Copiere completă.

snsfont.com

🇰🇼

“🇰🇼” Semnificație: cờ: Kuwait Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇰🇼 Semnificație și descriere
Cờ của Kuwait Biểu tượng cảm xúc 🇰🇼
🇰🇼 tượng trưng cho lá cờ của Kuwait và tượng trưng cho Kuwait. Nó chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến Kuwait và được dùng để đại diện cho đất nước hoặc thể hiện lòng yêu nước. Kuwait là một quốc gia nhỏ ở Trung Đông nổi tiếng với nguồn tài nguyên dầu mỏ và các thành phố hiện đại. Trong bối cảnh tương tự, các biểu tượng cảm xúc cờ của các quốc gia khác 🇰🇿, 🇱🇧, 🇱🇮 cũng có thể được sử dụng cùng nhau

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🕌 Nhà thờ Hồi giáo, 🏙️ Thành phố, 🏜️ Sa mạc

Biểu tượng cảm xúc cờ Kuwait | biểu tượng cảm xúc Kuwait | biểu tượng cảm xúc Trung Đông | biểu tượng cảm xúc cờ Kuwait | biểu tượng cảm xúc thành phố Kuwait | biểu tượng cảm xúc dầu
🇰🇼 Exemple și utilizare
ㆍThành phố Kuwait thực sự là một thành phố hiện đại 🇰🇼
ㆍSa mạc của Kuwait có khung cảnh tuyệt vời 🇰🇼
ㆍMón ăn truyền thống của Kuwait rất ngon 🇰🇼
🇰🇼 Emoji în rețelele sociale
🇰🇼 Informații de bază
Emoji: 🇰🇼
Nume scurt:cờ: Kuwait
Nume Apple:cờ Kuwait
Punct de cod:U+1F1F0 1F1FC Copiază
Categorie:🏁 Cờ
Subcategorie:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Cuvânt cheie:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Kuwait | biểu tượng cảm xúc Kuwait | biểu tượng cảm xúc Trung Đông | biểu tượng cảm xúc cờ Kuwait | biểu tượng cảm xúc thành phố Kuwait | biểu tượng cảm xúc dầu
Vezi și 5
🐪 lạc đà Copiază
🐫 lạc đà hai bướu Copiază
🛫 máy bay khởi hành Copiază
🔥 lửa Copiază
🛐 nơi thờ phụng Copiază
🇰🇼 Alte limbi
LimbăNume scurt & link
العربية 🇰🇼 علم: الكويت
Azərbaycan 🇰🇼 bayraq: Küveyt
Български 🇰🇼 Флаг: Кувейт
বাংলা 🇰🇼 পতাকা: কুয়েত
Bosanski 🇰🇼 zastava: Kuvajt
Čeština 🇰🇼 vlajka: Kuvajt
Dansk 🇰🇼 flag: Kuwait
Deutsch 🇰🇼 Flagge: Kuwait
Ελληνικά 🇰🇼 σημαία: Κουβέιτ
English 🇰🇼 flag: Kuwait
Español 🇰🇼 Bandera: Kuwait
Eesti 🇰🇼 lipp: Kuveit
فارسی 🇰🇼 پرچم: کویت
Suomi 🇰🇼 lippu: Kuwait
Filipino 🇰🇼 bandila: Kuwait
Français 🇰🇼 drapeau : Koweït
עברית 🇰🇼 דגל: כווית
हिन्दी 🇰🇼 झंडा: कुवैत
Hrvatski 🇰🇼 zastava: Kuvajt
Magyar 🇰🇼 zászló: Kuvait
Bahasa Indonesia 🇰🇼 bendera: Kuwait
Italiano 🇰🇼 bandiera: Kuwait
日本語 🇰🇼 旗: クウェート
ქართველი 🇰🇼 დროშა: ქუვეითი
Қазақ 🇰🇼 ту: Кувейт
한국어 🇰🇼 깃발: 쿠웨이트
Kurdî 🇰🇼 Ala: Kuweyt
Lietuvių 🇰🇼 vėliava: Kuveitas
Latviešu 🇰🇼 karogs: Kuveita
Bahasa Melayu 🇰🇼 bendera: Kuwait
ဗမာ 🇰🇼 အလံ − ကူဝိတ်
Bokmål 🇰🇼 flagg: Kuwait
Nederlands 🇰🇼 vlag: Koeweit
Polski 🇰🇼 flaga: Kuwejt
پښتو 🇰🇼 بیرغ: کویت
Português 🇰🇼 bandeira: Kuwait
Română 🇰🇼 steag: Kuweit
Русский 🇰🇼 флаг: Кувейт
سنڌي 🇰🇼 جھنڊو: ڪويت
Slovenčina 🇰🇼 zástava: Kuvajt
Slovenščina 🇰🇼 zastava: Kuvajt
Shqip 🇰🇼 flamur: Kuvajt
Српски 🇰🇼 застава: Кувајт
Svenska 🇰🇼 flagga: Kuwait
ภาษาไทย 🇰🇼 ธง: คูเวต
Türkçe 🇰🇼 bayrak: Kuveyt
Українська 🇰🇼 прапор: Кувейт
اردو 🇰🇼 پرچم: کویت
Tiếng Việt 🇰🇼 cờ: Kuwait
简体中文 🇰🇼 旗: 科威特
繁體中文 🇰🇼 旗子: 科威特