Cópia concluída.

snsfont.com

🇨🇺

“🇨🇺” Significado: cờ: Cuba Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇨🇺 Significado e descrição
Cờ Cuba 🇨🇺Quốc kỳ Cuba bao gồm các sọc ngang màu xanh và trắng với một ngôi sao màu trắng bên trong một hình tam giác màu đỏ. Nó chủ yếu được sử dụng để chỉ các sự kiện 🎉, du lịch ✈️, văn hóa 🎶, v.v. liên quan đến Cuba. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại liên quan đến Cuba

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🎷 Nhạc jazz, 🏖️ Bãi biển, 🚬 Xì gà

Biểu tượng cảm xúc cờ Cuba | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Cuba | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Cuba
🇨🇺 Exemplos e uso
ㆍTôi yêu âm nhạc Cuba! 🇨🇺
ㆍTôi muốn thư giãn trên bãi biển ở Cuba! 🏖️🇨🇺
ㆍTôi muốn hút xì gà ở Cuba! 🚬🇨🇺
🇨🇺 Emojis nas redes sociais
🇨🇺 Informações básicas
Emoji: 🇨🇺
Nome curto:cờ: Cuba
Nome Apple:cờ Cuba
Ponto de código:U+1F1E8 1F1FA Copiar
Categoria:🏁 Cờ
Subcategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Palavra-chave:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Cuba | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Cuba | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Cuba
Veja também 9
🐊 cá sấu Copiar
🌴 cây cọ Copiar
🥥 dừa Copiar
🥭 xoài Copiar
🥃 ly đáy phẳng Copiar
🏺 vò hai quai Copiar
🏖️ bãi biển với chiếc ô Copiar
🔑 chìa khóa Copiar
🚬 thuốc lá Copiar
🇨🇺 Outros idiomas
IdiomaNome curto & link
العربية 🇨🇺 علم: كوبا
Azərbaycan 🇨🇺 bayraq: Kuba
Български 🇨🇺 Флаг: Куба
বাংলা 🇨🇺 পতাকা: কিউবা
Bosanski 🇨🇺 zastava: Kuba
Čeština 🇨🇺 vlajka: Kuba
Dansk 🇨🇺 flag: Cuba
Deutsch 🇨🇺 Flagge: Kuba
Ελληνικά 🇨🇺 σημαία: Κούβα
English 🇨🇺 flag: Cuba
Español 🇨🇺 Bandera: Cuba
Eesti 🇨🇺 lipp: Kuuba
فارسی 🇨🇺 پرچم: کوبا
Suomi 🇨🇺 lippu: Kuuba
Filipino 🇨🇺 bandila: Cuba
Français 🇨🇺 drapeau : Cuba
עברית 🇨🇺 דגל: קובה
हिन्दी 🇨🇺 झंडा: क्यूबा
Hrvatski 🇨🇺 zastava: Kuba
Magyar 🇨🇺 zászló: Kuba
Bahasa Indonesia 🇨🇺 bendera: Kuba
Italiano 🇨🇺 bandiera: Cuba
日本語 🇨🇺 旗: キューバ
ქართველი 🇨🇺 დროშა: კუბა
Қазақ 🇨🇺 ту: Куба
한국어 🇨🇺 깃발: 쿠바
Kurdî 🇨🇺 Ala: Kuba
Lietuvių 🇨🇺 vėliava: Kuba
Latviešu 🇨🇺 karogs: Kuba
Bahasa Melayu 🇨🇺 bendera: Cuba
ဗမာ 🇨🇺 အလံ − ကျူးဘား
Bokmål 🇨🇺 flagg: Cuba
Nederlands 🇨🇺 vlag: Cuba
Polski 🇨🇺 flaga: Kuba
پښتو 🇨🇺 بیرغ: کیوبا
Português 🇨🇺 bandeira: Cuba
Română 🇨🇺 steag: Cuba
Русский 🇨🇺 флаг: Куба
سنڌي 🇨🇺 جهنڊو: ڪيوبا
Slovenčina 🇨🇺 zástava: Kuba
Slovenščina 🇨🇺 zastava: Kuba
Shqip 🇨🇺 flamur: Kubë
Српски 🇨🇺 застава: Куба
Svenska 🇨🇺 flagga: Kuba
ภาษาไทย 🇨🇺 ธง: คิวบา
Türkçe 🇨🇺 bayrak: Küba
Українська 🇨🇺 прапор: Куба
اردو 🇨🇺 پرچم: کیوبا
Tiếng Việt 🇨🇺 cờ: Cuba
简体中文 🇨🇺 旗: 古巴
繁體中文 🇨🇺 旗子: 古巴