✂️
“✂️” მნიშვნელობა: kéo Emoji
Home > Vật phẩm > văn phòng
✂️ მნიშვნელობა და აღწერა
Kéo ✂️Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho chiếc kéo và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống liên quan đến cắt🔪, hoạt động thủ công🖌️ và làm tóc💇. Kéo thường được sử dụng để cắt các đồ vật khác nhau như giấy, vải và tóc. Bạn có thể sử dụng biểu tượng cảm xúc trong các hoạt động nghệ thuật hoặc tại thẩm mỹ viện.
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔪 dao, 🖌️ bàn chải, 💇 cắt tóc
ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🔪 dao, 🖌️ bàn chải, 💇 cắt tóc
Biểu tượng cảm xúc kéo | biểu tượng cảm xúc cắt | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc cụm từ | biểu tượng cảm xúc cắt | biểu tượng cảm xúc sắc đẹp
✂️ მაგალითები და გამოყენება
ㆍTôi cắt giấy cho một dự án mới✂️
ㆍTôi cắt tóc ở tiệm làm tóc✂️
ㆍTôi đã dùng kéo trong lớp học thủ công✂️
ㆍTôi cắt tóc ở tiệm làm tóc✂️
ㆍTôi đã dùng kéo trong lớp học thủ công✂️
✂️ სოციალური მედიის ემოჯი
✂️ ძირითადი ინფორმაცია
| Emoji: | ✂️ |
| მოკლე სახელი: | kéo |
| Apple სახელი: | kéo |
| კოდი წერტილი: | U+2702 FE0F კოპირება |
| კატეგორია: | ⌚ Vật phẩm |
| ქვეკატეგორია: | ✂️ văn phòng |
| საკვანძო სიტყვა: | cắt | dụng cụ | kéo |
| Biểu tượng cảm xúc kéo | biểu tượng cảm xúc cắt | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc cụm từ | biểu tượng cảm xúc cắt | biểu tượng cảm xúc sắc đẹp |
აგრეთვე იხილეთ 20
✂️ სხვა ენები
| ენა | მოკლე სახელი & ბმული |
|---|---|
| العربية | ✂️ مقص |
| Azərbaycan | ✂️ qayçı |
| Български | ✂️ ножици |
| বাংলা | ✂️ কাঁচি |
| Bosanski | ✂️ makaze |
| Čeština | ✂️ nůžky |
| Dansk | ✂️ saks |
| Deutsch | ✂️ Schere |
| Ελληνικά | ✂️ ψαλίδι |
| English | ✂️ scissors |
| Español | ✂️ tijeras |
| Eesti | ✂️ käärid |
| فارسی | ✂️ قیچی |
| Suomi | ✂️ sakset |
| Filipino | ✂️ gunting |
| Français | ✂️ ciseaux |
| עברית | ✂️ מספריים |
| हिन्दी | ✂️ कैंची |
| Hrvatski | ✂️ škare |
| Magyar | ✂️ olló |
| Bahasa Indonesia | ✂️ gunting |
| Italiano | ✂️ forbici |
| 日本語 | ✂️ はさみ |
| ქართველი | ✂️ მაკრატელი |
| Қазақ | ✂️ қайшы |
| 한국어 | ✂️ 가위 |
| Kurdî | ✂️ meqes |
| Lietuvių | ✂️ žirklės |
| Latviešu | ✂️ šķēres |
| Bahasa Melayu | ✂️ gunting |
| ဗမာ | ✂️ ကတ်ကြေး |
| Bokmål | ✂️ saks |
| Nederlands | ✂️ schaar |
| Polski | ✂️ nożyczki |
| پښتو | ✂️ کینچی |
| Português | ✂️ tesoura |
| Română | ✂️ foarfece |
| Русский | ✂️ ножницы |
| سنڌي | ✂️ قينچي |
| Slovenčina | ✂️ nožnice |
| Slovenščina | ✂️ škarje |
| Shqip | ✂️ gërshërë |
| Српски | ✂️ маказе |
| Svenska | ✂️ sax |
| ภาษาไทย | ✂️ กรรไกร |
| Türkçe | ✂️ makas |
| Українська | ✂️ ножиці |
| اردو | ✂️ قینچی |
| Tiếng Việt | ✂️ kéo |
| 简体中文 | ✂️ 剪刀 |
| 繁體中文 | ✂️ 剪刀 |















