Көшіру аяқталды.

snsfont.com

🏯

“🏯” Мағынасы: lâu đài Nhật Bản Emoji

Home > Du lịch & Địa điểm > nơi xây dựng

🏯 Мағынасы мен сипаттамасы
Họ Nhật Bản🏯
🏯 Biểu tượng cảm xúc đại diện cho họ truyền thống của Nhật Bản và chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến văn hóa Nhật Bản🇯🇵, lịch sử🏯 và các địa điểm du lịch🏞️. Nó thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện đại diện cho phong cách kiến ​​trúc và di sản văn hóa của Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như du lịch Nhật Bản✈️ hoặc tham quan các địa điểm lịch sử.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🗾 Bản đồ Nhật Bản, ⛩️ Đền thờ, 🎌 cờ Nhật Bản

Biểu tượng cảm xúc họ Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc lịch sử | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc văn hóa | biểu tượng cảm xúc thành phố | biểu tượng cảm xúc du lịch
🏯 Мысалдар мен қолдану
ㆍLâu đài Nhật Bản🏯 đẹp đến mức tôi rất muốn đến đó.
ㆍTôi đã đến thăm lâu đài nổi tiếng🏯 ở Kyoto.
ㆍTôi đã tìm hiểu về văn hóa truyền thống tại lâu đài Nhật Bản🏯.
🏯 Әлеуметтік желі эмодзилері
🏯 Негізгі ақпарат
Emoji: 🏯
Қысқа атау:lâu đài Nhật Bản
Apple атауы:lâu đài Nhật Bản
Код нүктесі:U+1F3EF Көшіру
Санат:🚌 Du lịch & Địa điểm
Ішкі санат:🏗️ nơi xây dựng
Кілт сөз:kiểu Nhật | lâu đài | lâu đài Nhật Bản
Biểu tượng cảm xúc họ Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc lịch sử | biểu tượng cảm xúc du lịch | biểu tượng cảm xúc văn hóa | biểu tượng cảm xúc thành phố | biểu tượng cảm xúc du lịch
Сондай-ақ қараңыз 12
🌸 hoa anh đào Көшіру
🍶 rượu sake Көшіру
🗾 bản đồ Nhật Bản Көшіру
🏰 lâu đài Көшіру
🗼 tháp Tokyo Көшіру
🎋 cây tanabata Көшіру
🎍 trang trí cây thông Көшіру
🎎 búp bê Nhật Bản Көшіру
🎏 cờ cá chép Көшіру
🎐 chuông gió Көшіру
🎴 quân bài hình hoa Көшіру
🎌 cờ bắt chéo Көшіру
🏯 Басқа тілдер
ТілҚысқа атау & сілтеме
العربية 🏯 قلعة يابانية
Azərbaycan 🏯 yapon qəsri
Български 🏯 японски замък
বাংলা 🏯 জাপানি দুর্গ
Bosanski 🏯 japanski zamak
Čeština 🏯 japonský hrad
Dansk 🏯 japansk slot
Deutsch 🏯 japanisches Schloss
Ελληνικά 🏯 ιαπωνικό κάστρο
English 🏯 Japanese castle
Español 🏯 castillo japonés
Eesti 🏯 Jaapani loss
فارسی 🏯 قلعهٔ ژاپنی
Suomi 🏯 japanilainen linna
Filipino 🏯 japanese castle
Français 🏯 château japonais
עברית 🏯 טירה יפנית
हिन्दी 🏯 जापानी क़िला
Hrvatski 🏯 japanski dvorac
Magyar 🏯 japán kastély
Bahasa Indonesia 🏯 kastel Jepang
Italiano 🏯 castello giapponese
日本語 🏯 城
ქართველი 🏯 იაპონური სასახლე
Қазақ 🏯 жапондық сарай
한국어 🏯 일본 성
Kurdî 🏯 keleha japonî
Lietuvių 🏯 japoniška pilis
Latviešu 🏯 japāņu pils
Bahasa Melayu 🏯 istana Jepun
ဗမာ 🏯 ဂျပန် ရဲတိုက်
Bokmål 🏯 japansk slott
Nederlands 🏯 Japans kasteel
Polski 🏯 japoński zamek
پښتو 🏯 جاپاني کلا
Português 🏯 castelo japonês
Română 🏯 castel japonez
Русский 🏯 японский замок
سنڌي 🏯 جاپاني قلعو
Slovenčina 🏯 japonský zámok
Slovenščina 🏯 japonski grad
Shqip 🏯 kështjellë japoneze
Српски 🏯 јапански дворац
Svenska 🏯 japanskt slott
ภาษาไทย 🏯 ปราสาทญี่ปุ่น
Türkçe 🏯 Japon şatosu
Українська 🏯 японський замок
اردو 🏯 جاپانی قلعہ
Tiếng Việt 🏯 lâu đài Nhật Bản
简体中文 🏯 日本城堡
繁體中文 🏯 日式城堡