Copy completed.

snsfont.com

📐

“📐” މާނަ: thước tam giác Emoji

Home > Vật phẩm > văn phòng

📐 މާނަ އަދި ތަޢާރަފު
Tam giác 📐Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho một hình tam giác và chủ yếu được sử dụng khi thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến toán học📐, kỹ thuật📏 hoặc thiết kế🖊️. Nó thường được sử dụng khi vẽ hình ở trường🏫 hoặc thực hiện các phép đo chính xác📏.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 📏 thước kẻ, 📋 bảng tạm, 🖊️ bút

Biểu tượng cảm xúc hình tam giác | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc đo lường | biểu tượng cảm xúc toán học | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc đo chiều dài
📐 ބައްދަލުކުރަން މިވަގުތައް
ㆍTôi đã sử dụng 📐 khi vẽ hình
ㆍTôi cần 📐 để đo
ㆍHãy đo góc chính xác trong 📐
📐 އެމޯޖިއްޔާ އަދި އެއްމީ އެމޯޖިއްޔާ
📐 އައްތަރާފް
Emoji: 📐
ކުރި ނަމަ:thước tam giác
އެޕަލް ނަމަ:thước eke
ކޯޑް ޕޮއިންޓް:U+1F4D0 ކޮޕީ
ކެޓެގަރީ:⌚ Vật phẩm
ސަބްކެޓެގަރީ:✂️ văn phòng
ކީވޯޑް:bộ | tam giác | thước kẻ | thước tam giác
Biểu tượng cảm xúc hình tam giác | biểu tượng cảm xúc công cụ | biểu tượng cảm xúc đo lường | biểu tượng cảm xúc toán học | biểu tượng cảm xúc tính toán | biểu tượng cảm xúc đo chiều dài
ބަދަލުކުރަން 10
👨‍🎨 họa sĩ nam ކޮޕީ
👩‍🎨 họa sĩ nữ ކޮޕީ
🏫 trường học ކޮޕީ
🎨 bảng màu ކޮޕީ
🎒 ba lô đi học ކޮޕީ
📏 thước thẳng ކޮޕީ
🔨 búa ކޮޕީ
🧰 hộp dụng cụ ކޮޕީ
🔺 tam giác màu đỏ trỏ lên trên ކޮޕީ
🔻 tam giác màu đỏ trỏ xuống dưới ކޮޕީ
📐 އެދި ބައެއްކުރާ ބަޔަކަށް
ބަޔަކުރި ނަމަ & ލިންކް
العربية 📐 مسطرة مثلثة
Azərbaycan 📐 ücbucaq xətkeş
Български 📐 триъгълник
বাংলা 📐 ত্রিভুজাকৃতি রুলার
Bosanski 📐 trokutasti linijar
Čeština 📐 trojúhelníkové pravítko
Dansk 📐 tegnetrekant
Deutsch 📐 dreieckiges Lineal
Ελληνικά 📐 τριγωνικός χάρακας
English 📐 triangular ruler
Español 📐 escuadra
Eesti 📐 kolmnurkne joonlaud
فارسی 📐 گونیا
Suomi 📐 kolmioviivain
Filipino 📐 tatsulok na ruler
Français 📐 équerre
עברית 📐 סרגל משולש
हिन्दी 📐 त्रिकोणीय रूलर
Hrvatski 📐 trokut
Magyar 📐 háromszögvonalzó
Bahasa Indonesia 📐 penggaris segitiga
Italiano 📐 squadra
日本語 📐 三角定規
ქართველი 📐 სამკუთხა სახაზავი
Қазақ 📐 үшбұрышты сызғыш
한국어 📐 삼각자
Kurdî 📐 çargoşe danîn
Lietuvių 📐 trikampė liniuotė
Latviešu 📐 trīsstūra lineāls
Bahasa Melayu 📐 pembaris segi tiga
ဗမာ 📐 ထောင့်မှန် ပေတံ
Bokmål 📐 trekantlinjal
Nederlands 📐 geodriehoek
Polski 📐 ekierka
پښتو 📐 مربع ټاکل
Português 📐 régua triangular
Română 📐 echer
Русский 📐 линейка-треугольник
سنڌي 📐 مربع مقرر ڪريو
Slovenčina 📐 trojuholníkové pravítko
Slovenščina 📐 trikotno ravnilo
Shqip 📐 vizore trekëndëshe
Српски 📐 троугаони лењир
Svenska 📐 rätvinklig linjal
ภาษาไทย 📐 ไม้บรรทัดสามเหลี่ยม
Türkçe 📐 gönye
Українська 📐 трикутна лінійка
اردو 📐 مربع سیٹ کریں
Tiếng Việt 📐 thước tam giác
简体中文 📐 三角尺
繁體中文 📐 三角尺