복사가 완료되었습니다.

snsfont.com

🇸🇱

“🇸🇱” 뜻: cờ: Sierra Leone Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇸🇱 의미와 설명
Cờ của Sierra Leone Biểu tượng cảm xúc 🇸🇱
🇸🇱 đại diện cho lá cờ của Sierra Leone. Biểu tượng cảm xúc này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Sierra Leone. Sierra Leone là một quốc gia nằm ở Tây Phi, tự hào với những bãi biển tuyệt đẹp🏖️ và nền văn hóa đầy màu sắc🎭. Ngoài ra, Sierra Leone đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử và là nơi cùng tồn tại nhiều ngôn ngữ và truyền thống khác nhau.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇬🇼 Cờ của Guinea-Bissau, 🇱🇷 Cờ của Liberia, 🇸🇳 Cờ của Sénégal

Biểu tượng cảm xúc cờ Sierra Leone | biểu tượng cảm xúc Sierra Leone | biểu tượng cảm xúc Tây Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Sierra Leone | biểu tượng cảm xúc Freetown | biểu tượng cảm xúc kim cương
🇸🇱 활용 예제
ㆍVăn hóa của Sierra Leone thực sự thú vị! 🇸🇱
ㆍTôi muốn đến Sierra Leone! 🇸🇱
ㆍMón ăn truyền thống của Sierra Leone là gì? 🇸🇱
🇸🇱 SNS의 이모지
🇸🇱 기본정보
Emoji: 🇸🇱
짧은 이름:cờ: Sierra Leone
애플 이름:cờ Sierra Leone
코드 포인트:U+1F1F8 1F1F1 복사
카테고리:🏁 Cờ
하위 카테고리:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
키워드:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Sierra Leone | biểu tượng cảm xúc Sierra Leone | biểu tượng cảm xúc Tây Phi | biểu tượng cảm xúc cờ Sierra Leone | biểu tượng cảm xúc Freetown | biểu tượng cảm xúc kim cương
또한 보세요 7
👨‍🌾 nông dân nam 복사
👩‍🌾 nông dân nữ 복사
🐟 복사
🌳 cây rụng lá 복사
🌽 bắp ngô 복사
đồ uống nóng 복사
💧 giọt nước 복사
다양한 제조 업체의 이미지들 8
🇸🇱 다른 언어
언어짧은 이름 & 링크
العربية 🇸🇱 علم: سيراليون
Azərbaycan 🇸🇱 bayraq: Syerra-Leone
Български 🇸🇱 Флаг: Сиера Леоне
বাংলা 🇸🇱 পতাকা: সিয়েরা লিওন
Bosanski 🇸🇱 zastava: Sijera Leone
Čeština 🇸🇱 vlajka: Sierra Leone
Dansk 🇸🇱 flag: Sierra Leone
Deutsch 🇸🇱 Flagge: Sierra Leone
Ελληνικά 🇸🇱 σημαία: Σιέρα Λεόνε
English 🇸🇱 flag: Sierra Leone
Español 🇸🇱 Bandera: Sierra Leona
Eesti 🇸🇱 lipp: Sierra Leone
فارسی 🇸🇱 پرچم: سیرالئون
Suomi 🇸🇱 lippu: Sierra Leone
Filipino 🇸🇱 bandila: Sierra Leone
Français 🇸🇱 drapeau : Sierra Leone
עברית 🇸🇱 דגל: סיירה לאון
हिन्दी 🇸🇱 झंडा: सिएरा लियोन
Hrvatski 🇸🇱 zastava: Sijera Leone
Magyar 🇸🇱 zászló: Sierra Leone
Bahasa Indonesia 🇸🇱 bendera: Sierra Leone
Italiano 🇸🇱 bandiera: Sierra Leone
日本語 🇸🇱 旗: シエラレオネ
ქართველი 🇸🇱 დროშა: სიერა-ლეონე
Қазақ 🇸🇱 ту: Сьерра-Леоне
한국어 🇸🇱 깃발: 시에라리온
Kurdî 🇸🇱 Ala: Sierra Leone
Lietuvių 🇸🇱 vėliava: Siera Leonė
Latviešu 🇸🇱 karogs: Sjerraleone
Bahasa Melayu 🇸🇱 bendera: Sierra Leone
ဗမာ 🇸🇱 အလံ − ဆီယာရာ လီယွန်း
Bokmål 🇸🇱 flagg: Sierra Leone
Nederlands 🇸🇱 vlag: Sierra Leone
Polski 🇸🇱 flaga: Sierra Leone
پښتو 🇸🇱 بیرغ: سیرا لیون
Português 🇸🇱 bandeira: Serra Leoa
Română 🇸🇱 steag: Sierra Leone
Русский 🇸🇱 флаг: Сьерра-Леоне
سنڌي 🇸🇱 جھنڊو: سيرا ليون
Slovenčina 🇸🇱 zástava: Sierra Leone
Slovenščina 🇸🇱 zastava: Sierra Leone
Shqip 🇸🇱 flamur: Sierra-Leone
Српски 🇸🇱 застава: Сијера Леоне
Svenska 🇸🇱 flagga: Sierra Leone
ภาษาไทย 🇸🇱 ธง: เซียร์ราลีโอน
Türkçe 🇸🇱 bayrak: Sierra Leone
Українська 🇸🇱 прапор: Сьєрра-Леоне
اردو 🇸🇱 پرچم: سیرا لیون
Tiếng Việt 🇸🇱 cờ: Sierra Leone
简体中文 🇸🇱 旗: 塞拉利昂
繁體中文 🇸🇱 旗子: 獅子山