Cópia concluída.

snsfont.com

🇪🇺

“🇪🇺” Significado: cờ: Liên Minh Châu Âu Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇪🇺 Significado e descrição
Cờ Liên minh Châu Âu 🇪🇺 Cờ Liên minh Châu Âu gồm có 12 ngôi sao màu vàng xếp thành hình tròn trên nền xanh. Biểu tượng cảm xúc này tượng trưng cho Liên minh Châu Âu và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Liên minh Châu Âu. Liên minh châu Âu đề cập đến một liên minh chính trị và kinh tế của một số nước châu Âu.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇩🇪 Cờ Đức, 🇫🇷 Cờ Pháp, 🇮🇹 Cờ Ý

Biểu tượng cảm xúc cờ Liên minh Châu Âu | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Liên minh Châu Âu | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Châu Âu
🇪🇺 Exemplos e uso
ㆍLiên minh Châu Âu bao gồm nhiều quốc gia 🇪🇺
ㆍTôi muốn tìm hiểu về các chính sách của Liên minh Châu Âu 🇪🇺
ㆍTôi muốn đi du lịch đến các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu
🇪🇺 Emojis nas redes sociais
🇪🇺 Informações básicas
Emoji: 🇪🇺
Nome curto:cờ: Liên Minh Châu Âu
Nome Apple:cờ Liên minh Châu Âu
Ponto de código:U+1F1EA 1F1FA Copiar
Categoria:🏁 Cờ
Subcategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Palavra-chave:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Liên minh Châu Âu | biểu tượng cảm xúc cờ | biểu tượng cảm xúc Liên minh Châu Âu | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng lá cờ | biểu tượng cảm xúc Châu Âu
Veja também 10
🌍 địa cầu thể hiện Châu Âu-Châu Phi Copiar
🏤 bưu điện Copiar
🏰 lâu đài Copiar
🛫 máy bay khởi hành Copiar
💶 tiền giấy euro Copiar
🇧🇪 cờ: Bỉ Copiar
🇫🇷 cờ: Pháp Copiar
🇮🇹 cờ: Italy Copiar
🇱🇺 cờ: Luxembourg Copiar
🇳🇱 cờ: Hà Lan Copiar
🇪🇺 Outros idiomas
IdiomaNome curto & link
العربية 🇪🇺 علم: الاتحاد الأوروبي
Azərbaycan 🇪🇺 bayraq: Avropa Birliyi
Български 🇪🇺 Флаг: Европейски съюз
বাংলা 🇪🇺 পতাকা: ইউরোপীয় ইউনিয়ন
Bosanski 🇪🇺 zastava: Evropska unija
Čeština 🇪🇺 vlajka: Evropská unie
Dansk 🇪🇺 flag: Den Europæiske Union
Deutsch 🇪🇺 Flagge: Europäische Union
Ελληνικά 🇪🇺 σημαία: Ευρωπαϊκή Ένωση
English 🇪🇺 flag: European Union
Español 🇪🇺 Bandera: Unión Europea
Eesti 🇪🇺 lipp: Euroopa Liit
فارسی 🇪🇺 پرچم: اتحادیهٔ اروپا
Suomi 🇪🇺 lippu: Euroopan unioni
Filipino 🇪🇺 bandila: European Union
Français 🇪🇺 drapeau : Union européenne
עברית 🇪🇺 דגל: האיחוד האירופי
हिन्दी 🇪🇺 झंडा: यूरोपीय संघ
Hrvatski 🇪🇺 zastava: Europska unija
Magyar 🇪🇺 zászló: Európai Unió
Bahasa Indonesia 🇪🇺 bendera: Uni Eropa
Italiano 🇪🇺 bandiera: Unione europea
日本語 🇪🇺 旗: 欧州連合
ქართველი 🇪🇺 დროშა: ევროკავშირი
Қазақ 🇪🇺 ту: Еуропалық Одақ
한국어 🇪🇺 깃발: 유럽 연합
Kurdî 🇪🇺 Ala: Yekîtiya Ewropayê
Lietuvių 🇪🇺 vėliava: Europos Sąjunga
Latviešu 🇪🇺 karogs: Eiropas Savienība
Bahasa Melayu 🇪🇺 bendera: Kesatuan Eropah
ဗမာ 🇪🇺 အလံ − ဥရောပသမဂ္ဂ
Bokmål 🇪🇺 flagg: Den europeiske union
Nederlands 🇪🇺 vlag: Europese Unie
Polski 🇪🇺 flaga: Unia Europejska
پښتو 🇪🇺 بیرغ: اروپايي ټولنه
Português 🇪🇺 bandeira: União Europeia
Română 🇪🇺 steag: Uniunea Europeană
Русский 🇪🇺 флаг: Европейский союз
سنڌي 🇪🇺 پرچم: يورپي يونين
Slovenčina 🇪🇺 zástava: Európska únia
Slovenščina 🇪🇺 zastava: Evropska unija
Shqip 🇪🇺 flamur: Bashkimi Evropian
Српски 🇪🇺 застава: Европска унија
Svenska 🇪🇺 flagga: Europeiska unionen
ภาษาไทย 🇪🇺 ธง: สหภาพยุโรป
Türkçe 🇪🇺 bayrak: Avrupa Birliği
Українська 🇪🇺 прапор: Європейський Союз
اردو 🇪🇺 پرچم: یورپی یونین
Tiếng Việt 🇪🇺 cờ: Liên Minh Châu Âu
简体中文 🇪🇺 旗: 欧盟
繁體中文 🇪🇺 旗子: 歐盟