Kopēšana pabeigta.

snsfont.com

🇬🇬

“🇬🇬” Nozīme: cờ: Guernsey Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇬🇬 Nozīme un apraksts
Cờ Guernsey 🇬🇬 Cờ Guernsey tượng trưng cho hòn đảo Guernsey, nằm ở eo biển Manche, có hình chữ thập màu đỏ và vàng trên nền trắng. Lá cờ này thể hiện quyền tự chủ và nền văn hóa độc đáo của Guernsey. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Vương quốc Anh🇬🇧, gợi nhớ đến phong cảnh tuyệt đẹp🏞️ của đảo Guernsey.🇬🇬

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇯🇪 Cờ Jersey, 🇮🇲 Cờ Isle of Man, 🇬🇧 Cờ Vương quốc Anh

Biểu tượng cảm xúc cờ Guernsey | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Guernsey | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Guernsey
🇬🇬 Piemēri un lietošana
ㆍPhong cảnh đảo Guernsey thật đẹp! 🇬🇬
ㆍTôi muốn đến Guernsey. 🇬🇬
ㆍTôi muốn trải nghiệm văn hóa của Guernsey. 🇬🇬
🇬🇬 SNS emocijzīmes
🇬🇬 Pamatinformācija
Emoji: 🇬🇬
Īsais nosaukums:cờ: Guernsey
Apple nosaukums:cờ Guernsey
Koda punkts:U+1F1EC 1F1EC Kopēt
Kategorija:🏁 Cờ
Apakškategorija:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Atslēgvārds:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Guernsey | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Guernsey | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Guernsey
Skatīt arī 6
🦁 mặt sư tử Kopēt
🐟 Kopēt
🌴 cây cọ Kopēt
thuyền buồm Kopēt
🚢 tàu thủy Kopēt
🛫 máy bay khởi hành Kopēt
🇬🇬 Citas valodas
ValodaĪsais nosaukums un saite
العربية 🇬🇬 علم: غيرنزي
Azərbaycan 🇬🇬 bayraq: Gernsi
Български 🇬🇬 Флаг: Гърнзи
বাংলা 🇬🇬 পতাকা: গার্নসি
Bosanski 🇬🇬 zastava: Guernsey
Čeština 🇬🇬 vlajka: Guernsey
Dansk 🇬🇬 flag: Guernsey
Deutsch 🇬🇬 Flagge: Guernsey
Ελληνικά 🇬🇬 σημαία: Γκέρνζι
English 🇬🇬 flag: Guernsey
Español 🇬🇬 Bandera: Guernesey
Eesti 🇬🇬 lipp: Guernsey
فارسی 🇬🇬 پرچم: گرنزی
Suomi 🇬🇬 lippu: Guernsey
Filipino 🇬🇬 bandila: Guernsey
Français 🇬🇬 drapeau : Guernesey
עברית 🇬🇬 דגל: גרנזי
हिन्दी 🇬🇬 झंडा: गर्नसी
Hrvatski 🇬🇬 zastava: Guernsey
Magyar 🇬🇬 zászló: Guernsey
Bahasa Indonesia 🇬🇬 bendera: Guernsey
Italiano 🇬🇬 bandiera: Guernsey
日本語 🇬🇬 旗: ガーンジー
ქართველი 🇬🇬 დროშა: გერნსი
Қазақ 🇬🇬 ту: Гернси
한국어 🇬🇬 깃발: 건지
Kurdî 🇬🇬 Ala: Guernsey
Lietuvių 🇬🇬 vėliava: Gernsis
Latviešu 🇬🇬 karogs: Gērnsija
Bahasa Melayu 🇬🇬 bendera: Guernsey
ဗမာ 🇬🇬 အလံ − ဂွန်းဇီ
Bokmål 🇬🇬 flagg: Guernsey
Nederlands 🇬🇬 vlag: Guernsey
Polski 🇬🇬 flaga: Guernsey
پښتو 🇬🇬 بیرغ: ګورنسي
Português 🇬🇬 bandeira: Guernsey
Română 🇬🇬 steag: Guernsey
Русский 🇬🇬 флаг: Гернси
سنڌي 🇬🇬 پرچم: گرنسي
Slovenčina 🇬🇬 zástava: Guernsey
Slovenščina 🇬🇬 zastava: Guernsey
Shqip 🇬🇬 flamur: Gernsej
Српски 🇬🇬 застава: Гернзи
Svenska 🇬🇬 flagga: Guernsey
ภาษาไทย 🇬🇬 ธง: เกิร์นซีย์
Türkçe 🇬🇬 bayrak: Guernsey
Українська 🇬🇬 прапор: Гернсі
اردو 🇬🇬 پرچم: گرنسی
Tiếng Việt 🇬🇬 cờ: Guernsey
简体中文 🇬🇬 旗: 根西岛
繁體中文 🇬🇬 旗子: 根息