Cópia concluída.

snsfont.com

🇸🇪

“🇸🇪” Significado: cờ: Thụy Điển Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇸🇪 Significado e descrição
Cờ Thụy Điển 🇸🇪Quốc kỳ Thụy Điển tượng trưng cho Thụy Điển ở Bắc Âu. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Thụy Điển và thường thấy trong các chủ đề như du lịch✈️, văn hóa🎭 và thiên nhiên🌿. Thụy Điển nổi tiếng với các thành phố như Stockholm🏙️, phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp🏞️, thiết kế và âm nhạc🎶.

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🇳🇴 Cờ Na Uy, 🇫🇮 Cờ Phần Lan, 🇩🇰 Cờ Đan Mạch

Biểu tượng cảm xúc cờ Thụy Điển | biểu tượng cảm xúc Thụy Điển | biểu tượng cảm xúc Bắc Âu | biểu tượng cảm xúc cờ Thụy Điển | biểu tượng cảm xúc Stockholm | biểu tượng cảm xúc Nobel
🇸🇪 Exemplos e uso
ㆍTôi thực sự mong chờ chuyến đi đến Thụy Điển! 🇸🇪
ㆍTôi đã thử món ăn truyền thống của Thụy Điển! 🇸🇪
ㆍPhong cảnh thiên nhiên của Thụy Điển thật tuyệt vời! 🇸🇪
🇸🇪 Emojis nas redes sociais
🇸🇪 Informações básicas
Emoji: 🇸🇪
Nome curto:cờ: Thụy Điển
Nome Apple:cờ Thụy Điển
Ponto de código:U+1F1F8 1F1EA Copiar
Categoria:🏁 Cờ
Subcategoria:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Palavra-chave:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Thụy Điển | biểu tượng cảm xúc Thụy Điển | biểu tượng cảm xúc Bắc Âu | biểu tượng cảm xúc cờ Thụy Điển | biểu tượng cảm xúc Stockholm | biểu tượng cảm xúc Nobel
Veja também 8
🏠 ngôi nhà Copiar
🏭 nhà máy Copiar
🚗 ô tô Copiar
🏆 cúp Copiar
👑 vương miện Copiar
📲 điện thoại di động có mũi tên Copiar
📡 ăng-ten vệ tinh Copiar
🔬 kính hiển vi Copiar
🇸🇪 Outros idiomas
IdiomaNome curto & link
العربية 🇸🇪 علم: السويد
Azərbaycan 🇸🇪 bayraq: İsveç
Български 🇸🇪 Флаг: Швеция
বাংলা 🇸🇪 পতাকা: সুইডেন
Bosanski 🇸🇪 zastava: Švedska
Čeština 🇸🇪 vlajka: Švédsko
Dansk 🇸🇪 flag: Sverige
Deutsch 🇸🇪 Flagge: Schweden
Ελληνικά 🇸🇪 σημαία: Σουηδία
English 🇸🇪 flag: Sweden
Español 🇸🇪 Bandera: Suecia
Eesti 🇸🇪 lipp: Rootsi
فارسی 🇸🇪 پرچم: سوئد
Suomi 🇸🇪 lippu: Ruotsi
Filipino 🇸🇪 bandila: Sweden
Français 🇸🇪 drapeau : Suède
עברית 🇸🇪 דגל: שוודיה
हिन्दी 🇸🇪 झंडा: स्वीडन
Hrvatski 🇸🇪 zastava: Švedska
Magyar 🇸🇪 zászló: Svédország
Bahasa Indonesia 🇸🇪 bendera: Swedia
Italiano 🇸🇪 bandiera: Svezia
日本語 🇸🇪 旗: スウェーデン
ქართველი 🇸🇪 დროშა: შვედეთი
Қазақ 🇸🇪 ту: Швеция
한국어 🇸🇪 깃발: 스웨덴
Kurdî 🇸🇪 Ala: Swêd
Lietuvių 🇸🇪 vėliava: Švedija
Latviešu 🇸🇪 karogs: Zviedrija
Bahasa Melayu 🇸🇪 bendera: Sweden
ဗမာ 🇸🇪 အလံ − ဆွီဒင်
Bokmål 🇸🇪 flagg: Sverige
Nederlands 🇸🇪 vlag: Zweden
Polski 🇸🇪 flaga: Szwecja
پښتو 🇸🇪 بیرغ: سویډن
Português 🇸🇪 bandeira: Suécia
Română 🇸🇪 steag: Suedia
Русский 🇸🇪 флаг: Швеция
سنڌي 🇸🇪 جھنڊو: سويڊن
Slovenčina 🇸🇪 zástava: Švédsko
Slovenščina 🇸🇪 zastava: Švedska
Shqip 🇸🇪 flamur: Suedi
Српски 🇸🇪 застава: Шведска
Svenska 🇸🇪 flagga: Sverige
ภาษาไทย 🇸🇪 ธง: สวีเดน
Türkçe 🇸🇪 bayrak: İsveç
Українська 🇸🇪 прапор: Швеція
اردو 🇸🇪 جھنڈا: سویڈن
Tiếng Việt 🇸🇪 cờ: Thụy Điển
简体中文 🇸🇪 旗: 瑞典
繁體中文 🇸🇪 旗子: 瑞典