Kopiering fullført.

snsfont.com

🎍

“🎍” Betydning: trang trí cây thông Emoji

Home > Hoạt động > biến cố

🎍 Betydning og beskrivelse
Biểu tượng cảm xúc Kadomatsu🎍Kadomatsu là đồ trang trí năm mới truyền thống của Nhật Bản được làm bằng tre và thông. Nó chủ yếu được sử dụng trong các sự kiện liên quan đến Năm mới🎆, để cầu mong sự thịnh vượng và may mắn. Những biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho lễ hội năm mới và văn hóa truyền thống Nhật Bản

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🎋 Tanzaku, 🎐 Phong cảnh, 🎏 ​​Koinobori

Biểu tượng cảm xúc Matsu | biểu tượng cảm xúc lễ hội Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc trang trí lễ hội | biểu tượng cảm xúc truyền thống Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc lễ hội | biểu tượng cảm xúc trang trí lễ hội Nhật Bản
🎍 Eksempler og bruk
ㆍMình đã trang trí Kadomatsu trước cửa nhà mình🎍
ㆍKadomatsu năm mới thật sự rất đẹp🎍
ㆍChào năm mới cùng Kadomatsu🎍
🎍 Emojier på sosiale medier
🎍 Grunnleggende informasjon
Emoji: 🎍
Kort navn:trang trí cây thông
Apple-navn:trang trí cây thông
Kodepunkt:U+1F38D Kopier
Kategori:⚽ Hoạt động
Underkategori:🎈 biến cố
Nøkkelord:cây thông | cây tre | kiểu nhật bản | lễ kỷ niệm | trang trí cây thông
Biểu tượng cảm xúc Matsu | biểu tượng cảm xúc lễ hội Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc trang trí lễ hội | biểu tượng cảm xúc truyền thống Nhật Bản | biểu tượng cảm xúc lễ hội | biểu tượng cảm xúc trang trí lễ hội Nhật Bản
Se også 19
👹 mặt quỷ Kopier
👺 yêu tinh Kopier
🌸 hoa anh đào Kopier
🌲 cây thường xanh Kopier
🌳 cây rụng lá Kopier
🌾 bó lúa Kopier
🌿 thảo mộc Kopier
🍀 cỏ bốn lá Kopier
🍍 dứa Kopier
🗾 bản đồ Nhật Bản Kopier
🏣 bưu điện Nhật Bản Kopier
🏯 lâu đài Nhật Bản Kopier
🎄 cây thông noel Kopier
🎋 cây tanabata Kopier
🎎 búp bê Nhật Bản Kopier
🎏 cờ cá chép Kopier
🎑 lễ ngắm trăng Kopier
🔰 ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu Kopier
🇯🇵 cờ: Nhật Bản Kopier
🎍 Andre språk
SpråkKort navn og lenke
العربية 🎍 ديكور صنوبر
Azərbaycan 🎍 şam ağacı bəzəyi
Български 🎍 украса кадомацу
বাংলা 🎍 পাইনের সজ্জা
Bosanski 🎍 ukras od borovine
Čeština 🎍 bambusové dekorace
Dansk 🎍 fyrretræsdekoration
Deutsch 🎍 Piniendekoration
Ελληνικά 🎍 διακοσμητικό πεύκο
English 🎍 pine decoration
Español 🎍 decoración de pino
Eesti 🎍 väravamänd
فارسی 🎍 تزئین کاج
Suomi 🎍 puukoriste
Filipino 🎍 pine decoration
Français 🎍 bambou décoratif
עברית 🎍 קישוט אצטרובלים
हिन्दी 🎍 पाइन सजावट, नववर्ष
Hrvatski 🎍 ukras od češera
Magyar 🎍 fenyődekoráció
Bahasa Indonesia 🎍 dekorasi pinus
Italiano 🎍 bambù decorato
日本語 🎍 門松
ქართველი 🎍 ფიჭვის დეკორაცია
Қазақ 🎍 қарағай декорациясы
한국어 🎍 일본 장식
Kurdî 🎍 dekorasyona japonî
Lietuvių 🎍 dekoracija iš pušies
Latviešu 🎍 priedes dekorācija
Bahasa Melayu 🎍 hiasan pain
ဗမာ 🎍 အလှ ထင်းရှူးပင်
Bokmål 🎍 furudekorasjon
Nederlands 🎍 dennenboomversiering
Polski 🎍 japońska dekoracja kadomatsu
پښتو 🎍 جاپاني سينګار
Português 🎍 decoração de pinhos
Română 🎍 decorațiune japoneză de pin
Русский 🎍 украшенный бамбук
سنڌي 🎍 جاپاني سجاڳي
Slovenčina 🎍 borovicová dekorácia
Slovenščina 🎍 okrasitev bora
Shqip 🎍 dekorim pishe
Српски 🎍 декорација боровима
Svenska 🎍 pinjedekoration
ภาษาไทย 🎍 ต้นสนประดับ
Türkçe 🎍 çam süsleme
Українська 🎍 прикраси на ялинку
اردو 🎍 جاپانی سجاوٹ
Tiếng Việt 🎍 trang trí cây thông
简体中文 🎍 门松
繁體中文 🎍 盆栽