Көшіру аяқталды.

snsfont.com

🇰🇵

“🇰🇵” Мағынасы: cờ: Triều Tiên Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇰🇵 Мағынасы мен сипаттамасы
Cờ của Bắc Triều Tiên 🇰🇵
🇰🇵 Biểu tượng cảm xúc tượng trưng cho lá cờ của Bắc Triều Tiên và tượng trưng cho Bắc Triều Tiên. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Triều Tiên và được dùng để đại diện cho đất nước hoặc thể hiện lòng yêu nước. Triều Tiên nổi tiếng với hệ thống chính trị và văn hóa độc đáo, trong đó Bình Nhưỡng là thành phố đặc biệt đáng chú ý. Trong bối cảnh tương tự, các biểu tượng cảm xúc cờ của các quốc gia khác 🇯🇴, 🇯🇵, 🇰🇪 cũng có thể được sử dụng cùng nhau

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏯 lâu đài, 🗺️ bản đồ, 🚩 cờ

Biểu tượng cảm xúc cờ Bắc Triều Tiên | biểu tượng cảm xúc Bắc Triều Tiên | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Bắc Triều Tiên | biểu tượng cảm xúc Bình Nhưỡng | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
🇰🇵 Мысалдар мен қолдану
ㆍBình Nhưỡng, thủ đô của Triều Tiên, là một thành phố độc đáo 🇰🇵
ㆍMón ăn truyền thống của Triều Tiên rất độc đáo 🇰🇵
ㆍBắc Triều Tiên là một trong những quốc gia khép kín nhất thế giới 🇰🇵
🇰🇵 Әлеуметтік желі эмодзилері
🇰🇵 Негізгі ақпарат
Emoji: 🇰🇵
Қысқа атау:cờ: Triều Tiên
Apple атауы:cờ Triều Tiên
Код нүктесі:U+1F1F0 1F1F5 Көшіру
Санат:🏁 Cờ
Ішкі санат:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Кілт сөз:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Bắc Triều Tiên | biểu tượng cảm xúc Bắc Triều Tiên | biểu tượng cảm xúc Đông Á | biểu tượng cảm xúc cờ Bắc Triều Tiên | biểu tượng cảm xúc Bình Nhưỡng | biểu tượng cảm xúc Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên
Сондай-ақ қараңыз 8
👨‍🏭 công nhân nhà máy nam Көшіру
👩‍🏭 công nhân nhà máy nữ Көшіру
🦅 đại bàng Көшіру
🌳 cây rụng lá Көшіру
🌾 bó lúa Көшіру
🌽 bắp ngô Көшіру
🥔 khoai tây Көшіру
🛫 máy bay khởi hành Көшіру
Әртүрлі өндірушілердің суреттері 10
🇰🇵 Басқа тілдер
ТілҚысқа атау & сілтеме
العربية 🇰🇵 علم: كوريا الشمالية
Azərbaycan 🇰🇵 bayraq: Şimali Koreya
Български 🇰🇵 Флаг: Северна Корея
বাংলা 🇰🇵 পতাকা: উত্তর কোরিয়া
Bosanski 🇰🇵 zastava: Sjeverna Koreja
Čeština 🇰🇵 vlajka: Severní Korea
Dansk 🇰🇵 flag: Nordkorea
Deutsch 🇰🇵 Flagge: Nordkorea
Ελληνικά 🇰🇵 σημαία: Βόρεια Κορέα
English 🇰🇵 flag: North Korea
Español 🇰🇵 Bandera: Corea del Norte
Eesti 🇰🇵 lipp: Põhja-Korea
فارسی 🇰🇵 پرچم: کرهٔ شمالی
Suomi 🇰🇵 lippu: Pohjois-Korea
Filipino 🇰🇵 bandila: Hilagang Korea
Français 🇰🇵 drapeau : Corée du Nord
עברית 🇰🇵 דגל: קוריאה הצפונית
हिन्दी 🇰🇵 झंडा: उत्तर कोरिया
Hrvatski 🇰🇵 zastava: Sjeverna Koreja
Magyar 🇰🇵 zászló: Észak-Korea
Bahasa Indonesia 🇰🇵 bendera: Korea Utara
Italiano 🇰🇵 bandiera: Corea del Nord
日本語 🇰🇵 旗: 北朝鮮
ქართველი 🇰🇵 დროშა: ჩრდილოეთ კორეა
Қазақ 🇰🇵 ту: Солтүстік Корея
한국어 🇰🇵 깃발: 북한
Kurdî 🇰🇵 Ala: Koreya Bakur
Lietuvių 🇰🇵 vėliava: Šiaurės Korėja
Latviešu 🇰🇵 karogs: Ziemeļkoreja
Bahasa Melayu 🇰🇵 bendera: Korea Utara
ဗမာ 🇰🇵 အလံ − မြောက်ကိုရီးယား
Bokmål 🇰🇵 flagg: Nord-Korea
Nederlands 🇰🇵 vlag: Noord-Korea
Polski 🇰🇵 flaga: Korea Północna
پښتو 🇰🇵 بیرغ: شمالي کوریا
Português 🇰🇵 bandeira: Coreia do Norte
Română 🇰🇵 steag: Coreea de Nord
Русский 🇰🇵 флаг: КНДР
سنڌي 🇰🇵 پرچم: اتر ڪوريا
Slovenčina 🇰🇵 zástava: Severná Kórea
Slovenščina 🇰🇵 zastava: Severna Koreja
Shqip 🇰🇵 flamur: Kore e Veriut
Српски 🇰🇵 застава: Северна Кореја
Svenska 🇰🇵 flagga: Nordkorea
ภาษาไทย 🇰🇵 ธง: เกาหลีเหนือ
Türkçe 🇰🇵 bayrak: Kuzey Kore
Українська 🇰🇵 прапор: Північна Корея
اردو 🇰🇵 پرچم: شمالی کوریا
Tiếng Việt 🇰🇵 cờ: Triều Tiên
简体中文 🇰🇵 旗: 朝鲜
繁體中文 🇰🇵 旗子: 北韓