირება
♉ Kim Ngưu კოპირება
♐ Nhân Mã კოპირება
სხვადასხვა მწარმოებლის სურათები 16
♌ სხვა ენები
ენამოკლე სახელი & ბმული
العربية ♌ الأسد
Azərbaycan ♌ şir
Български ♌ зодиакален знак лъв
বাংলা ♌ সিংহ রাশি
Bosanski ♌ lav
Čeština ♌ lev
Dansk ♌ løven
Deutsch ♌ Löwe (Sternzeichen)
Ελληνικά ♌ Λέων
English ♌ Leo
Español ♌ Leo
Eesti ♌ Lõvi
فارسی ♌ برج اسد
Suomi ♌ leijona-merkki
Filipino ♌ Leo
Français ♌ lion
עברית ♌ מזל אריה
हिन्दी ♌ सिंह
Hrvatski ♌ astrološki znak lava
Magyar ♌ oroszlán csillagjegy
Bahasa Indonesia ♌ Leo
Italiano ♌ Segno zodiacale del Leone
日本語 ♌ しし座
ქართველი ♌ ლომი
Қазақ ♌ арыстан белгісі
한국어 ♌ 사자자리
Kurdî ♌ leo
Lietuvių ♌ liūtas
Latviešu ♌ zodiaka zīme Lauva
Bahasa Melayu ♌ Leo
ဗမာ ♌ သိဟ်
Bokmål ♌ Løven
Nederlands ♌ leeuw (sterrenbeeld)
Polski ♌ Lew
پښتو ♌ لیو
Português ♌ signo de Leão
Română ♌ zodia Leu
Русский ♌ знак зодиака Лев
سنڌي ♌ ليو
Slovenčina ♌ znamenie leva
Slovenščina ♌ zodiak: lev
Shqip ♌ luani
Српски ♌ лав у хороскопу
Svenska ♌ Lejonet
ภาษาไทย ♌ ราศีสิงห์
Türkçe ♌ aslan burcu
Українська ♌ Лев (знак зодіаку)
اردو ♌ لیو
Tiếng Việt ♌ Sư Tử
简体中文 ♌ 狮子座
繁體中文 ♌ 獅子座