Copiere completă.

snsfont.com

🇬🇮

“🇬🇮” Semnificație: cờ: Gibraltar Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇬🇮 Semnificație și descriere
Cờ của Gibraltar 🇬🇮 Cờ của Gibraltar tượng trưng cho Gibraltar và được tạo thành từ màu trắng và đỏ với một tòa thành và chìa khóa ở trung tâm. Lá cờ này thể hiện sự độc lập và tầm quan trọng chiến lược của Gibraltar. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Vương quốc Anh🇬🇧 và gợi nhớ đến kiến ​​trúc lịch sử của Gibraltar🏰.🇬🇮

ㆍBiểu tượng cảm xúc liên quan 🇪🇸 cờ Tây Ban Nha, 🇲🇹 cờ Malta, 🇵🇹 cờ Bồ Đào Nha

Biểu tượng cảm xúc cờ Gibraltar | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Gibraltar | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Gibraltar
🇬🇮 Exemple și utilizare
ㆍThành Gibraltar rất ấn tượng. 🇬🇮
ㆍTôi muốn đến Gibraltar! 🇬🇮
ㆍLịch sử của Gibraltar thật thú vị. 🇬🇮
🇬🇮 Emoji în rețelele sociale
🇬🇮 Informații de bază
Emoji: 🇬🇮
Nume scurt:cờ: Gibraltar
Nume Apple:cờ Gibraltar
Punct de cod:U+1F1EC 1F1EE Copiază
Categorie:🏁 Cờ
Subcategorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Cuvânt cheie:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Gibraltar | biểu tượng cảm xúc quốc kỳ | biểu tượng cảm xúc Gibraltar | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Gibraltar
Vezi și 6
🥃 ly đáy phẳng Copiază
mỏ neo Copiază
🚢 tàu thủy Copiază
🛫 máy bay khởi hành Copiază
đồng hồ đeo tay Copiază
🧰 hộp dụng cụ Copiază
🇬🇮 Alte limbi
LimbăNume scurt & link
العربية 🇬🇮 علم: جبل طارق
Azərbaycan 🇬🇮 bayraq: Cəbəllütariq
Български 🇬🇮 Флаг: Гибралтар
বাংলা 🇬🇮 পতাকা: জিব্রাল্টার
Bosanski 🇬🇮 zastava: Gibraltar
Čeština 🇬🇮 vlajka: Gibraltar
Dansk 🇬🇮 flag: Gibraltar
Deutsch 🇬🇮 Flagge: Gibraltar
Ελληνικά 🇬🇮 σημαία: Γιβραλτάρ
English 🇬🇮 flag: Gibraltar
Español 🇬🇮 Bandera: Gibraltar
Eesti 🇬🇮 lipp: Gibraltar
فارسی 🇬🇮 پرچم: جبل‌الطارق
Suomi 🇬🇮 lippu: Gibraltar
Filipino 🇬🇮 bandila: Gibraltar
Français 🇬🇮 drapeau : Gibraltar
עברית 🇬🇮 דגל: גיברלטר
हिन्दी 🇬🇮 झंडा: जिब्राल्टर
Hrvatski 🇬🇮 zastava: Gibraltar
Magyar 🇬🇮 zászló: Gibraltár
Bahasa Indonesia 🇬🇮 bendera: Gibraltar
Italiano 🇬🇮 bandiera: Gibilterra
日本語 🇬🇮 旗: ジブラルタル
ქართველი 🇬🇮 დროშა: გიბრალტარი
Қазақ 🇬🇮 ту: Гибралтар
한국어 🇬🇮 깃발: 지브롤터
Kurdî 🇬🇮 Ala: Gibraltar
Lietuvių 🇬🇮 vėliava: Gibraltaras
Latviešu 🇬🇮 karogs: Gibraltārs
Bahasa Melayu 🇬🇮 bendera: Gibraltar
ဗမာ 🇬🇮 အလံ − ဂျီဘရော်လ်တာ
Bokmål 🇬🇮 flagg: Gibraltar
Nederlands 🇬🇮 vlag: Gibraltar
Polski 🇬🇮 flaga: Gibraltar
پښتو 🇬🇮 بیرغ: جبرالټر
Português 🇬🇮 bandeira: Gibraltar
Română 🇬🇮 steag: Gibraltar
Русский 🇬🇮 флаг: Гибралтар
سنڌي 🇬🇮 جھنڊو: جبرالٽر
Slovenčina 🇬🇮 zástava: Gibraltár
Slovenščina 🇬🇮 zastava: Gibraltar
Shqip 🇬🇮 flamur: Gjibraltar
Српски 🇬🇮 застава: Гибралтар
Svenska 🇬🇮 flagga: Gibraltar
ภาษาไทย 🇬🇮 ธง: ยิบรอลตาร์
Türkçe 🇬🇮 bayrak: Cebelitarık
Українська 🇬🇮 прапор: Гібралтар
اردو 🇬🇮 پرچم: جبرالٹر
Tiếng Việt 🇬🇮 cờ: Gibraltar
简体中文 🇬🇮 旗: 直布罗陀
繁體中文 🇬🇮 旗子: 直布羅陀