Копирование завершено.

snsfont.com

🇨🇻

“🇨🇻” Значение: cờ: Cape Verde Emoji

Home > Cờ > lá cờ Tổ quốc

🇨🇻 Значение и описание
Cờ của Cape Verde 🇨🇻Quốc kỳ của Cape Verde có nền màu xanh với các sọc trắng và đỏ và một ngôi sao màu vàng. Nó chủ yếu được sử dụng để chỉ các sự kiện 🎉, du lịch ✈️, văn hóa 🌍, v.v. liên quan đến Cape Verde. Biểu tượng cảm xúc này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại liên quan đến Cape Verde

ㆍCác biểu tượng cảm xúc liên quan 🏝️ Đảo, 🎶 Âm nhạc, 🐬 Cá heo

Biểu tượng cảm xúc cờ Cape Verde | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Cape Verde | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Cape Verde
🇨🇻 Примеры и использование
ㆍTôi yêu âm nhạc Cape Verde! 🎶🇨🇻
ㆍTôi muốn dành kỳ nghỉ của mình ở Cape Verde! 🏝️🇨🇻
ㆍTôi sắp có chuyến du lịch đến Cape Verde vào mùa hè này! 🇨🇻
🇨🇻 Эмодзи в социальных сетях
🇨🇻 Основная информация
Emoji: 🇨🇻
Короткое имя:cờ: Cape Verde
Название Apple:cờ Cape Verde
Кодовая точка:U+1F1E8 1F1FB Копировать
Категория:🏁 Cờ
Подкатегория:🇬🇧 lá cờ Tổ quốc
Ключевое слово:cờ
Biểu tượng cảm xúc cờ Cape Verde | biểu tượng cảm xúc cờ quốc gia | biểu tượng cảm xúc Cape Verde | biểu tượng cảm xúc quốc gia | biểu tượng cảm xúc biểu tượng cờ | biểu tượng cảm xúc Cape Verde
Смотрите также 6
🏄 người lướt sóng Копировать
🐟 Копировать
🐬 cá heo Копировать
🌴 cây cọ Копировать
thuyền buồm Копировать
🌊 sóng nước Копировать
Изображения от разных производителей 8
🇨🇻 Другие языки
ЯзыкКороткое имя и ссылка
العربية 🇨🇻 علم: الرأس الأخضر
Azərbaycan 🇨🇻 bayraq: Kabo-Verde
Български 🇨🇻 Флаг: Кабо Верде
বাংলা 🇨🇻 পতাকা: কেপ ভার্দে
Bosanski 🇨🇻 zastava: Zelenortska Ostrva
Čeština 🇨🇻 vlajka: Kapverdy
Dansk 🇨🇻 flag: Kap Verde
Deutsch 🇨🇻 Flagge: Cabo Verde
Ελληνικά 🇨🇻 σημαία: Πράσινο Ακρωτήριο
English 🇨🇻 flag: Cape Verde
Español 🇨🇻 Bandera: Cabo Verde
Eesti 🇨🇻 lipp: Roheneemesaared
فارسی 🇨🇻 پرچم: کیپ‌ورد
Suomi 🇨🇻 lippu: Kap Verde
Filipino 🇨🇻 bandila: Cape Verde
Français 🇨🇻 drapeau : Cap-Vert
עברית 🇨🇻 דגל: כף ורדה
हिन्दी 🇨🇻 झंडा: केप वर्ड
Hrvatski 🇨🇻 zastava: Zelenortska Republika
Magyar 🇨🇻 zászló: Zöld-foki Köztársaság
Bahasa Indonesia 🇨🇻 bendera: Tanjung Verde
Italiano 🇨🇻 bandiera: Capo Verde
日本語 🇨🇻 旗: カーボベルデ
ქართველი 🇨🇻 დროშა: კაბო-ვერდე
Қазақ 🇨🇻 ту: Кабо-Верде
한국어 🇨🇻 깃발: 카보베르데
Kurdî 🇨🇻 Ala: Cape Verde
Lietuvių 🇨🇻 vėliava: Žaliasis Kyšulys
Latviešu 🇨🇻 karogs: Kaboverde
Bahasa Melayu 🇨🇻 bendera: Cape Verde
ဗမာ 🇨🇻 အလံ − ကိတ်ဗာဒီ
Bokmål 🇨🇻 flagg: Kapp Verde
Nederlands 🇨🇻 vlag: Kaapverdië
Polski 🇨🇻 flaga: Republika Zielonego Przylądka
پښتو 🇨🇻 بیرغ: کیپ ورډ
Português 🇨🇻 bandeira: Cabo Verde
Română 🇨🇻 steag: Capul Verde
Русский 🇨🇻 флаг: Кабо-Верде
سنڌي 🇨🇻 پرچم: ڪيپ ورڊ
Slovenčina 🇨🇻 zástava: Kapverdy
Slovenščina 🇨🇻 zastava: Zelenortski otoki
Shqip 🇨🇻 flamur: Kepi i Gjelbër
Српски 🇨🇻 застава: Зеленортска Острва
Svenska 🇨🇻 flagga: Kap Verde
ภาษาไทย 🇨🇻 ธง: เคปเวิร์ด
Türkçe 🇨🇻 bayrak: Cape Verde
Українська 🇨🇻 прапор: Кабо-Верде
اردو 🇨🇻 پرچم: کیپ وردے
Tiếng Việt 🇨🇻 cờ: Cape Verde
简体中文 🇨🇻 旗: 佛得角
繁體中文 🇨🇻 旗子: 維德角