კოპირება დასრულებულია.

snsfont.com

🗻

“🗻” მნიშვნელობა: núi Phú Sĩ Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > địa điểm

🗻 მნიშვნელობა და აღწერა
Biểu tượng cảm xúc Núi Phú Sĩ🗻
🗻 tượng trưng cho Núi Phú Sĩ, một ngọn núi mang tính biểu tượng ở Nhật Bản. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng để thể hiện văn hóa Nhật Bản🇯🇵, phong cảnh thiên nhiên🏞️, các hoạt động trên núi⛰️, v.v. Nó đặc biệt xuất hiện thường xuyên trong bối cảnh đại diện cho vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa truyền thống của Nhật Bản. Nó cũng thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến đi bộ đường dài🚶‍♀️ hoặc leo núi🏞️.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇯🇵 Cờ Nhật Bản, ⛰️ núi, 🌋 núi lửa

Biểu tượng cảm xúc núi Phú Sĩ | biểu tượng cảm xúc thiên nhiên | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc đi bộ đường dài | biểu tượng cảm xúc phong cảnh
🗻 მაგალითები და გამოყენება
ㆍNúi Phú Sĩ🗻 đẹp đến nỗi tôi rất muốn đến đó!
ㆍTôi ước mình có thể đi một chuyến đến Nhật Bản và ngắm nhìn Núi Phú Sĩ🗻.
ㆍTôi muốn đi bộ gần Núi Phú Sĩ🗻!
🗻 სოციალური მედიის ემოჯი
🗻 ძირითადი ინფორმაცია
Emoji: 🗻
მოკლე სახელი:núi Phú Sĩ
Apple სახელი:núi phú sĩ
კოდი წერტილი:U+1F5FB კოპირება
კატეგორია:🚌 Du lịch & Địa điểm
ქვეკატეგორია:🌋 địa điểm
საკვანძო სიტყვა:núi | núi Phú Sĩ | Phú Sĩ
Biểu tượng cảm xúc núi Phú Sĩ | biểu tượng cảm xúc thiên nhiên | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc phiêu lưu | biểu tượng cảm xúc đi bộ đường dài | biểu tượng cảm xúc phong cảnh
აგრეთვე იხილეთ 11
🗾 bản đồ Nhật Bản კოპირება
🌋 núi lửa კოპირება
🏔️ đỉnh núi phủ tuyết კოპირება
🏯 lâu đài Nhật Bản კოპირება
🌄 bình minh trên núi კოპირება
🌅 bình minh კოპირება
🚞 đường ray leo núi კოპირება
🚠 cáp treo trên núi კოპირება
🎋 cây tanabata კოპირება
🎎 búp bê Nhật Bản კოპირება
🎌 cờ bắt chéo კოპირება
სხვადასხვა მწარმოებლის სურათები 16
🗻 სხვა ენები
ენამოკლე სახელი & ბმული
العربية 🗻 جبل فوجي
Azərbaycan 🗻 fuji dağı
Български 🗻 връх Фуджи
বাংলা 🗻 মাউন্ট ফুজি
Bosanski 🗻 planina fudži
Čeština 🗻 hora Fudži
Dansk 🗻 Fuji-bjerget
Deutsch 🗻 Fuji
Ελληνικά 🗻 ηφαίστειο Φούτζι
English 🗻 mount fuji
Español 🗻 monte Fuji
Eesti 🗻 Fuji mägi
فارسی 🗻 کوه فوجی
Suomi 🗻 Fuji-vuori
Filipino 🗻 bundok fuji
Français 🗻 mont Fuji
עברית 🗻 הר פוג׳י
हिन्दी 🗻 माउंट फ़ूजी
Hrvatski 🗻 planina Fuji
Magyar 🗻 Fudzsi-hegy
Bahasa Indonesia 🗻 gunung Fuji
Italiano 🗻 Monte Fuji
日本語 🗻 富士山
ქართველი 🗻 მთა ფუძი
Қазақ 🗻 Фудзияма
한국어 🗻 후지산
Kurdî 🗻 çiyayê fuji
Lietuvių 🗻 Fudžio kalnas
Latviešu 🗻 Fudzi kalns
Bahasa Melayu 🗻 gunung fuji
ဗမာ 🗻 ဖူဂျီတောင်
Bokmål 🗻 Fuji-fjellet
Nederlands 🗻 berg Fuji
Polski 🗻 góra Fudżi
پښتو 🗻 ماونټ فوجي
Português 🗻 Monte Fuji
Română 🗻 muntele Fuji
Русский 🗻 Фудзияма
سنڌي 🗻 فوجي جبل
Slovenčina 🗻 Fudžisan
Slovenščina 🗻 gora Fuji
Shqip 🗻 mali i Fuxhit
Српски 🗻 планина фуџи
Svenska 🗻 Fuji
ภาษาไทย 🗻 ภูเขาไฟฟูจิ
Türkçe 🗻 Fuji Dağı
Українська 🗻 гора Фудзі
اردو 🗻 فوجی پہاڑ
Tiếng Việt 🗻 núi Phú Sĩ
简体中文 🗻 富士山
繁體中文 🗻 富士山