Kopiowanie zakończone.

snsfont.com

🇻🇳

“🇻🇳” Znaczenie: cờ: Việt Nam Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇻🇳 Znaczenie i opis
Việt Nam🇻🇳Biểu tượng cảm xúc này đại diện cho Việt Nam. Nó chủ yếu được sử dụng khi đề cập đến du lịch châu Á✈️, món ăn Việt Nam🍜, di tích lịch sử🏯, v.v. Việt Nam là đất nước nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp và di sản văn hóa phong phú.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🍜 Ramen, 🏯 Lâu đài, 🌿 Lá

Biểu tượng cảm xúc cờ Việt Nam | biểu tượng cảm xúc Việt Nam | biểu tượng cảm xúc Đông Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Việt Nam | biểu tượng cảm xúc Hà Nội | biểu tượng cảm xúc Hồ Chí Minh
🇻🇳 Przykłady i użycie
ㆍTôi rất mong chờ chuyến đi đến Việt Nam!🇻🇳
ㆍMón ăn Việt Nam thực sự rất ngon🇻🇳
ㆍPhong cảnh thiên nhiên Việt Nam thật đẹp!
🇻🇳 Emotikony w mediach społecznościowych
🇻🇳 Podstawowe informacje
Emoji: 🇻🇳
Krótka nazwa:cờ: Việt Nam
Nazwa Apple:cờ Việt Nam
Punkt kodu:U+1F1FB 1F1F3 Kopiuj
Kategoria:🏁 Cờ
Podkategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Słowo kluczowe:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Việt Nam | biểu tượng cảm xúc Việt Nam | biểu tượng cảm xúc Đông Nam Á | biểu tượng cảm xúc cờ Việt Nam | biểu tượng cảm xúc Hà Nội | biểu tượng cảm xúc Hồ Chí Minh
Zobacz także 9
👨‍🌾 nông dân nam Kopiuj
👩‍🌾 nông dân nữ Kopiuj
🐟 cá Kopiuj
🌾 bó lúa Kopiuj
🥜 đậu phộng Kopiuj
🍜 bát mì Kopiuj
🍠 khoai lang nướng Kopiuj
☕ đồ uống nóng Kopiuj
🌊 sóng nước Kopiuj
🇻🇳 Inne języki
JęzykKrótka nazwa i link
العربية 🇻🇳 علم: فيتنام
Azərbaycan 🇻🇳 bayraq: Vyetnam
Български 🇻🇳 Флаг: Виетнам
বাংলা 🇻🇳 পতাকা: ভিয়েতনাম
Bosanski 🇻🇳 zastava: Vijetnam
Čeština 🇻🇳 vlajka: Vietnam
Dansk 🇻🇳 flag: Vietnam
Deutsch 🇻🇳 Flagge: Vietnam
Ελληνικά 🇻🇳 σημαία: Βιετνάμ
English 🇻🇳 flag: Vietnam
Español 🇻🇳 Bandera: Vietnam
Eesti 🇻🇳 lipp: Vietnam
فارسی 🇻🇳 پرچم: ویتنام
Suomi 🇻🇳 lippu: Vietnam
Filipino 🇻🇳 bandila: Vietnam
Français 🇻🇳 drapeau : Viêt Nam
עברית 🇻🇳 דגל: וייטנאם
हिन्दी 🇻🇳 झंडा: वियतनाम
Hrvatski 🇻🇳 zastava: Vijetnam
Magyar 🇻🇳 zászló: Vietnám
Bahasa Indonesia 🇻🇳 bendera: Vietnam
Italiano 🇻🇳 bandiera: Vietnam
日本語 🇻🇳 旗: ベトナム
ქართველი 🇻🇳 დროშა: ვიეტნამი
Қазақ 🇻🇳 ту: Вьетнам
한국어 🇻🇳 깃발: 베트남
Kurdî 🇻🇳 Ala: Viyetnam
Lietuvių 🇻🇳 vėliava: Vietnamas
Latviešu 🇻🇳 karogs: Vjetnama
Bahasa Melayu 🇻🇳 bendera: Vietnam
ဗမာ 🇻🇳 အလံ − ဗီယက်နမ်
Bokmål 🇻🇳 flagg: Vietnam
Nederlands 🇻🇳 vlag: Vietnam
Polski 🇻🇳 flaga: Wietnam
پښتو 🇻🇳 بیرغ: ویتنام
Português 🇻🇳 bandeira: Vietnã
Română 🇻🇳 steag: Vietnam
Русский 🇻🇳 флаг: Вьетнам
سنڌي 🇻🇳 پرچم: ويتنام
Slovenčina 🇻🇳 zástava: Vietnam
Slovenščina 🇻🇳 zastava: Vietnam
Shqip 🇻🇳 flamur: Vietnam
Српски 🇻🇳 застава: Вијетнам
Svenska 🇻🇳 flagga: Vietnam
ภาษาไทย 🇻🇳 ธง: เวียดนาม
Türkçe 🇻🇳 bayrak: Vietnam
Українська 🇻🇳 прапор: Вʼєтнам
اردو 🇻🇳 پرچم: ویتنام
Tiếng Việt 🇻🇳 cờ: Việt Nam
简体中文 🇻🇳 旗: 越南
繁體中文 🇻🇳 旗子: 越南