Kopiowanie zakończone.

snsfont.com

🇹🇰

“🇹🇰” Znaczenie: cờ: Tokelau Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇹🇰 Znaczenie i opis
Cờ của Tokelau Biểu tượng cảm xúc 🇹🇰
🇹🇰 đại diện cho lá cờ của Tokelau. Tokelau là một quốc đảo nhỏ nằm ở Nam Thái Bình Dương và là lãnh thổ hải ngoại của New Zealand. Tokelau nổi tiếng với những bãi biển đẹp🏝️ và nước biển trong xanh🌊, đồng thời có nền văn hóa và truyền thống độc đáo. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Tokelau.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇳🇺 Cờ của Niue, 🇨🇰 Cờ của Quần đảo Cook, 🇼🇸 Cờ của Samoa

Biểu tượng cảm xúc cờ Tokelau | biểu tượng cảm xúc Tokelau | biểu tượng cảm xúc Thái Bình Dương | biểu tượng cảm xúc cờ Tokelau | biểu tượng cảm xúc lãnh thổ New Zealand | biểu tượng cảm xúc quốc đảo
🇹🇰 Przykłady i użycie
ㆍNhững bãi biển ở Tokelau thực sự rất đẹp! 🇹🇰
ㆍTôi muốn tìm hiểu văn hóa truyền thống của Tokelau. 🇹🇰
ㆍTôi muốn dành kỳ nghỉ của mình ở Tokelau! 🇹🇰
🇹🇰 Emotikony w mediach społecznościowych
🇹🇰 Podstawowe informacje
Emoji: 🇹🇰
Krótka nazwa:cờ: Tokelau
Nazwa Apple:cờ Tokelau
Punkt kodu:U+1F1F9 1F1F0 Kopiuj
Kategoria:🏁 Cờ
Podkategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Słowo kluczowe:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Tokelau | biểu tượng cảm xúc Tokelau | biểu tượng cảm xúc Thái Bình Dương | biểu tượng cảm xúc cờ Tokelau | biểu tượng cảm xúc lãnh thổ New Zealand | biểu tượng cảm xúc quốc đảo
Zobacz także 8
🐦 chim Kopiuj
🐢 rùa Kopiuj
🦎 thằn lằn Kopiuj
🐟 Kopiuj
🥥 dừa Kopiuj
mỏ neo Kopiuj
🚢 tàu thủy Kopiuj
🛫 máy bay khởi hành Kopiuj
🇹🇰 Inne języki
JęzykKrótka nazwa i link
العربية 🇹🇰 علم: توكيلو
Azərbaycan 🇹🇰 bayraq: Tokelau
Български 🇹🇰 Флаг: Токелау
বাংলা 🇹🇰 পতাকা: টোকেলাউ
Bosanski 🇹🇰 zastava: Tokelau
Čeština 🇹🇰 vlajka: Tokelau
Dansk 🇹🇰 flag: Tokelau
Deutsch 🇹🇰 Flagge: Tokelau
Ελληνικά 🇹🇰 σημαία: Τοκελάου
English 🇹🇰 flag: Tokelau
Español 🇹🇰 Bandera: Tokelau
Eesti 🇹🇰 lipp: Tokelau
فارسی 🇹🇰 پرچم: توکلائو
Suomi 🇹🇰 lippu: Tokelau
Filipino 🇹🇰 bandila: Tokelau
Français 🇹🇰 drapeau : Tokelau
עברית 🇹🇰 דגל: טוקלאו
हिन्दी 🇹🇰 झंडा: तोकेलाउ
Hrvatski 🇹🇰 zastava: Tokelau
Magyar 🇹🇰 zászló: Tokelau
Bahasa Indonesia 🇹🇰 bendera: Tokelau
Italiano 🇹🇰 bandiera: Tokelau
日本語 🇹🇰 旗: トケラウ
ქართველი 🇹🇰 დროშა: ტოკელაუ
Қазақ 🇹🇰 ту: Токелау
한국어 🇹🇰 깃발: 토켈라우
Kurdî 🇹🇰 Ala: Tokelau
Lietuvių 🇹🇰 vėliava: Tokelau
Latviešu 🇹🇰 karogs: Tokelau
Bahasa Melayu 🇹🇰 bendera: Tokelau
ဗမာ 🇹🇰 အလံ − တိုကလောင်
Bokmål 🇹🇰 flagg: Tokelau
Nederlands 🇹🇰 vlag: Tokelau
Polski 🇹🇰 flaga: Tokelau
پښتو 🇹🇰 بیرغ: توکیلاو
Português 🇹🇰 bandeira: Tokelau
Română 🇹🇰 steag: Tokelau
Русский 🇹🇰 флаг: Токелау
سنڌي 🇹🇰 جھنڊو: ٽوڪيلا
Slovenčina 🇹🇰 zástava: Tokelau
Slovenščina 🇹🇰 zastava: Tokelau
Shqip 🇹🇰 flamur: Tokelau
Српски 🇹🇰 застава: Токелау
Svenska 🇹🇰 flagga: Tokelauöarna
ภาษาไทย 🇹🇰 ธง: โตเกเลา
Türkçe 🇹🇰 bayrak: Tokelau
Українська 🇹🇰 прапор: Токелау
اردو 🇹🇰 پرچم: ٹوکیلاؤ
Tiếng Việt 🇹🇰 cờ: Tokelau
简体中文 🇹🇰 旗: 托克劳
繁體中文 🇹🇰 旗子: 托克勞群島