Kopiëren voltooid.

snsfont.com

“♑” Betekenis: Ma Kết Emoji

Home > Biểu tượng > cung hoàng đạo

Betekenis en beschrijving
Ma Kết ♑ Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Ma Kết, một trong 12 chòm sao hoàng đạo. Nó chủ yếu đề cập đến những người sinh từ ngày 22 tháng 12 đến ngày 19 tháng 1. Biểu tượng cảm xúc Ma Kết đại diện cho sự thận trọng, trách nhiệm🧑‍💼 và tham vọng và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện để tượng trưng cho sự thành công🏆, làm việc chăm chỉ💪 và tính nhất quán.

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan ♒ Bảo Bình, ♐ Nhân Mã, 🌌 Bầu trời đêm

Biểu tượng cảm xúc Ma Kết | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
Voorbeelden en gebruik
ㆍSinh nhật của tôi là mùa Ma Kết♑
ㆍNgười Ma Kết sống rất vất vả♑
ㆍChúc mừng tôi là Ma Kết♑
Emojis op sociale media
Basisinformatie
Emoji:
Korte naam:Ma Kết
Apple naam:Capricorn
Codepunt:U+2651 Kopiëren
Categorie:🛑 Biểu tượng
Subcategorie:♈ cung hoàng đạo
Sleutelwoord:con dê | cung hoàng đạo | Ma Kết
Biểu tượng cảm xúc Ma Kết | biểu tượng cảm xúc chòm sao | biểu tượng cảm xúc tử vi | biểu tượng cảm xúc ngôi sao | biểu tượng cảm xúc hoàng đạo | biểu tượng cảm xúc thiên văn
Zie ook 11
🐂 bò đực Kopiëren
🐍 rắn Kopiëren
Bạch Dương Kopiëren
Kim Ngưu Kopiëren
Song Tử Kopiëren
Cự Giải Kopiëren
Sư Tử Kopiëren
Thiên Bình Kopiëren
Nhân Mã Kopiëren
Bảo Bình Kopiëren
Song Ngư Kopiëren
Andere talen
TaalKorte naam & link
العربية ♑ الجدي
Azərbaycan ♑ oğlaq
Български ♑ зодиакален знак козирог
বাংলা ♑ মকর
Bosanski ♑ jarac
Čeština ♑ kozoroh
Dansk ♑ stenbukken
Deutsch ♑ Steinbock (Sternzeichen)
Ελληνικά ♑ Αιγόκερως
English ♑ Capricorn
Español ♑ Capricornio
Eesti ♑ Kaljukits
فارسی ♑ برج جدی
Suomi ♑ kauris-merkki
Filipino ♑ Capricorn
Français ♑ capricorne
עברית ♑ מזל גדי
हिन्दी ♑ मकर
Hrvatski ♑ astrološki znak jarca
Magyar ♑ bak csillagjegy
Bahasa Indonesia ♑ Capricorn
Italiano ♑ Segno zodiacale del Capricorno
日本語 ♑ やぎ座
ქართველი ♑ თხის რქა
Қазақ ♑ тауешкі белгісі
한국어 ♑ 염소자리
Kurdî ♑ capricorn
Lietuvių ♑ ožiaragis
Latviešu ♑ zodiaka zīme Mežāzis
Bahasa Melayu ♑ Capricorn
ဗမာ ♑ မကရ
Bokmål ♑ Steinbukken
Nederlands ♑ steenbok (sterrenbeeld)
Polski ♑ Koziorożec
پښتو ♑ مکرون
Português ♑ signo de Capricórnio
Română ♑ zodia Capricorn
Русский ♑ знак зодиака Козерог
سنڌي ♑ مڪر
Slovenčina ♑ znamenie kozorožca
Slovenščina ♑ kozorog
Shqip ♑ bricjapi
Српски ♑ јарац у хороскопу
Svenska ♑ Stenbocken
ภาษาไทย ♑ ราศีมังกร
Türkçe ♑ oğlak burcu
Українська ♑ Козоріг
اردو ♑ مکر
Tiếng Việt ♑ Ma Kết
简体中文 ♑ 摩羯座
繁體中文 ♑ 摩羯座